Hanoi Medical Service & Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG, THươNG MạI Và DịCH Vụ Y Tế Hà NộI
57
进口笔数
5
出口笔数
$890.1K
进口金额
$157.9K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2024-04-17
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106158646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFU65Y4 |
| 成立日期 | 2013-04-22 |
| 联系地址 | Số 21, Ngõ 156 Phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842466660616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901831 | 注射器 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 22 | $265.6K |
| 新加坡 | 25 | $173.4K |
| 西班牙 | 15 | $131.5K |
| 土耳其 | 10 | $121.1K |
| 美国 | 25 | $53.8K |
| 印度 | 7 | $50.0K |
| 中国台湾 | 5 | $44.2K |
| 英国 | 2 | $32.1K |
| 波黑 | 5 | $13.1K |
| 罗马尼亚 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $88.0K |
| 阿联酋 | 1 | $46.5K |
| 中国香港 | 1 | $23.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $634.6K | 其他诊断试剂、注射器 |
| Seyitler Kimya Sanayi A.Ş. | 土耳其 | 5 | $80.7K | 医用粘性敷料 |
| Steris Mexico | 墨西哥 | 1 | $46.0K | 医用消毒器、混合式锅炉 |
| SIGMA MEDICAL SUPPLIES CORP | 中国台湾 | 5 | $44.2K | 其他塑料制品、非乙烯塑料袋 |
| Seyitler Kimya San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 5 | $40.5K | 医用粘性敷料、其他医疗器具 |
| Steris Corp. | 美国 | 3 | $21.2K | 其他医疗器具、工业清洁制剂 |
| Steris Corp. | 英国 | 1 | $14.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Steris Corp. | 美国 | 6 | $6.7K | 温控处理零件、其他消毒剂 |
| Baisheng Medical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 其他医疗器具、心电图仪 |
| STERIS | 比利时 | 1 | $174 | 其他消毒剂、非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong B & B Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.3K | 医用粘性敷料、其他诊断试剂 |
| Beijing Guangda Xingye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Allied Trade Links Ajman | 阿联酋 | 1 | $46.5K | 医用粘性敷料 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 注射器 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 西班牙 | $1.9K |
| 2026-03-26 | 注射器 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.4K |
| 2026-03-26 | 医用导管 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 印度 | $3.6K |
| 2026-03-26 | 医用导管 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 西班牙 | $1.5K |
| 2026-03-26 | 注射器 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.8K |
| 2026-03-26 | 医用导管 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 墨西哥 | $1.6K |
| 2026-03-26 | 医用导管 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 西班牙 | $3.4K |
| 2026-03-26 | 注射器 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | $600 |
| 2026-03-26 | 医用导管 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 西班牙 | $2.3K |
| 2026-03-26 | 注射器 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.4K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 医用粘性敷料 | ALLIED TRADE LINKS AJMAN U A E | 阿联酋 | $4.8K |
| 2024-04-17 | 医用粘性敷料 | ALLIED TRADE LINKS AJMAN U A E | 阿联酋 | $30.4K |
| 2024-04-17 | 医用粘性敷料 | ALLIED TRADE LINKS AJMAN U A E | 阿联酋 | $11.4K |
| 2023-10-25 | 医用粘性敷料 | HONGKONG B & B TRADE CO.,LTD | 中国香港 | $8.9K |
| 2023-10-25 | 医用粘性敷料 | HONGKONG B & B TRADE CO.,LTD | 中国香港 | $3.0K |
| 2023-10-25 | 医用粘性敷料 | HONGKONG B & B TRADE CO.,LTD | 中国香港 | $6.7K |
| 2023-10-25 | 医用粘性敷料 | HONGKONG B & B TRADE CO.,LTD | 中国香港 | $4.7K |
| 2023-09-08 | 其他诊断试剂 | BEIJING GUANGDA XINGYE IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $54.0K |
| 2023-08-23 | 医用粘性敷料 | HONGKONG B & B TRADE CO.,LTD | 中国 | $13.2K |
| 2023-08-03 | 医用粘性敷料 | HONGKONG B & B TRADE CO.,LTD | 中国 | $12.8K |