Viet Yi Import-Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 金属增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK VIệT ý
14
进口笔数
0
出口笔数
$411.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110214597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYY4QCEF |
| 成立日期 | 2022-12-23 |
| 联系地址 | Số 10, đường Văn Minh, thôn Dậu 1, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK VIỆT Ý |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, đường Văn Minh, thôn Dậu 1, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh |
| 电话 | +84982177760 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $411.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Jiaxinqi Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $145.5K | 螺纹钢制管件、其他钢铁管件 |
| Hebei Yiguanyou International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $103.8K | 螺纹钢制管件、金属增强橡胶管 |
| Hebei Sanye Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $94.3K | 金属增强橡胶管、其他塑料制品 |
| Foshan Jiaqi Hydraulic Transmission Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.6K | 其他钢铁管件、螺纹钢制管件 |
| Dongying Guangyou Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 金属增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他钢铁管件 | FOSHAN JIAXINQI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁管件 | FOSHAN JIAXINQI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁管件 | FOSHAN JIAXINQI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁管件 | FOSHAN JIAXINQI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁管件 | FOSHAN JIAXINQI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $861 |
| 2026-04-09 | 塑料管 | FOSHAN JIAXINQI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 非不锈钢管件 | FOSHAN JIAXINQI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $309 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁管件 | FOSHAN JIAXINQI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-09 | 非不锈钢管件 | FOSHAN JIAXINQI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁管件 | FOSHAN JIAXINQI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $945 |