Nam Viet Pet Nutrition Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 221 笔 · 主营 猫狗粮

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DINH DưỡNG THú CưNG NAM VIệT

59
进口笔数
221
出口笔数
$2.57M
进口金额
$9.95M
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-24
最近出口
12
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $640.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.6K · 1 笔出口 $67.0K · 3 笔2023-09进口 $98.5K · 1 笔出口 $159.9K · 5 笔2023-10进口 $67.5K · 4 笔出口 $123.7K · 4 笔2023-11进口 $98.2K · 3 笔出口 $139.4K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.9K · 4 笔2024-02进口 $188.4K · 4 笔出口 $136.3K · 5 笔2024-03进口 $186.2K · 3 笔出口 $190.9K · 6 笔2024-04进口 $137.9K · 2 笔出口 $289.1K · 6 笔2024-05进口 $21.0K · 2 笔出口 $298.0K · 4 笔2024-06进口 $316.0K · 3 笔出口 $631.2K · 6 笔2024-07进口 $333.8K · 4 笔出口 $430.6K · 9 笔2024-08进口 $50.9K · 3 笔出口 $424.3K · 10 笔2024-09进口 $18.4K · 1 笔出口 $208.8K · 6 笔2024-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $253.5K · 6 笔2024-11进口 $146.4K · 1 笔出口 $280.8K · 5 笔2024-12进口 $34.9K · 1 笔出口 $207.4K · 4 笔2025-01进口 $183.3K · 2 笔出口 $276.3K · 5 笔2025-02进口 $44.7K · 1 笔出口 $137.1K · 2 笔2025-03进口 $195.1K · 3 笔出口 $277.3K · 8 笔2025-04进口 $134.8K · 3 笔出口 $171.1K · 4 笔2025-05进口 $30.8K · 1 笔出口 $640.8K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $210.2K · 5 笔2025-07进口 $6.9K · 1 笔出口 $607.9K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $201.6K · 9 笔2025-09进口 $6.9K · 1 笔出口 $357.3K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $407.3K · 7 笔2025-11进口 $49.5K · 2 笔出口 $336.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $190.1K · 6 笔2026-01进口 $42.4K · 3 笔出口 $338.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $382.3K · 4 笔2026-03进口 $6.5K · 1 笔出口 $208.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $226.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.6K · 1 笔出口 $67.0K · 3 笔2023-09进口 $98.5K · 1 笔出口 $159.9K · 5 笔2023-10进口 $67.5K · 4 笔出口 $123.7K · 4 笔2023-11进口 $98.2K · 3 笔出口 $139.4K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.9K · 4 笔2024-02进口 $188.4K · 4 笔出口 $136.3K · 5 笔2024-03进口 $186.2K · 3 笔出口 $190.9K · 6 笔2024-04进口 $137.9K · 2 笔出口 $289.1K · 6 笔2024-05进口 $21.0K · 2 笔出口 $298.0K · 4 笔2024-06进口 $316.0K · 3 笔出口 $631.2K · 6 笔2024-07进口 $333.8K · 4 笔出口 $430.6K · 9 笔2024-08进口 $50.9K · 3 笔出口 $424.3K · 10 笔2024-09进口 $18.4K · 1 笔出口 $208.8K · 6 笔2024-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $253.5K · 6 笔2024-11进口 $146.4K · 1 笔出口 $280.8K · 5 笔2024-12进口 $34.9K · 1 笔出口 $207.4K · 4 笔2025-01进口 $183.3K · 2 笔出口 $276.3K · 5 笔2025-02进口 $44.7K · 1 笔出口 $137.1K · 2 笔2025-03进口 $195.1K · 3 笔出口 $277.3K · 8 笔2025-04进口 $134.8K · 3 笔出口 $171.1K · 4 笔2025-05进口 $30.8K · 1 笔出口 $640.8K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $210.2K · 5 笔2025-07进口 $6.9K · 1 笔出口 $607.9K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $201.6K · 9 笔2025-09进口 $6.9K · 1 笔出口 $357.3K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $407.3K · 7 笔2025-11进口 $49.5K · 2 笔出口 $336.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $190.1K · 6 笔2026-01进口 $42.4K · 3 笔出口 $338.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $382.3K · 4 笔2026-03进口 $6.5K · 1 笔出口 $208.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $226.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号0316252500
企查查编码QVNFXTK3NV
成立日期2020-04-29
联系地址Lô R23 đường số 13, KCN Hải Sơn mở rộng (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG THÚ CƯNG NAM VIỆT
企业英文名称NAM VIET PET NUTRITION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô R23 đường số 13, KCN Hải Sơn mở rộng (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ mội trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+84977919827
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410449牛马半硝皮
020727冷冻火鸡肉块
284700过氧化氢
410190牛马皮部分
040610鲜奶酪及凝乳
560819人造纤维绳
591120工业用纺织品
843880食品加工机械
845310皮革加工机械
051191不可食水生动物产品

