Crest Top Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 393 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty HHCN Crest Top Việt Nam

90
进口笔数
393
出口笔数
$2.68M
进口金额
$1.79M
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-31
最近出口
20
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $797.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.4K · 1 笔出口 $8.7K · 4 笔2023-11进口 $71.7K · 3 笔出口 $30.4K · 10 笔2023-12进口 $50.2K · 1 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-01进口 $25.0K · 1 笔出口 $42.1K · 16 笔2024-02进口 $25.2K · 1 笔出口 $56.7K · 10 笔2024-03进口 $128.6K · 3 笔出口 $44.1K · 12 笔2024-04进口 $25.5K · 1 笔出口 $24.1K · 10 笔2024-05进口 $128.3K · 3 笔出口 $30.4K · 11 笔2024-06进口 $25.8K · 1 笔出口 $36.2K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 16 笔2024-08进口 $77.4K · 2 笔出口 $18.5K · 12 笔2024-09进口 $48.0K · 1 笔出口 $20.7K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 11 笔2024-11进口 $26.5K · 1 笔出口 $11.9K · 10 笔2024-12进口 $600 · 1 笔出口 $17.9K · 9 笔2025-01进口 $121.6K · 4 笔出口 $68.9K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 9 笔2025-03进口 $125.3K · 3 笔出口 $27.6K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 10 笔2025-05进口 $101.3K · 5 笔出口 $18.6K · 6 笔2025-06进口 $74.4K · 2 笔出口 $797.0K · 9 笔2025-07进口 $24.6K · 5 笔出口 $14.1K · 6 笔2025-08进口 $69.5K · 2 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-09进口 $21.3K · 1 笔出口 $19.8K · 10 笔2025-10进口 $86.3K · 3 笔出口 $5.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 7 笔2025-12进口 $98.7K · 6 笔出口 $14.8K · 9 笔2026-01进口 $68.5K · 2 笔出口 $7.2K · 7 笔2026-02进口 $573 · 1 笔出口 $18.5K · 5 笔2026-03进口 $144.1K · 6 笔出口 $8.8K · 7 笔2026-04进口 $41.0K · 1 笔出口 $12.3K · 8 笔2026-05进口 $63.1K · 2 笔出口 $23.9K · 8 笔2026-06进口 $182.4K · 6 笔出口 $11.0K · 7 笔2026-07进口 $61.1K · 2 笔出口 $43.0K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.4K · 1 笔出口 $8.7K · 4 笔2023-11进口 $71.7K · 3 笔出口 $30.4K · 10 笔2023-12进口 $50.2K · 1 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-01进口 $25.0K · 1 笔出口 $42.1K · 16 笔2024-02进口 $25.2K · 1 笔出口 $56.7K · 10 笔2024-03进口 $128.6K · 3 笔出口 $44.1K · 12 笔2024-04进口 $25.5K · 1 笔出口 $24.1K · 10 笔2024-05进口 $128.3K · 3 笔出口 $30.4K · 11 笔2024-06进口 $25.8K · 1 笔出口 $36.2K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 16 笔2024-08进口 $77.4K · 2 笔出口 $18.5K · 12 笔2024-09进口 $48.0K · 1 笔出口 $20.7K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 11 笔2024-11进口 $26.5K · 1 笔出口 $11.9K · 10 笔2024-12进口 $600 · 1 笔出口 $17.9K · 9 笔2025-01进口 $121.6K · 4 笔出口 $68.9K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 9 笔2025-03进口 $125.3K · 3 笔出口 $27.6K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 10 笔2025-05进口 $101.3K · 5 笔出口 $18.6K · 6 笔2025-06进口 $74.4K · 2 笔出口 $797.0K · 9 笔2025-07进口 $24.6K · 5 笔出口 $14.1K · 6 笔2025-08进口 $69.5K · 2 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-09进口 $21.3K · 1 笔出口 $19.8K · 10 笔2025-10进口 $86.3K · 3 笔出口 $5.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 7 笔2025-12进口 $98.7K · 6 笔出口 $14.8K · 9 笔2026-01进口 $68.5K · 2 笔出口 $7.2K · 7 笔2026-02进口 $573 · 1 笔出口 $18.5K · 5 笔2026-03进口 $144.1K · 6 笔出口 $8.8K · 7 笔2026-04进口 $41.0K · 1 笔出口 $12.3K · 8 笔2026-05进口 $63.1K · 2 笔出口 $23.9K · 8 笔2026-06进口 $182.4K · 6 笔出口 $11.0K · 7 笔2026-07进口 $61.1K · 2 笔出口 $43.0K · 13 笔

