MRS Agricultural Solutions Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 干椰子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP NôNG NGHIệP MRS

2
进口笔数
143
出口笔数
$19
进口金额
$12.21M
出口金额
2025-12-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.06M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $264.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $665.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $151.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $199.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $164.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $469.5K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $531.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $254.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $505.7K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $255.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $421.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $576.1K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $471.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $888.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $460.9K · 6 笔2025-03进口 $18 · 1 笔出口 $779.2K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $891.0K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $941.4K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $669.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $447.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $222.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 1 笔2025-12进口 $1 · 1 笔出口 $245.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $187.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $264.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $665.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $151.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $199.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $164.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $469.5K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $531.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $254.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $505.7K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $255.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $421.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $576.1K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $471.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $888.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $460.9K · 6 笔2025-03进口 $18 · 1 笔出口 $779.2K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $891.0K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $941.4K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $669.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $447.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $222.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 1 笔2025-12进口 $1 · 1 笔出口 $245.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $187.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317990243
企查查编码QVN7MFDY4Y
成立日期2023-08-15
联系地址41 Đường 37 Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NÔNG NGHIỆP MRS
企业英文名称MRS AGRICULTURE SOLUTIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址41 Đường 37 Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+842836225670
邮箱Celine@greensowing.com
传真+842836225630
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080111干椰子
151319精制椰子油

出口

HS 编码产品
080111干椰子
090411整粒胡椒
090111未焙炒咖啡
071440高淀粉芋头
090611未磨肉桂
071430高淀粉薯蓣
071410高淀粉木薯
090961未碾磨香料籽
091011整姜
091099其他香料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$18
印度尼西亚1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡86$7.84M
越南40$2.93M
伊朗5$508.3K
阿联酋5$339.9K
马来西亚3$319.5K
埃及1$192.0K
加拿大1$296

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nomanbhoy & Sons Pte. Ltd.新加坡1$18整丁香、整粒胡椒
MUNDIAL RASA INDONESIA印度尼西亚1$1干椰子、粗制椰子油

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mareso Pte. Ltd.新加坡101$8.42M镀铝锌钢板、焊接钢管
Grways Pte. Ltd.新加坡20$1.95M干椰子、碾磨大米
Intertrade General Trading LLC阿联酋5$339.9K碾磨大米、公交卡车轮胎
Mrs. Steel Pte. Ltd.新加坡4$272.2K焊接钢管、焊接方钢管
Farzin Tejarat Darian伊朗3$243.4K3公斤以上红茶、3公斤内红茶
Rose Noosh Zarin越南2$224.4K未焙炒咖啡
Rose Noosh Zarin伊朗1$206.3K未焙炒咖啡
Al Amal for Agricultural Crops埃及1$192.0K未焙炒咖啡、干鹰嘴豆
Jameel International Foodstuff Trading LLC越南1$116.5K整粒胡椒、未磨肉桂
A.R.S. Foods Co., Ltd.越南1$75.9K整粒胡椒

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24精制椰子油MUNDIAL RASA INDONESIA印度尼西亚$1
2025-12-24干椰子MUNDIAL RASA INDONESIA印度尼西亚$1
2025-03-11干椰子NOMANBHOY & SONS PTE. LTD.越南$18

出口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29干椰子MARESO PTE LTD马来西亚$93.3K
2026-04-29干椰子MARESO PTE LTD马来西亚$46.5K
2026-04-23干椰子MARESO PTE LTD马来西亚$47.8K
2026-02-13干椰子MARESO PTE LTD马来西亚$131.9K
2026-01-31干椰子MARESO PTE LTD新加坡$43.3K
2026-01-15干椰子GRWAYS PTE LTD$48.1K
2026-01-08干椰子ABIAD INTERNATIONAL SAL OF FSHORE BEIRUT-LEBANON$35.2K
2025-12-31干椰子MARESO PTE LTD新加坡$24.6K
2025-12-31干椰子MARESO PTE LTD新加坡$24.7K
2025-12-23干椰子MARESO PTE LTD新加坡$47.7K

相关企业 · 同类产品

MRS Agricultural Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →