Kosteel Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 277 笔 · 主营 未涂层钢线

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Kosteel Vina

8
进口笔数
277
出口笔数
$546.7K
进口金额
$8.75M
出口金额
2025-06-05
最近进口
2026-04-21
最近出口
5
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $553.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $177.9K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $175.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $188.4K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $254.6K · 12 笔2024-01进口 $120.7K · 1 笔出口 $322.4K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $198.3K · 7 笔2024-04进口 $190.4K · 1 笔出口 $208.8K · 5 笔2024-05进口 $209.2K · 1 笔出口 $140.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $374.4K · 10 笔2024-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $97.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $221.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $172.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $255.5K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $118.2K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $167.2K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $207.6K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $177.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $361.3K · 7 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $106.5K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $135.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $214.6K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $553.3K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $183.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $130.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $176.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $177.9K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $175.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $188.4K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $254.6K · 12 笔2024-01进口 $120.7K · 1 笔出口 $322.4K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $198.3K · 7 笔2024-04进口 $190.4K · 1 笔出口 $208.8K · 5 笔2024-05进口 $209.2K · 1 笔出口 $140.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $374.4K · 10 笔2024-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $97.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $221.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $172.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $255.5K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $118.2K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $167.2K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $207.6K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $177.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $361.3K · 7 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $106.5K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $135.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $214.6K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $553.3K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $183.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $130.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $176.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号3600591021
企查查编码QVNEW4QBD0
成立日期2002-09-30
联系地址KCN Nhơn Trạch II, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KOSTEEL VINA.
企业英文名称KOSTEEL VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Nhơn Trạch II, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02513560009
官网www.kosteel.co.kr
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,081.128亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721391热轧钢条<14mm
392119其他泡沫塑料
340399其他润滑剂
846694机床零件
848010铸造砂箱

出口

HS 编码产品
721710未涂层钢线
731700钢铁钉及U形钉
732620钢铁丝制品
730890其他钢铁结构体
830241金属建筑配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$311.1K
中国1$209.2K
韩国5$26.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本125$5.78M
柬埔寨50$784.5K
美国36$766.9K
澳大利亚29$567.7K
韩国9$343.0K
缅甸7$290.4K
菲律宾7$110.6K
加拿大4$80.4K
泰国9$21.2K
越南1$349

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kosteel Co., Ltd.越南2$311.1K热轧钢条<14mm
Kosteel Co., Ltd.中国1$209.2K钢铁丝制品、热轧钢条<14mm
VCI Chemical韩国2$13.6K其他泡沫塑料
PH Chem Co., Ltd.韩国1$8.8K其他润滑剂
Namhung Precision韩国2$4.0K机床零件、铸造砂箱

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Morimoto Kogyo Co., Ltd.日本43$3.94M未涂层钢线
Sadoshima Corp.日本59$1.16M未涂层钢线
Alpha Hanger (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨50$784.5K未涂层钢线
Navco Group Pty Ltd澳大利亚20$395.5K乙烯聚合物塑料、变形钢筋
Kosteel Co., Ltd.韩国9$343.0K钢铁钉及U形钉、钨矿砂
Aju Corp.缅甸7$290.4K非不锈钢管件、未涂层钢线
HOYI PLUS Co., Ltd.美国15$283.3K未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓
Kyoung Dong Global Resources Ltd.澳大利亚8$149.0K未涂层钢线
Oceanbridge Export Inc美国9$147.5K未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓
Zenkoh Shoji (Thailand) Co., Ltd.泰国9$21.2K不锈钢丝、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-05其他泡沫塑料VCI CHEMICAL韩国$2.5K
2024-07-11铸造砂箱Namhung Precision韩国$2.6K
2024-05-20热轧钢条<14mmKOSTEEL CO LTD中国$209.2K
2024-04-0114毫米以下热轧钢条KOSTEEL CO.,LTD越南$190.4K
2024-01-3014毫米以下热轧钢条KOSTEEL CO.,LTD越南$120.7K
2023-09-14机床零件NAMHUNG PRECISION韩国$1.4K
2023-08-09其他泡沫塑料VCI CHEMICAL韩国$840
2023-08-09其他泡沫塑料VCI CHEMICAL韩国$10.2K
2023-01-16其他润滑剂PH CHEM CO LTD韩国$5.2K
2023-01-16其他润滑剂PH CHEM CO LTD韩国$3.6K

出口(共 277)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21未涂层钢线Morimoto Kogyo Co., Ltd.日本$24.5K
2026-04-21未涂层钢线Morimoto Kogyo Co., Ltd.日本$47.6K
2026-04-21未涂层钢线Morimoto Kogyo Co., Ltd.日本$10.2K
2026-04-21未涂层钢线Morimoto Kogyo Co., Ltd.日本$14.3K
2026-04-21未涂层钢线Morimoto Kogyo Co., Ltd.日本$3.4K
2026-04-16未涂层钢线Navco Group Pty Ltd澳大利亚$5.5K
2026-04-16未涂层钢线Navco Group Pty Ltd澳大利亚$11.1K
2026-04-08未涂层钢线Navco Group Pty Ltd澳大利亚$4.2K
2026-04-08未涂层钢线SADOSHIMA CORP日本$10.8K
2026-04-08未涂层钢线Navco Group Pty Ltd澳大利亚$3.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kosteel Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →