Halong Tuna Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 880 笔 · 主营 金枪鱼/鲣鱼制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cá NGừ Hạ LONG

310
进口笔数
880
出口笔数
$17.29M
进口金额
$34.80M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-18
最近出口
36
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.88M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $320.1K · 9 笔出口 $723.8K · 15 笔2023-11进口 $112.9K · 4 笔出口 $945.3K · 17 笔2023-12进口 $343.4K · 11 笔出口 $907.3K · 14 笔2024-01进口 $293.8K · 13 笔出口 $981.0K · 24 笔2024-02进口 $458.6K · 8 笔出口 $587.9K · 22 笔2024-03进口 $492.1K · 13 笔出口 $1.10M · 28 笔2024-04进口 $603.5K · 17 笔出口 $1.03M · 29 笔2024-05进口 $485.9K · 10 笔出口 $1.36M · 34 笔2024-06进口 $316.1K · 6 笔出口 $460.7K · 12 笔2024-07进口 $480.0K · 10 笔出口 $744.5K · 24 笔2024-08进口 $427.3K · 9 笔出口 $850.2K · 14 笔2024-09进口 $355.7K · 8 笔出口 $708.6K · 18 笔2024-10进口 $810.8K · 16 笔出口 $1.22M · 36 笔2024-11进口 $557.5K · 8 笔出口 $1.05M · 40 笔2024-12进口 $1.04M · 14 笔出口 $1.88M · 56 笔2025-01进口 $656.6K · 11 笔出口 $747.6K · 17 笔2025-02进口 $286.7K · 4 笔出口 $923.5K · 23 笔2025-03进口 $226.7K · 5 笔出口 $680.9K · 15 笔2025-04进口 $432.0K · 10 笔出口 $762.0K · 21 笔2025-05进口 $1.01M · 16 笔出口 $1.07M · 28 笔2025-06进口 $293.9K · 6 笔出口 $738.0K · 19 笔2025-07进口 $117.9K · 3 笔出口 $177.3K · 5 笔2025-08进口 $309.5K · 5 笔出口 $253.0K · 7 笔2025-09进口 $29.0K · 3 笔出口 $828.5K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $475.5K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $285.8K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $194.0K · 6 笔2026-03进口 $411.8K · 3 笔出口 $724.1K · 18 笔2026-04进口 $1.17M · 8 笔出口 $1.08M · 26 笔2026-05进口 $801.2K · 10 笔出口 $816.8K · 21 笔2026-06进口 $1.07M · 12 笔出口 $792.4K · 22 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $320.1K · 9 笔出口 $723.8K · 15 笔2023-11进口 $112.9K · 4 笔出口 $945.3K · 17 笔2023-12进口 $343.4K · 11 笔出口 $907.3K · 14 笔2024-01进口 $293.8K · 13 笔出口 $981.0K · 24 笔2024-02进口 $458.6K · 8 笔出口 $587.9K · 22 笔2024-03进口 $492.1K · 13 笔出口 $1.10M · 28 笔2024-04进口 $603.5K · 17 笔出口 $1.03M · 29 笔2024-05进口 $485.9K · 10 笔出口 $1.36M · 34 笔2024-06进口 $316.1K · 6 笔出口 $460.7K · 12 笔2024-07进口 $480.0K · 10 笔出口 $744.5K · 24 笔2024-08进口 $427.3K · 9 笔出口 $850.2K · 14 笔2024-09进口 $355.7K · 8 笔出口 $708.6K · 18 笔2024-10进口 $810.8K · 16 笔出口 $1.22M · 36 笔2024-11进口 $557.5K · 8 笔出口 $1.05M · 40 笔2024-12进口 $1.04M · 14 笔出口 $1.88M · 56 笔2025-01进口 $656.6K · 11 笔出口 $747.6K · 17 笔2025-02进口 $286.7K · 4 笔出口 $923.5K · 23 笔2025-03进口 $226.7K · 5 笔出口 $680.9K · 15 笔2025-04进口 $432.0K · 10 笔出口 $762.0K · 21 笔2025-05进口 $1.01M · 16 笔出口 $1.07M · 28 笔2025-06进口 $293.9K · 6 笔出口 $738.0K · 19 笔2025-07进口 $117.9K · 3 笔出口 $177.3K · 5 笔2025-08进口 $309.5K · 5 笔出口 $253.0K · 7 笔2025-09进口 $29.0K · 3 笔出口 $828.5K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $475.5K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $285.8K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $194.0K · 6 笔2026-03进口 $411.8K · 3 笔出口 $724.1K · 18 笔2026-04进口 $1.17M · 8 笔出口 $1.08M · 26 笔2026-05进口 $801.2K · 10 笔出口 $816.8K · 21 笔2026-06进口 $1.07M · 12 笔出口 $792.4K · 22 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0402131933
企查查编码QVNHXBHQU7
成立日期2022-01-12
联系地址61 Giáp Hải, Phường Nại Hiên Đông, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÁ NGỪ HẠ LONG
企业英文名称HALONG TUNA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址38 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话0909939139
邮箱halongtuna@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
160414金枪鱼/鲣鱼制品
830990贱金属盖
731029钢铁容器<50升
392329非乙烯塑料袋
210690其他食品制剂
151219葵花/红花油
160420鱼肉制品
130219其他植物提取物

