Hanoi Medical Service & Trading Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG, THươNG MạI Và DịCH Vụ Y Tế Hà NộI

57
进口笔数
5
出口笔数
$890.1K
进口金额
$157.9K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2024-04-17
最近出口
11
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.4K · 1 笔出口 $54.0K · 1 笔2023-10进口 $41.1K · 1 笔出口 $23.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 1 笔2024-05进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $90.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.4K · 1 笔出口 $54.0K · 1 笔2023-10进口 $41.1K · 1 笔出口 $23.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 1 笔2024-05进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $90.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106158646
企查查编码QVNPFU65Y4
成立日期2013-04-22
联系地址Số 21, Ngõ 156 Phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+842466660616
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901839医用导管
901831注射器
300510医用粘性敷料
901832外科缝合针
481950纸制包装容器
901890其他医疗器具
300670医用凝胶制剂
340290工业清洁制剂
382219诊断试剂
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
300510医用粘性敷料
382290其他诊断试剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥22$265.6K
新加坡25$173.4K
西班牙15$131.5K
土耳其10$121.1K
美国25$53.8K
印度7$50.0K
中国台湾5$44.2K
英国2$32.1K
波黑5$13.1K
罗马尼亚1$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$88.0K
阿联酋1$46.5K
中国香港1$23.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.新加坡27$634.6K其他诊断试剂、注射器
Seyitler Kimya Sanayi A.Ş.土耳其5$80.7K医用粘性敷料
Steris Mexico墨西哥1$46.0K医用消毒器、混合式锅炉
SIGMA MEDICAL SUPPLIES CORP中国台湾5$44.2K其他塑料制品、非乙烯塑料袋
Seyitler Kimya San. ve Tic. A.Ş.土耳其5$40.5K医用粘性敷料、其他医疗器具
Steris Corp.美国3$21.2K其他医疗器具、工业清洁制剂
Steris Corp.英国1$14.2K诊断试剂、其他诊断试剂
Steris Corp.美国6$6.7K温控处理零件、其他消毒剂
Baisheng Medical Co., Ltd.中国2$1.9K其他医疗器具、心电图仪
STERIS比利时1$174其他消毒剂、非乙烯塑料袋

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong B & B Trade Co., Ltd.中国3$57.3K医用粘性敷料、其他诊断试剂
Beijing Guangda Xingye Import & Export Co., Ltd.中国1$54.0K医用导管、其他医疗器具
Allied Trade Links Ajman阿联酋1$46.5K医用粘性敷料

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26注射器Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.西班牙$1.9K
2026-03-26注射器Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.新加坡$3.4K
2026-03-26医用导管Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.印度$3.6K
2026-03-26医用导管Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.西班牙$1.5K
2026-03-26注射器Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.新加坡$2.8K
2026-03-26医用导管Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.墨西哥$1.6K
2026-03-26医用导管Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.西班牙$3.4K
2026-03-26注射器Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.新加坡$600
2026-03-26医用导管Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.西班牙$2.3K
2026-03-26注射器Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.新加坡$3.4K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-17医用粘性敷料ALLIED TRADE LINKS AJMAN U A E阿联酋$4.8K
2024-04-17医用粘性敷料ALLIED TRADE LINKS AJMAN U A E阿联酋$30.4K
2024-04-17医用粘性敷料ALLIED TRADE LINKS AJMAN U A E阿联酋$11.4K
2023-10-25医用粘性敷料HONGKONG B & B TRADE CO.,LTD中国香港$8.9K
2023-10-25医用粘性敷料HONGKONG B & B TRADE CO.,LTD中国香港$3.0K
2023-10-25医用粘性敷料HONGKONG B & B TRADE CO.,LTD中国香港$6.7K
2023-10-25医用粘性敷料HONGKONG B & B TRADE CO.,LTD中国香港$4.7K
2023-09-08其他诊断试剂BEIJING GUANGDA XINGYE IMPORT & EXPORT CO.,LTD.中国$54.0K
2023-08-23医用粘性敷料HONGKONG B & B TRADE CO.,LTD中国$13.2K
2023-08-03医用粘性敷料HONGKONG B & B TRADE CO.,LTD中国$12.8K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Medical Service & Trading Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →