Duc Phu Agriculture Forestry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他天然树脂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nông Lâm Nghiệp Đức Phú
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$868.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106768779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHG5U5TE |
| 成立日期 | 2015-02-04 |
| 联系地址 | Số 137, tổ 3, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG LÂM NGHIỆP ĐỨC PHÚ |
| 企业英文名称 | DUC PHU AGRICULTURE FORESTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 137, tổ 3, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 电话 | +84396747946 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $485.2K |
| 法国 | 3 | $228.0K |
| 新加坡 | 1 | $155.0K |
| 美国 | 1 | $38 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| f1716916c26af65ebf20ece4f1c3b5bc | 5 | $295.2K | ||
| V. MANE FILS | 法国 | 3 | $228.0K | 其他乙酸酯、其他环醇 |
| V. Mané Fils S.A. | 越南 | 2 | $190.0K | 其他天然树脂 |
| AROHA PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $155.0K | 其他冷冻水果坚果、其他干果 |
| Lara Rieger The Perfumery | 美国 | 1 | $38 | 其他植物提取物 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他天然树脂 | V. MANE FILS | 法国 | $76.0K |
| 2025-07-04 | 其他天然树脂 | AROHA PTE LTD | 越南 | $93.0K |
| 2025-07-04 | 其他天然树脂 | AROHA PTE LTD | 越南 | $31.0K |
| 2025-05-08 | 其他植物提取物 | AROHA PTE LTD | 越南 | $6.2K |
| 2025-04-14 | 其他天然树脂 | V MANE FILS SA | 越南 | $76.0K |
| 2024-09-12 | 其他植物提取物 | LARA RIEGER THE PERFUMERY | 美国 | $38 |
| 2024-07-17 | 其他天然树脂 | AROHA PTE. LTD. | 新加坡 | $31.0K |
| 2024-07-17 | 其他天然树脂 | AROHA PTE. LTD. | 新加坡 | $124.0K |
| 2024-07-16 | 其他天然树脂 | V MANE FILS SA | 越南 | $114.0K |
| 2024-02-27 | 其他天然树脂 | V. MANE FILS | 法国 | $76.0K |