Halong Tuna Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 571 笔 · 主营 金枪鱼/鲣鱼制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cá NGừ Hạ LONG
286
进口笔数
571
出口笔数
$15.41M
进口金额
$33.19M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
31
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402131933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXBHQU7 |
| 成立日期 | 2022-01-12 |
| 联系地址 | 61 Giáp Hải, Phường Nại Hiên Đông, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÁ NGỪ HẠ LONG |
| 企业英文名称 | HALONG TUNA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 38 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0909939139 |
| 邮箱 | halongtuna@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 261 | $14.94M |
| 澳大利亚 | 7 | $168.8K |
| 韩国 | 13 | $150.8K |
| 土耳其 | 2 | $62.6K |
| 加拿大 | 1 | $46.9K |
| 马来西亚 | 2 | $45.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 394 | $21.98M |
| 法国 | 29 | $2.06M |
| 奥地利 | 25 | $1.64M |
| 越南 | 26 | $1.44M |
| 德国 | 20 | $866.2K |
| 韩国 | 15 | $787.0K |
| 捷克 | 11 | $739.7K |
| 新加坡 | 9 | $684.5K |
| 丹麦 | 9 | $652.2K |
| 拉脱维亚 | 9 | $483.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Ronghai Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 51 | $4.53M | 金枪鱼/鲣鱼制品、冻鲭鱼 |
| Zhejiang Xingzhihai Food Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.92M | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
| Noah's Ark Food Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.69M | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
| Xiapu Yongxing Aquaculture Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.49M | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
| Fujian Example EOE Group Co., Ltd. | 中国 | 77 | $1.42M | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
| Sea Rich Foods Co., Ltd. | 中国 | 11 | $936.6K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Zhangzhou Hengbin Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $667.7K | 贱金属盖、铁钢罐<50升 |
| Brenntag Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $168.8K | 非轻质石油、其他酶制剂 |
| Shin Myung Innotec Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $139.7K | 非乙烯塑料袋、坚果及种子 |
| Fujian Ho Chin Foods Can Maker Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $77.6K | 钢铁容器<50升、贱金属盖 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nemco Food Trading Inc. | 美国 | 108 | $6.72M | 金枪鱼/鲣鱼制品、其他蔬菜制品 |
| Port Royal Sales Ltd. | 美国 | 82 | $5.08M | 金枪鱼/鲣鱼制品、其他蔬菜制品 |
| Atalanta Corporation | 美国 | 86 | $4.27M | 其他蔬菜制品、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| VITAL SAS | 法国 | 26 | $1.84M | 金枪鱼/鲣鱼制品、加工棕榈芯 |
| J.A. Kirsch Corp. | 美国 | 34 | $1.74M | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
| Royal Food Import Corporation | 美国 | 38 | $1.61M | 鱼肉制品、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| AMT Austria GmbH | 奥地利 | 15 | $1.13M | 加工菠萝、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Otto Franck Import GmbH & Co. KG | 德国 | 22 | $944.4K | 金枪鱼/鲣鱼制品、其他食品制剂 |
| C. Pacific | 美国 | 15 | $819.2K | 甜玉米制品、加工禽蛋 |
| Oannesfood Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $787.0K | 金枪鱼/鲣鱼制品、醋渍黄瓜 |
近期贸易明细
进口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 贱金属盖 | FUJIAN EXAMPLE EOE GROUP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 钢铁容器<50升 | FUJIAN EXAMPLE EOE GROUP CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-24 | 贱金属盖 | FUJIAN EXAMPLE EOE GROUP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 钢铁容器<50升 | FUJIAN EXAMPLE EOE GROUP CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-22 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | ZHEJIANG XINGZHIHAI FOOD CO.,LTD. | 中国 | $175.9K |
| 2026-04-22 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | ZHEJIANG XINGZHIHAI FOOD CO.,LTD. | 中国 | $175.9K |
| 2026-04-21 | 贱金属盖 | FUJIAN EXAMPLE EOE GROUP CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-21 | 贱金属盖 | FUJIAN EXAMPLE EOE GROUP CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-21 | 钢铁容器<50升 | FUJIAN EXAMPLE EOE GROUP CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-21 | 钢铁容器<50升 | FUJIAN EXAMPLE EOE GROUP CO LTD | 中国 | $17.5K |
出口(共 571)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他鱼制品 | PORT ROYAL SALES LTD | 美国 | $94.6K |
| 2026-04-25 | 其他鱼制品 | ROYAL FOOD IMPORT CORP | 美国 | $48.5K |
| 2026-04-23 | 其他鱼制品 | ROYAL FOOD IMPORT CORP | 美国 | $48.5K |
| 2026-04-22 | 其他鱼制品 | ROYAL FOOD IMPORT CORP | 美国 | $64.0K |
| 2026-04-20 | 其他鱼制品 | NEMCO FOOD TRADING INC | 美国 | $63.8K |
| 2026-04-20 | 其他鱼制品 | NEMCO FOOD TRADING INC | 美国 | $63.8K |
| 2026-04-18 | 其他鱼制品 | NEMCO FOOD TRADING INC | 美国 | $44.6K |
| 2026-04-17 | 其他鱼制品 | PORT ROYAL SALES LTD | 美国 | $44.8K |
| 2026-04-17 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | NEMCO FOOD TRADING INC | 美国 | $63.8K |
| 2026-04-15 | 其他鱼制品 | C. PACIFIC | 美国 | $97.1K |