工商档案

企业注册号3600675377
企查查编码QVNC36S7FB
成立日期2008-09-17
联系地址Lô 9/10, KCN Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP CREST TOP VIỆT NAM
企业英文名称CREST TOP VIET NAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 9/10, KCN Hố Nai, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Hố Nai) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02513986105
邮箱crest.top@gmail.com
传真02513986106
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,730.0984亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
401693非泡沫橡胶密封件
848110减压阀
391740塑料管件
400941增强橡胶软管
390110低密度聚乙烯
390190其他乙烯聚合物
391732塑料管
400942带配件增强橡胶管
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392330塑料容器
841490泵及压缩机零件
871410摩托车及配件
871499其他自行车零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国27$1.42M
中国台湾42$920.1K
中国18$313.9K
美国1$21.0K
荷兰2$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南375$1.00M
意大利17$787.0K
中国香港1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Basell Asia Pacific Ltd.韩国23$1.20M聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
HORNG EN CO LTD中国台湾22$532.0K聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯
Basell Asia Pacific Ltd.中国4$214.3K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
LIH SHEN PLASTIC CO LTD中国台湾8$165.9K高密度聚乙烯
TotalEnergies Petrochemicals Hong Kong Limited中国3$155.6K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
HONGPLAS INTERNATIONAL CORP ORATION LTD中国台湾6$134.6K低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物
Weone International Ltd.中国4$102.0K聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯
BASELL ASIA PACIFIC LTD中国台湾2$41.6K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Sichuan Chuanhuan Technology Co., Ltd.中国3$4.4K纺织增强橡胶管、摩托车及配件
Maihua (Xiamen) New Material Co., Ltd.中国3$927非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPV SP越南321$879.1K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Piaggio & C. Sp.A.意大利17$787.0K摩托车及配件、50-250cc摩托车
MPV SP中国澳门39$66.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sunluxe Mfg. Co., Ltd.越南8$19.5K瓦楞纸箱、铅酸蓄电池
CONG TY TNHH SAN XUAT SUNLUXE (MST: 3603296793)越南3$17.7K印刷标签、非玻璃化转印纸
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南3$13.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南1$4.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
MPCNY SP中国香港1$3.0K电力控制板、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20高密度聚乙烯Chung Wai Chemical Ltd.中国$7.0K
2026-07-20高密度聚乙烯Chung Wai Chemical Ltd.中国$32.8K
2026-07-09高密度聚乙烯HORNG EN CO LTD中国台湾$21.3K
2026-06-17带配件增强橡胶管Sichuan Chuanhuan Technology Co., Ltd.中国$5
2026-06-17塑料管Sichuan Chuanhuan Technology Co., Ltd.中国$145
2026-06-16高密度聚乙烯HORNG EN CO LTD中国台湾$23.5K
2026-06-11高密度聚乙烯Basell Asia Pacific Ltd.韩国$58.8K
2026-06-11高密度聚乙烯Basell Asia Pacific Ltd.韩国$58.8K
2026-06-01高密度聚乙烯HORNG EN CO LTD中国台湾$17.6K
2026-06-01高密度聚乙烯HORNG EN CO LTD中国台湾$23.5K

出口(共 393)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31塑料容器MPV SP越南$1.9K
2026-07-29泵及压缩机零件MPV SP越南$765
2026-07-29其他塑料制品MPV SP越南$182
2026-07-29泵及压缩机零件MPV SP越南$300
2026-07-29其他塑料制品MPV SP越南$181
2026-07-24塑料容器MPV SP越南$1.2K
2026-07-22其他塑料制品Sunluxe Mfg. Co., Ltd.越南$201
2026-07-22其他塑料制品CONG TY TNHH SAN XUAT SUNLUXE (MST: 3603296793)越南$4.3K
2026-07-22其他塑料制品CONG TY TNHH SAN XUAT SUNLUXE (MST: 3603296793)越南$4.3K
2026-07-22其他塑料制品Sunluxe Mfg. Co., Ltd.越南$4.3K

相关企业 · 同类产品

Crest Top Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →