Kosteel Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 277 笔 · 主营 未涂层钢线
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Kosteel Vina
- 邮箱95
8
进口笔数
277
出口笔数
$546.7K
进口金额
$8.75M
出口金额
2025-06-05
最近进口
2026-04-21
最近出口
5
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600591021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEW4QBD0 |
| 成立日期 | 2002-09-30 |
| 联系地址 | KCN Nhơn Trạch II, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KOSTEEL VINA. |
| 企业英文名称 | KOSTEEL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Nhơn Trạch II, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02513560009 |
| 官网 | www.kosteel.co.kr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,081.128亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 846694 | 机床零件 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $311.1K |
| 中国 | 1 | $209.2K |
| 韩国 | 5 | $26.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 125 | $5.78M |
| 柬埔寨 | 50 | $784.5K |
| 美国 | 36 | $766.9K |
| 澳大利亚 | 29 | $567.7K |
| 韩国 | 9 | $343.0K |
| 缅甸 | 7 | $290.4K |
| 菲律宾 | 7 | $110.6K |
| 加拿大 | 4 | $80.4K |
| 泰国 | 9 | $21.2K |
| 越南 | 1 | $349 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kosteel Co., Ltd. | 越南 | 2 | $311.1K | 热轧钢条<14mm |
| Kosteel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $209.2K | 钢铁丝制品、热轧钢条<14mm |
| VCI Chemical | 韩国 | 2 | $13.6K | 其他泡沫塑料 |
| PH Chem Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.8K | 其他润滑剂 |
| Namhung Precision | 韩国 | 2 | $4.0K | 机床零件、铸造砂箱 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morimoto Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 43 | $3.94M | 未涂层钢线 |
| Sadoshima Corp. | 日本 | 59 | $1.16M | 未涂层钢线 |
| Alpha Hanger (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 50 | $784.5K | 未涂层钢线 |
| Navco Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 20 | $395.5K | 乙烯聚合物塑料、变形钢筋 |
| Kosteel Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $343.0K | 钢铁钉及U形钉、钨矿砂 |
| Aju Corp. | 缅甸 | 7 | $290.4K | 非不锈钢管件、未涂层钢线 |
| HOYI PLUS Co., Ltd. | 美国 | 15 | $283.3K | 未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓 |
| Kyoung Dong Global Resources Ltd. | 澳大利亚 | 8 | $149.0K | 未涂层钢线 |
| Oceanbridge Export Inc | 美国 | 9 | $147.5K | 未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓 |
| Zenkoh Shoji (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $21.2K | 不锈钢丝、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 其他泡沫塑料 | VCI CHEMICAL | 韩国 | $2.5K |
| 2024-07-11 | 铸造砂箱 | Namhung Precision | 韩国 | $2.6K |
| 2024-05-20 | 热轧钢条<14mm | KOSTEEL CO LTD | 中国 | $209.2K |
| 2024-04-01 | 14毫米以下热轧钢条 | KOSTEEL CO.,LTD | 越南 | $190.4K |
| 2024-01-30 | 14毫米以下热轧钢条 | KOSTEEL CO.,LTD | 越南 | $120.7K |
| 2023-09-14 | 机床零件 | NAMHUNG PRECISION | 韩国 | $1.4K |
| 2023-08-09 | 其他泡沫塑料 | VCI CHEMICAL | 韩国 | $840 |
| 2023-08-09 | 其他泡沫塑料 | VCI CHEMICAL | 韩国 | $10.2K |
| 2023-01-16 | 其他润滑剂 | PH CHEM CO LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2023-01-16 | 其他润滑剂 | PH CHEM CO LTD | 韩国 | $3.6K |
出口(共 277)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 未涂层钢线 | Morimoto Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $24.5K |
| 2026-04-21 | 未涂层钢线 | Morimoto Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $47.6K |
| 2026-04-21 | 未涂层钢线 | Morimoto Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $10.2K |
| 2026-04-21 | 未涂层钢线 | Morimoto Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $14.3K |
| 2026-04-21 | 未涂层钢线 | Morimoto Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-16 | 未涂层钢线 | Navco Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $5.5K |
| 2026-04-16 | 未涂层钢线 | Navco Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $11.1K |
| 2026-04-08 | 未涂层钢线 | Navco Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $4.2K |
| 2026-04-08 | 未涂层钢线 | SADOSHIMA CORP | 日本 | $10.8K |
| 2026-04-08 | 未涂层钢线 | Navco Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.5K |