MRS Agricultural Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 干椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP NôNG NGHIệP MRS
2
进口笔数
143
出口笔数
$19
进口金额
$12.21M
出口金额
2025-12-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317990243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MFDY4Y |
| 成立日期 | 2023-08-15 |
| 联系地址 | 41 Đường 37 Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NÔNG NGHIỆP MRS |
| 企业英文名称 | MRS AGRICULTURE SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 Đường 37 Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842836225670 |
| 邮箱 | Celine@greensowing.com |
| 传真 | +842836225630 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
| 151319 | 精制椰子油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 071430 | 高淀粉薯蓣 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 091011 | 整姜 |
| 091099 | 其他香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $18 |
| 印度尼西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 86 | $7.84M |
| 越南 | 40 | $2.93M |
| 伊朗 | 5 | $508.3K |
| 阿联酋 | 5 | $339.9K |
| 马来西亚 | 3 | $319.5K |
| 埃及 | 1 | $192.0K |
| 加拿大 | 1 | $296 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nomanbhoy & Sons Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $18 | 整丁香、整粒胡椒 |
| MUNDIAL RASA INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $1 | 干椰子、粗制椰子油 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mareso Pte. Ltd. | 新加坡 | 101 | $8.42M | 镀铝锌钢板、焊接钢管 |
| Grways Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $1.95M | 干椰子、碾磨大米 |
| Intertrade General Trading LLC | 阿联酋 | 5 | $339.9K | 碾磨大米、公交卡车轮胎 |
| Mrs. Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $272.2K | 焊接钢管、焊接方钢管 |
| Farzin Tejarat Darian | 伊朗 | 3 | $243.4K | 3公斤以上红茶、3公斤内红茶 |
| Rose Noosh Zarin | 越南 | 2 | $224.4K | 未焙炒咖啡 |
| Rose Noosh Zarin | 伊朗 | 1 | $206.3K | 未焙炒咖啡 |
| Al Amal for Agricultural Crops | 埃及 | 1 | $192.0K | 未焙炒咖啡、干鹰嘴豆 |
| Jameel International Foodstuff Trading LLC | 越南 | 1 | $116.5K | 整粒胡椒、未磨肉桂 |
| A.R.S. Foods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $75.9K | 整粒胡椒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 精制椰子油 | MUNDIAL RASA INDONESIA | 印度尼西亚 | $1 |
| 2025-12-24 | 干椰子 | MUNDIAL RASA INDONESIA | 印度尼西亚 | $1 |
| 2025-03-11 | 干椰子 | NOMANBHOY & SONS PTE. LTD. | 越南 | $18 |
出口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 干椰子 | MARESO PTE LTD | 马来西亚 | $93.3K |
| 2026-04-29 | 干椰子 | MARESO PTE LTD | 马来西亚 | $46.5K |
| 2026-04-23 | 干椰子 | MARESO PTE LTD | 马来西亚 | $47.8K |
| 2026-02-13 | 干椰子 | MARESO PTE LTD | 马来西亚 | $131.9K |
| 2026-01-31 | 干椰子 | MARESO PTE LTD | 新加坡 | $43.3K |
| 2026-01-15 | 干椰子 | GRWAYS PTE LTD | — | $48.1K |
| 2026-01-08 | 干椰子 | ABIAD INTERNATIONAL SAL OF FSHORE BEIRUT-LEBANON | — | $35.2K |
| 2025-12-31 | 干椰子 | MARESO PTE LTD | 新加坡 | $24.6K |
| 2025-12-31 | 干椰子 | MARESO PTE LTD | 新加坡 | $24.7K |
| 2025-12-23 | 干椰子 | MARESO PTE LTD | 新加坡 | $47.7K |