Bich Van Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Bích Vân
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$10.0K
出口金额
—
最近进口
2025-10-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200671492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTD6JR1H |
| 成立日期 | 2006-05-18 |
| 联系地址 | Số 237 Hai Bà Trưng, Phường Cát Dài, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÍCH VÂN |
| 企业英文名称 | BICH VAN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 237 Hai Bà Trưng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842253701334 |
| 传真 | 0313950063 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $9.9K |
| 越南 | 1 | $53 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh An 11 Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $9.9K | 其他钢铁结构体、硬质PVC管 |
| Thanh An 11 Co., Ltd. | 越南 | 1 | $53 | 简单切割花岗岩、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 小包装胶粘剂 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 越南 | $53 |
| 2025-10-07 | 塑料管件 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $72 |
| 2025-10-07 | 非泡沫橡胶密封件 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $199 |
| 2025-10-07 | 塑料管 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $589 |
| 2025-10-07 | 阀门龙头 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $242 |
| 2025-10-07 | 塑料管件 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $196 |
| 2025-10-07 | 聚丙烯硬管 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $366 |
| 2025-10-07 | 塑料管件 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $12 |
| 2025-10-07 | 聚丙烯硬管 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $74 |
| 2025-10-07 | 塑料管 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $305 |