Phu Thai Import Export Trading Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 226 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PHú THáI

226
进口笔数
3
出口笔数
$7.24M
进口金额
$46.2K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2025-08-07
最近出口
11
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $578.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $93.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $122.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $168.5K · 9 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-01进口 $176.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $219.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $133.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $120.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $204.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $178.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $307.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $96.2K · 4 笔出口 $41.1K · 1 笔2024-10进口 $183.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $120.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $93.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $186.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $123.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $121.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $200.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $297.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $203.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $172.7K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-09进口 $86.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $157.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $269.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $182.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $153.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $578.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $219.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $197.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $93.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $122.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $168.5K · 9 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-01进口 $176.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $219.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $133.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $120.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $204.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $178.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $307.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $96.2K · 4 笔出口 $41.1K · 1 笔2024-10进口 $183.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $120.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $93.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $186.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $123.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $121.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $200.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $297.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $203.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $172.7K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-09进口 $86.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $157.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $269.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $182.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $153.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $578.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $219.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $197.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106466714
企查查编码QVN7HYSKYN
成立日期2014-02-26
联系地址Số 48, khu C, khu đô thị mới Đại Kim - Định Công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ THÁI
企业英文名称PHU THAI IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 48, khu C, khu đô thị mới Đại Kim - Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang
电话+842473079968
邮箱phuthaijsc68@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
902820液体计量表
848190阀门零件
848130止回阀
730719钢铁铸件
848140安全阀
902890仪表零件及附件
903180其他测量仪器
850151750W以下交流电机
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
848140安全阀
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南46$3.44M
奥地利92$1.60M
波兰61$851.7K
土耳其52$566.0K
意大利33$451.5K
日本22$301.1K
捷克6$14.2K
德国10$13.7K
中国台湾2$821
印度2$726

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
奥地利1$41.1K
日本2$5.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aichi Tokei Denki Co., Ltd.越南40$2.70M玻璃容器、液体计量表
E. Hawle Armaturenwerke GmbH德国100$1.63M阀门龙头、阀门零件
E. Hawle Armaturenwerke GmbH奥地利82$1.41M阀门龙头、阀门零件
Aichi Keiki Denki Co., Ltd.日本28$1.04M仪表零件及附件、磁铁及零件
Nova Siria S.r.l.意大利10$175.6K其他钢铁管件、钢铁铸件
Maddalena S.p.A.意大利17$157.4K液体计量表、仪表零件及附件
Maddalena S.p.A.斯洛文尼亚2$116.5K液体计量表
ABO Valve s.r.o.捷克2$11.2K阀门龙头、阀门零件
HAWLE VALVES INDIA PRIVATE LIMITED印度1$723阀门零件、阀门龙头
Vinicky Armaturen Handelsgesellschaft mbH奥地利1$258其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
E. Hawle Armaturenwerke GmbH奥地利1$41.1K非螺纹钢销、阀门零件
Aichi Keiki Denki Co., Ltd.日本2$5.1K非金属永磁体、仪表零件及附件

近期贸易明细

进口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18仪表零件及附件Maddalena S.p.A.意大利$114
2026-06-17其他测量仪器Aichi Keiki Denki Co., Ltd.日本$2.2K
2026-06-15液体计量表Aichi Keiki Denki Co., Ltd.越南$86.8K
2026-06-15液体计量表Aichi Keiki Denki Co., Ltd.越南$78.3K
2026-06-03阀门零件E. Hawle Armaturenwerke GmbH奥地利$53
2026-06-03阀门零件E. Hawle Armaturenwerke GmbH波兰$286
2026-06-03阀门龙头E. Hawle Armaturenwerke GmbH奥地利$8.8K
2026-06-03阀门龙头E. Hawle Armaturenwerke GmbH奥地利$2.6K
2026-06-03阀门龙头E. Hawle Armaturenwerke GmbH奥地利$17.2K
2026-06-03750W以下交流电机E. Hawle Armaturenwerke GmbH德国$1.2K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-07其他测量仪器AICHI TOKEI DENKI CO.,LTD日本$1.7K
2024-09-20阀门龙头E. Hawle Armaturenwerke GmbH奥地利$5.7K
2024-09-20阀门龙头E. Hawle Armaturenwerke GmbH奥地利$2.4K
2024-09-20阀门龙头E. Hawle Armaturenwerke GmbH奥地利$2.6K
2024-09-20安全阀E. Hawle Armaturenwerke GmbH奥地利$7.9K
2024-09-20阀门龙头E. Hawle Armaturenwerke GmbH奥地利$22.4K
2023-12-15其他测量仪器AICHI TOKEI DENKI CO.,LTD日本$3.4K

相关企业 · 同类产品

Phu Thai Import Export Trading Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →