Printexchem Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI PRINTEXCHEM
6
进口笔数
0
出口笔数
$195.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316131841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGE05E3W |
| 成立日期 | 2020-02-10 |
| 联系地址 | 277 Tân Sơn, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PRINTEXCHEM |
| 企业英文名称 | PRINTEXCHEM PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 277 Tân Sơn, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908919882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $140.0K |
| 印度 | 1 | $55.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $74.0K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Phanan Investments LLC | 中国 | 1 | $66.0K | 二氧化硅、其他丙烯酸聚合物 |
| Choksi Exports | 印度 | 1 | $55.4K | 染料颜料、纺织染色助剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 二氧化钛颜料 | PHANAN INVESTMENTS LLC | 中国 | $66.0K |
| 2025-03-20 | 其他机器刀具 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-03-20 | 其他机器刀具 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-03-20 | 其他机器刀具 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-03-20 | 其他机器刀具 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-03-20 | 其他机器刀具 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $520 |
| 2024-04-24 | 其他机器刀具 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO., LTD | 中国 | $520 |
| 2024-04-24 | 其他机器刀具 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-04-24 | 其他机器刀具 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-04-24 | 其他机器刀具 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO., LTD | 中国 | $5.3K |