PD Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ PD
4
进口笔数
49
出口笔数
$46.1K
进口金额
$183.9K
出口金额
2024-02-01
最近进口
2025-01-04
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400912886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJPS3A9Y |
| 成立日期 | 2021-06-18 |
| 联系地址 | Tổ dân phố My Điền 2, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 0877525222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 853110 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $33.3K |
| 美国 | 1 | $12.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $183.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AG TECH Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.1K | 其他塑料制品、铝废料 |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.0K | 变压器零件、通信设备零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 19 | $71.2K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| AG TECH Co., Ltd. | 越南 | 10 | $47.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| KSD Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.6K | 印刷电路、其他电子IC |
| Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.4K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.9K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.5K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Viet Nam Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $166 | PVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $165 | 其他钢铁制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 无缝钢管线 | CONG TY TNHH AG TECH | 越南 | $2.0K |
| 2024-02-01 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH AG TECH | 越南 | $8.2K |
| 2024-01-29 | 窗式/壁挂空调 | AG TECH CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2024-01-29 | 无缝钢管线 | AG TECH CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-07-20 | 375kVA以上柴油发电机组 | CONG TY TNHH AG TECH | 美国 | $12.8K |
| 2023-07-06 | 375kVA以上柴油发电机组 | AG TECH CO LTD | 越南 | $12.8K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-04 | 其他塑料管材 | VIET NAM JUFENG NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-01-04 | 其他钢铁制品 | VIET NAM JUFENG NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-01-04 | 绝缘电线 | VIET NAM JUFENG NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-01-04 | 电气信号装置 | VIET NAM JUFENG NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-01-04 | 硬质PVC管 | VIET NAM JUFENG NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-01-04 | 非LED电灯装置 | VIET NAM JUFENG NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-01-04 | 其他塑料制品 | VIET NAM JUFENG NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-01-04 | 其他电气开关 | VIET NAM JUFENG NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $23 |
| 2024-12-31 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH JUFENG NEW MATERIALS VIET NAM | 越南 | $18 |
| 2024-12-31 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH JUFENG NEW MATERIALS VIET NAM | 越南 | $2 |