Metal Heat Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 传动轴及曲柄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN METAL HEAT VIệT NAM
- 邮箱7
87
进口笔数
78
出口笔数
$2.02M
进口金额
$1.76M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109314565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1C4H4B |
| 成立日期 | 2020-08-18 |
| 联系地址 | Nhà số 1, ngách 67, ngõ 247B đường Nguyễn Văn Linh, Tổ 8, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN METAL HEAT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | METAL HEAT VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 1, ngách 67, ngõ 247B đường Nguyễn Văn Linh, Tổ 8, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +84934498588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848390 | 传动部件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848390 | 传动部件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 75 | $1.46M |
| 印度 | 8 | $377.9K |
| 日本 | 37 | $82.9K |
| 中国台湾 | 48 | $62.9K |
| 中国 | 36 | $26.1K |
| 韩国 | 27 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $1.76M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $1.60M | 传动部件、传动轴及曲柄 |
| Ipsen Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $377.9K | 工业炉具零件、炉用零件 |
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 哥伦比亚 | 1 | $21.9K | 传动轴及曲柄、传动部件 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.9K | 8471机器零件、其他电路开关装置 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.4K | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Prolific Heating International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他钢铁制品、液体过滤机械 |
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $47 | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $1.74M | 传动部件、其他钢铁制品 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $15.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 传动轴及曲柄 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 合金钢棒材 | RODAX VIETNAM CO LTD | 韩国 | $4 |
| 2026-04-25 | 传动轴及曲柄 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $348 |
| 2026-04-25 | 传动轴及曲柄 | RODAX VIETNAM CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-25 | 合金钢棒材 | RODAX VIETNAM CO LTD | 中国台湾 | $155 |
| 2026-04-25 | 传动部件 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-25 | 其他钢棒 | RODAX VIETNAM CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-25 | 传动轴及曲柄 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $720 |
| 2026-04-25 | 其他钢棒 | RODAX VIETNAM CO LTD | 中国台湾 | $73 |
| 2026-04-25 | 传动轴及曲柄 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $210 |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $375 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $315 |
| 2026-04-27 | 传动轴及曲柄 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 传动轴及曲柄 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-27 | 传动轴及曲柄 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 传动轴及曲柄 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 传动轴及曲柄 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-27 | 传动轴及曲柄 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-04-27 | 传动轴及曲柄 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |