Metal Heat Vietnam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 传动轴及曲柄

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN METAL HEAT VIệT NAM

90
进口笔数
81
出口笔数
$2.09M
进口金额
$1.85M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-29
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $374.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.1K · 1 笔出口 $35.9K · 2 笔2023-10进口 $46.0K · 2 笔出口 $54.0K · 2 笔2023-11进口 $42.0K · 3 笔出口 $49.5K · 3 笔2023-12进口 $35.4K · 2 笔出口 $41.7K · 2 笔2024-01进口 $76.3K · 4 笔出口 $88.2K · 4 笔2024-02进口 $55.1K · 2 笔出口 $63.1K · 2 笔2024-03进口 $86.8K · 4 笔出口 $100.4K · 4 笔2024-04进口 $68.4K · 4 笔出口 $79.5K · 4 笔2024-05进口 $51.6K · 3 笔出口 $60.7K · 3 笔2024-06进口 $76.6K · 2 笔出口 $85.7K · 2 笔2024-07进口 $65.7K · 2 笔出口 $76.0K · 2 笔2024-08进口 $100.4K · 3 笔出口 $113.6K · 3 笔2024-09进口 $40.0K · 2 笔出口 $47.3K · 2 笔2024-10进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.5K · 1 笔出口 $30.2K · 1 笔2024-12进口 $38.7K · 2 笔出口 $46.4K · 2 笔2025-01进口 $27.4K · 1 笔出口 $31.5K · 1 笔2025-02进口 $25.9K · 2 笔出口 $31.9K · 2 笔2025-03进口 $22.3K · 1 笔出口 $26.7K · 1 笔2025-04进口 $374.4K · 2 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-05进口 $43.9K · 2 笔出口 $29.1K · 1 笔2025-06进口 $26.8K · 2 笔出口 $31.3K · 2 笔2025-07进口 $11.6K · 2 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-08进口 $32.9K · 5 笔出口 $35.7K · 2 笔2025-09进口 $31.8K · 3 笔出口 $38.0K · 2 笔2025-10进口 $23.9K · 2 笔出口 $28.5K · 1 笔2025-11进口 $27.7K · 2 笔出口 $36.8K · 2 笔2025-12进口 $26.5K · 2 笔出口 $31.5K · 2 笔2026-01进口 $28.2K · 2 笔出口 $32.6K · 2 笔2026-02进口 $19.4K · 2 笔出口 $22.4K · 1 笔2026-03进口 $39.6K · 1 笔出口 $45.8K · 1 笔2026-04进口 $84.4K · 2 笔出口 $48.9K · 2 笔2026-05进口 $39.4K · 1 笔出口 $47.3K · 1 笔2026-06进口 $35.7K · 2 笔出口 $40.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.1K · 1 笔出口 $35.9K · 2 笔2023-10进口 $46.0K · 2 笔出口 $54.0K · 2 笔2023-11进口 $42.0K · 3 笔出口 $49.5K · 3 笔2023-12进口 $35.4K · 2 笔出口 $41.7K · 2 笔2024-01进口 $76.3K · 4 笔出口 $88.2K · 4 笔2024-02进口 $55.1K · 2 笔出口 $63.1K · 2 笔2024-03进口 $86.8K · 4 笔出口 $100.4K · 4 笔2024-04进口 $68.4K · 4 笔出口 $79.5K · 4 笔2024-05进口 $51.6K · 3 笔出口 $60.7K · 3 笔2024-06进口 $76.6K · 2 笔出口 $85.7K · 2 笔2024-07进口 $65.7K · 2 笔出口 $76.0K · 2 笔2024-08进口 $100.4K · 3 笔出口 $113.6K · 3 笔2024-09进口 $40.0K · 2 笔出口 $47.3K · 2 笔2024-10进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.5K · 1 笔出口 $30.2K · 1 笔2024-12进口 $38.7K · 2 笔出口 $46.4K · 2 笔2025-01进口 $27.4K · 1 笔出口 $31.5K · 1 笔2025-02进口 $25.9K · 2 笔出口 $31.9K · 2 笔2025-03进口 $22.3K · 1 笔出口 $26.7K · 1 笔2025-04进口 $374.4K · 2 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-05进口 $43.9K · 2 笔出口 $29.1K · 1 笔2025-06进口 $26.8K · 2 笔出口 $31.3K · 2 笔2025-07进口 $11.6K · 2 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-08进口 $32.9K · 5 笔出口 $35.7K · 2 笔2025-09进口 $31.8K · 3 笔出口 $38.0K · 2 笔2025-10进口 $23.9K · 2 笔出口 $28.5K · 1 笔2025-11进口 $27.7K · 2 笔出口 $36.8K · 2 笔2025-12进口 $26.5K · 2 笔出口 $31.5K · 2 笔2026-01进口 $28.2K · 2 笔出口 $32.6K · 2 笔2026-02进口 $19.4K · 2 笔出口 $22.4K · 1 笔2026-03进口 $39.6K · 1 笔出口 $45.8K · 1 笔2026-04进口 $84.4K · 2 笔出口 $48.9K · 2 笔2026-05进口 $39.4K · 1 笔出口 $47.3K · 1 笔2026-06进口 $35.7K · 2 笔出口 $40.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109314565
