ASIA TECHNICAL SERVICES & INSPECTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT Và GIáM ĐịNH CHâU á
3
进口笔数
0
出口笔数
$3.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502503080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN424AEMH |
| 成立日期 | 2023-07-11 |
| 联系地址 | Số 29/2 Phạm Văn Dinh, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ GIÁM ĐỊNH CHÂU Á |
| 企业英文名称 | ASIA INSPECTION AND TECHNICAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 39A Phạm Văn Dinh, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02543515065 |
| 邮箱 | asiacontrol@asiacontroljsc.com |
| 传真 | 02543515065 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 842320 | 输送带秤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zaozhuang Liwang Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $2.0K | 压力测量仪、其他测量仪器 |
| Xi'an Yunyi Instrument Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $999 | 液体流量计、压力测量仪 |
| ANHUI TIANGUANG SENSOR CO LTD | 中国 | 1 | $387 | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 其他测量仪器 | ANHUI TIANGUANG SENSOR CO LTD | 中国 | $128 |
| 2025-09-03 | 输送带秤 | ANHUI TIANGUANG SENSOR CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-09-03 | 其他测量仪器 | ANHUI TIANGUANG SENSOR CO LTD | 中国 | $119 |
| 2025-03-06 | 压力测量仪 | Zaozhuang Liwang Trading Co. Ltd. | 中国 | $274 |
| 2025-03-06 | 其他测量仪器 | Zaozhuang Liwang Trading Co. Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2024-10-30 | 压力测量仪 | Xi'an Yunyi Instrument Co. Ltd. | 中国 | $210 |
| 2024-10-30 | 压力测量仪 | Xi'an Yunyi Instrument Co. Ltd. | 中国 | $179 |
| 2024-10-30 | 其他测量仪器 | Xi'an Yunyi Instrument Co. Ltd. | 中国 | $610 |