PD Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ PD

4
进口笔数
49
出口笔数
$46.1K
进口金额
$183.9K
出口金额
2024-02-01
最近进口
2025-01-04
最近出口
2
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.3K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-02进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $166 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-02进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $166 · 1 笔

工商档案

企业注册号2400912886
企查查编码QVNJPS3A9Y
成立日期2021-06-18
联系地址Tổ dân phố My Điền 2, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch
电话0877525222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730419无缝钢管线
841510窗式/壁挂空调
850213375kVA以上柴油发电机组

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
490890非玻璃化转印纸
732690其他钢铁制品
722240不锈钢型材
320990水性聚合物涂料
940549非LED电灯装置
392190非泡沫塑料片
482110印刷标签
761010铝制结构体
853110电气信号装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$33.3K
美国1$12.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南49$183.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AG TECH Co., Ltd.越南2$23.1K其他塑料制品、铝废料
AG Tech Co., Ltd.越南2$23.0K变压器零件、通信设备零件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AG Tech Co., Ltd.越南19$71.2K其他塑料制品、通信设备零件
AG TECH Co., Ltd.越南10$47.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
KSD Vina Co., Ltd.越南2$22.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南6$20.6K印刷电路、其他电子IC
Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd.越南1$11.4K绝缘电线、其他塑料制品
Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南6$7.9K印刷电路、自粘塑料片
ESD Work Vina Co., Ltd.越南3$2.5K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Viet Nam Jufeng New Materials Co., Ltd.越南1$166PVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Jufeng New Materials Co., Ltd.越南1$165其他钢铁制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-01无缝钢管线CONG TY TNHH AG TECH越南$2.0K
2024-02-01窗式/壁挂空调CONG TY TNHH AG TECH越南$8.2K
2024-01-29窗式/壁挂空调AG TECH CO LTD越南$8.2K
2024-01-29无缝钢管线AG TECH CO LTD越南$2.0K
2023-07-20375kVA以上柴油发电机组CONG TY TNHH AG TECH美国$12.8K
2023-07-06375kVA以上柴油发电机组AG TECH CO LTD越南$12.8K

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-04其他塑料管材VIET NAM JUFENG NEW MATERIALS CO LTD越南$15
2025-01-04其他钢铁制品VIET NAM JUFENG NEW MATERIALS CO LTD越南$18
2025-01-04绝缘电线VIET NAM JUFENG NEW MATERIALS CO LTD越南$60
2025-01-04电气信号装置VIET NAM JUFENG NEW MATERIALS CO LTD越南$31
2025-01-04硬质PVC管VIET NAM JUFENG NEW MATERIALS CO LTD越南$2
2025-01-04非LED电灯装置VIET NAM JUFENG NEW MATERIALS CO LTD越南$15
2025-01-04其他塑料制品VIET NAM JUFENG NEW MATERIALS CO LTD越南$2
2025-01-04其他电气开关VIET NAM JUFENG NEW MATERIALS CO LTD越南$23
2024-12-31其他钢铁制品CONG TY TNHH JUFENG NEW MATERIALS VIET NAM越南$18
2024-12-31其他塑料制品CONG TY TNHH JUFENG NEW MATERIALS VIET NAM越南$2

相关企业 · 同类产品

PD Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →