Morinaga Milk Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 其他干酪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MORINAGA MILK VIệT NAM

114
进口笔数
18
出口笔数
$3.45M
进口金额
$71.5K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2025-10-29
最近出口
19
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $481.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $171.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.1K · 5 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-12进口 $39.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $83.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $217.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-06进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $152 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.7K · 2 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 4 笔2024-11进口 $223.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $481.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $98.2K · 6 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-04进口 $400.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $109.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $337.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $96.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $125.7K · 1 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.3K · 1 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-11进口 $129.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $90.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $116.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $171.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.1K · 5 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-12进口 $39.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $83.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $217.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-06进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $152 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.7K · 2 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 4 笔2024-11进口 $223.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $481.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $98.2K · 6 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-04进口 $400.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $109.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $337.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $96.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $125.7K · 1 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.3K · 1 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-11进口 $129.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $90.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $116.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316152263
企查查编码QVNR1DS393
成立日期2020-02-20
联系地址1060 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MORINAGA MILK VIỆT NAM
企业英文名称MORINAGA MILK VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1060 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Công ty báo cáo chưa thực hiện đầu tư hoạt động "Sản xuất pho mát". Do đó, đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+842871087770
邮箱n_kino@morinagadairy.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,574.9507亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
040690其他干酪
392329非乙烯塑料袋
210220非活性酵母
382499其他化学制剂
040620磨碎/粉化奶酪
151790食用油脂制品
180610加糖可可粉
350510改性淀粉
300290毒素及微生物培养物
283539其他多磷酸盐

出口

HS 编码产品
040690其他干酪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本46$1.06M
新西兰10$843.0K
马来西亚9$614.3K
澳大利亚9$429.8K
土耳其1$223.1K
丹麦7$80.1K
新加坡5$66.6K
越南19$54.6K
德国4$43.8K
瑞典6$35.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$71.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Morinaga Milk Industry Co., Ltd.日本39$964.9K婴幼儿食品、其他食品制剂
Fonterra (Japan) Ltd.日本10$843.0K低脂乳粉、浓缩奶粉
ADEKA FOODS (ASIA) SDN BHD马来西亚9$614.3K人造黄油、食用油脂制品
Lacto Asia Pte. Ltd.新加坡8$248.8K406300、低脂乳粉
SUNFCO Co., Ltd.日本8$92.1K加糖可可粉
KMC Kartoffelmelcentralen A/S丹麦5$65.3K马铃薯淀粉、改性淀粉
Morinaga Milk Industry Co., Ltd.澳大利亚3$61.4K其他多磷酸盐、柠檬酸衍生物
Takigawa Corporation Vietnam越南19$54.6K非乙烯塑料袋、自粘塑料片
Morinaga Milk Industry Co., Ltd.德国4$43.8K蛋白质衍生物、其他多磷酸盐
Cooperatie Koninklijke Avebe U.A.瑞典3$30.6K改性淀粉、其他化学制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南18$71.5K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30鲜奶酪及凝乳FONTERRA (JAPAN) LTD新西兰$116.6K
2026-03-04改性淀粉Morinaga Milk Industry Co., Ltd.瑞典$226
2026-02-25鲜奶酪及凝乳MITSUI & CO (ASIA PACIFIC) PTE LTD澳大利亚$89.4K
2026-02-06非活性酵母Morinaga Milk Industry Co., Ltd.日本$600
2025-12-30加糖可可粉SUNFCO LTD日本$13.8K
2025-12-22毒素及微生物培养物MORINAGA MILK INDUSTRY CO LTD日本$3.6K
2025-12-22非活性酵母MORINAGA MILK INDUSTRY CO LTD日本$300
2025-12-01非活性酵母MORINAGA MILK INDUSTRY CO LTD日本$300
2025-11-24其他干酪FONTERRA (JAPAN) LTD新西兰$50.8K
2025-11-24其他干酪FONTERRA (JAPAN) LTD新西兰$13.2K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-29其他干酪Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南$5.9K
2025-10-27其他干酪VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$5.9K
2025-08-26其他干酪Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南$2.5K
2025-08-25其他干酪VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$2.5K
2025-03-18其他干酪Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南$4.0K
2025-03-18其他干酪VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$4.0K
2024-10-15其他干酪Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南$5.1K
2024-10-15其他干酪VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$5.1K
2024-10-03其他干酪Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南$6.4K
2024-10-02其他干酪VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$6.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Morinaga Milk Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →