Crest Top Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 364 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty HHCN Crest Top Việt Nam
80
进口笔数
364
出口笔数
$2.37M
进口金额
$1.71M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-23
最近出口
19
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600675377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC36S7FB |
| 成立日期 | 2008-09-17 |
| 联系地址 | Lô 9/10, KCN Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP CREST TOP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CREST TOP VIET NAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 9/10, KCN Hố Nai, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Hố Nai) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02513986105 |
| 邮箱 | crest.top@gmail.com |
| 传真 | 02513986106 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,730.0984亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $1.30M |
| 中国台湾 | 38 | $834.1K |
| 中国 | 14 | $210.9K |
| 美国 | 1 | $21.0K |
| 荷兰 | 2 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 347 | $917.9K |
| 意大利 | 16 | $785.8K |
| 中国香港 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Basell Asia Pacific Ltd. | 韩国 | 23 | $1.20M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| HORNG EN CO LTD | 中国台湾 | 18 | $446.0K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| LIH SHEN PLASTIC CO LTD | 中国台湾 | 8 | $165.9K | 高密度聚乙烯 |
| HONGPLAS INTERNATIONAL CORP ORATION LTD | 中国台湾 | 6 | $134.6K | 低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| Weone International Ltd. | 中国 | 4 | $102.0K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 中国 | 2 | $96.7K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| TotalEnergies Petrochemicals Hong Kong Limited | 中国 | 2 | $96.2K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| BASELL ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | 2 | $41.6K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| XCELLENT MFG ASSOCIATES CO | 中国台湾 | 2 | $4.7K | 980200、其他塑料管材 |
| Maihua (Xiamen) New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $927 | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPV SP | 越南 | 321 | $879.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Piaggio & C. Sp.A. | 意大利 | 16 | $785.8K | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| MPV SP | 中国澳门 | 19 | $25.9K | 动力割草机、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE (MST: 0317077996) | 越南 | 2 | $7.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| CT TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MANUFACTURINGMST:3702696344001 | 越南 | 1 | $4.2K | 塑料容器、其他塑料制品 |
| MPCNY SP | 中国香港 | 1 | $3.0K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Sunluxe Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 4 | $802 | 瓦楞纸箱、铅酸蓄电池 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 高密度聚乙烯 | LIH SHEN PLASTIC CO LTD | 中国台湾 | $20.5K |
| 2026-04-07 | 高密度聚乙烯 | LIH SHEN PLASTIC CO LTD | 中国台湾 | $20.5K |
| 2026-03-31 | 高密度聚乙烯 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 韩国 | $48.7K |
| 2026-03-30 | 高密度聚乙烯 | LIH SHEN PLASTIC CO LTD | 中国台湾 | $20.5K |
| 2026-03-19 | 非泡沫橡胶密封件 | MAIHUA (XIAMEN) NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $146 |
| 2026-03-17 | 减压阀 | YUEQING JIXIANG CONNECTOR CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-17 | 高密度聚乙烯 | TOTALENERGIES PETROCHEMICALS HONG | 中国 | $53.0K |
| 2026-03-04 | 高密度聚乙烯 | LIH SHEN PLASTIC CO LTD | 中国台湾 | $20.5K |
| 2026-02-02 | 增强橡胶软管 | SICHUAN CHUANHUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $336 |
| 2026-02-02 | 增强橡胶软管 | SICHUAN CHUANHUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $237 |
出口(共 364)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 塑料容器 | MPV SP | 越南 | $554 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MPV SP | 越南 | $357 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MPV SP | 越南 | $54 |
| 2026-04-20 | 塑料容器 | MPV SP | 越南 | $924 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | MPV SP | 越南 | $1 |
| 2026-04-20 | 摩托车及配件 | PIAGGIO & C. S.P.A. | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 摩托车及配件 | PIAGGIO & C. S.P.A. | 意大利 | $38 |
| 2026-04-18 | 泵及压缩机零件 | MPV SP | 越南 | $19 |
| 2026-04-18 | 塑料容器 | MPV SP | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-18 | 泵及压缩机零件 | MPV SP | 越南 | $58 |