出口

HS 编码产品
160414金枪鱼/鲣鱼制品
160419其他鱼制品
160420鱼肉制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国283$16.81M
澳大利亚7$168.8K
韩国13$150.8K
土耳其2$62.6K
加拿大1$46.9K
马来西亚2$45.0K
越南2$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国690$22.94M
法国29$2.06M
奥地利25$1.64M
越南26$1.44M
德国20$866.2K
韩国16$830.1K
捷克11$739.7K
新加坡9$684.5K
丹麦9$652.2K
拉脱维亚9$483.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Ronghai Aquatic Products Co., Ltd.中国51$4.53M金枪鱼/鲣鱼制品、冻鲭鱼
Noah's Ark Food Co., Ltd.中国23$2.27M金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品
Zhejiang Xingzhihai Food Co., Ltd.中国17$2.24M金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品
Xiapu Yongxing Aquaculture Industrial & Trade Co., Ltd.中国16$1.49M金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品
Fujian Example EOE Group Co., Ltd.中国84$1.47M贱金属盖、铁钢罐<50升
Sea Rich Foods Co., Ltd.中国11$936.6K冻鲭鱼、活性酵母
Zhangzhou Hengbin Trade Co., Ltd.中国35$699.9K贱金属盖、铁钢罐<50升
Zhonggang (Fujian) Aquatic Food Co., Ltd.中国4$469.3K冷冻鱼肉、鲭鱼制品
Shin Myung Innotec Co., Ltd.韩国11$139.7K非泡沫塑料片、非乙烯塑料袋
Fujian Ho Chin Foods Can Maker Industry Co., Ltd.中国8$77.6K贱金属盖、铁钢罐<50升

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nemco Food Trading Inc.美国225$7.09M金枪鱼/鲣鱼制品、其他蔬菜制品
Port Royal Sales Ltd.美国133$6.02M金枪鱼/鲣鱼制品、其他蔬菜制品
Atalanta Corporation美国86$4.27M其他蔬菜制品、金枪鱼/鲣鱼制品
Royal Food Import Corporation美国51$2.22M鱼肉制品、金枪鱼/鲣鱼制品
VITAL SAS法国26$1.84M金枪鱼/鲣鱼制品、加工棕榈芯
J.A. Kirsch Corp.美国68$1.74M金枪鱼/鲣鱼制品、其他蔬菜制品
Otto Franck Import GmbH & Co. KG德国22$944.4K金枪鱼/鲣鱼制品、其他食品制剂
C. Pacific美国20$867.8K加工菠萝、甜玉米制品
Oannesfood Co., Ltd.韩国16$830.1K金枪鱼/鲣鱼制品、醋渍黄瓜
PORT ROYAL SALES CO.LTD.美国22$0保藏伞菌菇、加工菠萝

近期贸易明细

进口(共 310)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30金枪鱼/鲣鱼制品Zhejiang Xingzhihai Food Co., Ltd.中国$163.2K
2026-06-29贱金属盖Fujian Example EOE Group Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-24贱金属盖Fujian Example EOE Group Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-22金枪鱼/鲣鱼制品Zhejiang Tongho Xinglong Foods Industry Co., Ltd.中国$107.1K
2026-06-22金枪鱼/鲣鱼制品Noah's Ark Food Co., Ltd.中国$216.8K
2026-06-22金枪鱼/鲣鱼制品Noah's Ark Food Co., Ltd.中国$140.3K
2026-06-15贱金属盖Fujian Example EOE Group Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-10金枪鱼/鲣鱼制品Zhejiang Xingzhihai Food Co., Ltd.中国$163.2K
2026-06-08贱金属盖Fujian Example EOE Group Co., Ltd.中国$5.6K
2026-06-08贱金属盖Fujian Example EOE Group Co., Ltd.中国$1.3K

出口(共 880)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-186/66.5 OZ CANNED CHUNK LIGHT TUNA (AUXIS THAZARD) IN WATER WITH VB, 1,200G DW, 1,880G NWRD FOODS AMERICAS,INC.美国$0
2026-07-29其他鱼制品Nemco Food Trading Inc.美国$0
2026-07-29其他鱼制品Nemco Food Trading Inc.美国$0
2026-07-26金枪鱼/鲣鱼制品Nemco Food Trading Inc.美国$0
2026-07-24其他鱼制品PORT ROYAL SALES CO.LTD.美国$0
2026-07-13其他鱼制品Nemco Food Trading Inc.美国$0
2026-07-08金枪鱼/鲣鱼制品Nemco Food Trading Inc.美国$0
2026-07-08其他鱼制品PORT ROYAL SALES CO.LTD.美国$0
2026-07-02其他鱼制品Nemco Food Trading Inc.美国$0
2026-06-30其他鱼制品Royal Food Import Corporation美国$32.0K

相关企业 · 同类产品

Halong Tuna Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →