Binh Minh Plastic Production Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 橡塑挤出机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NHựA, DV, TM BìNH MINH
2
进口笔数
1
出口笔数
$211.9K
进口金额
$20.3K
出口金额
2024-05-13
最近进口
2024-07-16
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801260472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF79H4A3 |
| 成立日期 | 2018-09-21 |
| 联系地址 | Phòng M-1520, Toà nhà TTTM Apec Mandala Hotel & Suites Hải Dương, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NHỰA, DV, TM BÌNH MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng M-1520, Toà nhà TTTM Apec Mandala Hotel & Suites Hải Dương, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84906003808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847740 | 热成型机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $211.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $20.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MingyiAng Thanh Phong Zhoushan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $207.7K | 其他离心泵、其他木工机床 |
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Germany Kowloon Sheng Industrial (International) Co., Ltd. | 德国 | 1 | $20.3K | 塑料管件、聚丙烯硬管 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-13 | 其他木工机床 | CONG TY HH MAU DICH XUAT NHAP KHAU MINGYIANG THANH PHONG ZHOUSHAN | 中国 | $13.8K |
| 2024-05-13 | 橡塑挤出机 | CONG TY HH MAU DICH XUAT NHAP KHAU MINGYIANG THANH PHONG ZHOUSHAN | 中国 | $83.1K |
| 2024-05-13 | 热成型机 | CONG TY HH MAU DICH XUAT NHAP KHAU MINGYIANG THANH PHONG ZHOUSHAN | 中国 | $96.9K |
| 2024-05-13 | 其他离心泵 | CONG TY HH MAU DICH XUAT NHAP KHAU MINGYIANG THANH PHONG ZHOUSHAN | 中国 | $13.8K |
| 2023-12-29 | 橡塑挤出机 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-12-29 | 金属切割锯 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-12-29 | 其他制冷设备 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-12-29 | 其他橡塑机械 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 聚丙烯硬管 | GERMANY KOWLOON SHENG INDUSTRIAL (INTERNATIONAL) CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-07-16 | 聚丙烯硬管 | GERMANY KOWLOON SHENG INDUSTRIAL (INTERNATIONAL) CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-07-16 | 塑料管件 | GERMANY KOWLOON SHENG INDUSTRIAL (INTERNATIONAL) CO LTD | 中国 | $280 |
| 2024-07-16 | 聚丙烯硬管 | GERMANY KOWLOON SHENG INDUSTRIAL (INTERNATIONAL) CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-07-16 | 聚丙烯硬管 | GERMANY KOWLOON SHENG INDUSTRIAL (INTERNATIONAL) CO LTD | 中国 | $3.2K |