Phu Thai Import Export Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 226 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PHú THáI
226
进口笔数
3
出口笔数
$7.24M
进口金额
$46.2K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2025-08-07
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106466714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HYSKYN |
| 成立日期 | 2014-02-26 |
| 联系地址 | Số 48, khu C, khu đô thị mới Đại Kim - Định Công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ THÁI |
| 企业英文名称 | PHU THAI IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 48, khu C, khu đô thị mới Đại Kim - Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +842473079968 |
| 邮箱 | phuthaijsc68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $3.44M |
| 奥地利 | 92 | $1.60M |
| 波兰 | 61 | $851.7K |
| 土耳其 | 52 | $566.0K |
| 意大利 | 33 | $451.5K |
| 日本 | 22 | $301.1K |
| 捷克 | 6 | $14.2K |
| 德国 | 10 | $13.7K |
| 中国台湾 | 2 | $821 |
| 印度 | 2 | $726 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 1 | $41.1K |
| 日本 | 2 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aichi Tokei Denki Co., Ltd. | 越南 | 40 | $2.70M | 玻璃容器、液体计量表 |
| E. Hawle Armaturenwerke GmbH | 德国 | 100 | $1.63M | 阀门龙头、阀门零件 |
| E. Hawle Armaturenwerke GmbH | 奥地利 | 82 | $1.41M | 阀门龙头、阀门零件 |
| Aichi Keiki Denki Co., Ltd. | 日本 | 28 | $1.04M | 仪表零件及附件、磁铁及零件 |
| Nova Siria S.r.l. | 意大利 | 10 | $175.6K | 其他钢铁管件、钢铁铸件 |
| Maddalena S.p.A. | 意大利 | 17 | $157.4K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Maddalena S.p.A. | 斯洛文尼亚 | 2 | $116.5K | 液体计量表 |
| ABO Valve s.r.o. | 捷克 | 2 | $11.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| HAWLE VALVES INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $723 | 阀门零件、阀门龙头 |
| Vinicky Armaturen Handelsgesellschaft mbH | 奥地利 | 1 | $258 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E. Hawle Armaturenwerke GmbH | 奥地利 | 1 | $41.1K | 非螺纹钢销、阀门零件 |
| Aichi Keiki Denki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $5.1K | 非金属永磁体、仪表零件及附件 |
近期贸易明细
进口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 仪表零件及附件 | Maddalena S.p.A. | 意大利 | $114 |
| 2026-06-17 | 其他测量仪器 | Aichi Keiki Denki Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-06-15 | 液体计量表 | Aichi Keiki Denki Co., Ltd. | 越南 | $86.8K |
| 2026-06-15 | 液体计量表 | Aichi Keiki Denki Co., Ltd. | 越南 | $78.3K |
| 2026-06-03 | 阀门零件 | E. Hawle Armaturenwerke GmbH | 奥地利 | $53 |
| 2026-06-03 | 阀门零件 | E. Hawle Armaturenwerke GmbH | 波兰 | $286 |
| 2026-06-03 | 阀门龙头 | E. Hawle Armaturenwerke GmbH | 奥地利 | $8.8K |
| 2026-06-03 | 阀门龙头 | E. Hawle Armaturenwerke GmbH | 奥地利 | $2.6K |
| 2026-06-03 | 阀门龙头 | E. Hawle Armaturenwerke GmbH | 奥地利 | $17.2K |
| 2026-06-03 | 750W以下交流电机 | E. Hawle Armaturenwerke GmbH | 德国 | $1.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 其他测量仪器 | AICHI TOKEI DENKI CO.,LTD | 日本 | $1.7K |
| 2024-09-20 | 阀门龙头 | E. Hawle Armaturenwerke GmbH | 奥地利 | $5.7K |
| 2024-09-20 | 阀门龙头 | E. Hawle Armaturenwerke GmbH | 奥地利 | $2.4K |
| 2024-09-20 | 阀门龙头 | E. Hawle Armaturenwerke GmbH | 奥地利 | $2.6K |
| 2024-09-20 | 安全阀 | E. Hawle Armaturenwerke GmbH | 奥地利 | $7.9K |
| 2024-09-20 | 阀门龙头 | E. Hawle Armaturenwerke GmbH | 奥地利 | $22.4K |
| 2023-12-15 | 其他测量仪器 | AICHI TOKEI DENKI CO.,LTD | 日本 | $3.4K |