企查查编码QVNS1C4H4B
成立日期2020-08-18
联系地址Nhà số 1, ngách 67, ngõ 247B đường Nguyễn Văn Linh, Tổ 8, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN METAL HEAT VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số 1, ngách 67, ngõ 247B đường Nguyễn Văn Linh, Tổ 8, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
电话+84934498588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848310传动轴及曲柄
848390传动部件
732690其他钢铁制品
722830合金钢棒材
721499其他钢棒
848299轴承零件
731816螺纹螺母
848340齿轮及变速器
731822非螺纹垫圈
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
848310传动轴及曲柄
848390传动部件
732690其他钢铁制品
722830合金钢棒材
721499其他钢棒
848299轴承零件
731816螺纹螺母
848340齿轮及变速器
731822非螺纹垫圈
721114热轧钢扁平材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南78$1.54M
印度8$377.9K
日本38$83.1K
中国台湾49$63.0K
中国38$28.4K
韩国29$3.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南81$1.85M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rodax Vietnam Co., Ltd.越南77$1.70M传动部件、传动轴及曲柄
Ipsen Technologies Pvt. Ltd.印度8$377.9K工业炉具零件、阀门龙头
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南3$8.9K8471机器零件、其他电路开关装置
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南1$7.4K通信设备零件、其他铝制品
Prolific Heating International Co., Ltd.中国1$3.4K其他钢铁制品、液体过滤机械

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rodax Vietnam Co., Ltd.越南75$1.82M传动部件、其他钢铁制品
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南5$15.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南1$9.4K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23传动部件Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$590
2026-06-23其他钢铁制品Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$151
2026-06-23传动部件Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$523
2026-06-23传动轴及曲柄Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$115
2026-06-23传动轴及曲柄Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$18
2026-06-23其他钢棒Rodax Vietnam Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-23其他钢棒Rodax Vietnam Co., Ltd.中国$7
2026-06-23传动轴及曲柄Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$230
2026-06-23传动轴及曲柄Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$3.4K
2026-06-23传动轴及曲柄Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$651

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29传动轴及曲柄Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$697
2026-06-29传动轴及曲柄Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-29传动部件Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$666
2026-06-29合金钢棒材Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$26
2026-06-29传动轴及曲柄Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$27
2026-06-29传动轴及曲柄Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$172
2026-06-29传动部件Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$54
2026-06-29传动轴及曲柄Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-29合金钢棒材Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$29
2026-06-29传动部件Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$751

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Metal Heat Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →