ATP Investment & Business Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH Và ĐầU Tư ATP
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$2.08M
出口金额
—
最近进口
2024-08-21
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301110112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAU8EJJ1 |
| 成立日期 | 2019-11-27 |
| 联系地址 | Khu Dương Ổ, Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ ĐẦU TƯ ATP |
| 企业英文名称 | ATP INVESTMENT AND BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Dương Ổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0968030795 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $2.07M |
| 柬埔寨 | 1 | $12.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 20 | $730.6K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Tin Shing Paper International Trading Ltd. | 中国 | 9 | $330.5K | 未涂布瓦楞纸、未涂布瓦楞纸 |
| Dongguan Jilong Paper Co., Ltd. | 中国 | 11 | $302.8K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dongguan Shunjia Paper Co., Ltd. | 中国 | 7 | $277.3K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Guangzhou Mengze Paper Co., Ltd. | 中国 | 5 | $267.9K | 未涂布瓦楞纸、未涂布瓦楞纸 |
| Dongguan Lukai Paper Packaging Co., Ltd. | 中国 | 3 | $157.4K | 未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸 |
| Global Pulp & Paper Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $12.4K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2024-08-17 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-08-17 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $57.7K |
| 2024-08-06 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2024-08-01 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $45.2K |
| 2024-07-08 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $36.5K |
| 2024-07-04 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2024-06-26 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2024-06-26 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $39.1K |
| 2024-06-18 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $47.7K |