出口

HS 编码产品
230910猫狗粮
442199其他木制品
020727冷冻火鸡肉块
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国11$1.51M
泰国25$620.5K
中国12$278.6K
柬埔寨3$91.4K
韩国5$40.5K
英国1$22.2K
尼泊尔2$3.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本154$7.01M
美国33$1.48M
越南10$644.7K
德国13$141.8K
韩国1$23.8K
加拿大1$10.2K
中国台湾1$317

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Reaping Investment Ltd.美国10$1.41M冷冻火鸡肉块
Prowork Sourcing Agency Co., Ltd.泰国18$461.3K牛马半硝皮
Henan Jiandi Pet Nutrition Technology & Development Co., Ltd.中国4$165.6K牛马半硝皮
Interhides Public Co., Ltd.泰国7$159.2K加工猪皮革、加工牛马皮革
Dwin Industry Co., Ltd.印度1$98.5K玉米淀粉、冷冻火鸡肉块
Musk (Cambodia) Import Export Co., Ltd.柬埔寨3$91.4K牛马半硝皮
Xiamen Red Whale Import & Export Co., Ltd.中国6$83.7K人造纤维绳、工业用纺织品
Evonik Korea Ltd.韩国5$40.5K过氧化氢、运输集装箱
Coastline Seafoods Ltd.英国1$22.2K冷冻鱼杂碎、冷冻鲑鱼片
Rihaan Agricultural Farm Pvt. Ltd.印度2$3.8K鲜奶酪及凝乳

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Doggymann H.A. Co., Ltd.日本158$7.24M猫狗粮、纱线及绳制品
HONGKONG CHUN TENG INTERNATIONAL中国香港19$987.8K猫狗粮
Dollar General Corp.美国8$495.7K塑料装饰品、纸质文具
Three Vectors Corp.美国13$400.7K猫狗粮、其他木制品
Reaping Investment Ltd.越南1$327.2K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Heinrich Nagel KG (GmbH & Co.)德国12$222.6K工业脂肪酸、其他木制品
Doggymen H.A. Co., Ltd.越南5$170.9K猫狗粮、纱线及绳制品
Three Vectors Corp.越南2$46.3K猫狗粮
Doggymann Korea Co., Ltd.韩国1$23.8K其他纺织制品、玩具模型
Internationale Lebensmittel Kontor GmbH德国2$19.4K猫狗粮

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09过氧化氢EVONIK KOREA LTD韩国$6.5K
2026-01-19不可食水生动物产品COASTLINE SEAFOODS LTD英国$22.2K
2026-01-08过氧化氢EVONIK KOREA LTD韩国$13.0K
2026-01-08过氧化氢EVONIK KOREA LTD韩国$7.1K
2025-11-27牛马半硝皮PROWORK SOURCING AGENCY CO LTD泰国$41.2K
2025-11-25肉类家禽加工机XIAMEN RED WHALE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.2K
2025-11-25肉类家禽加工机XIAMEN RED WHALE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.2K
2025-09-29过氧化氢EVONIK KOREA LTD韩国$6.9K
2025-07-18过氧化氢EVONIK KOREA LTD韩国$6.9K
2025-05-05牛马半硝皮HENAN JIANDI PET NUTRITION TECHNOLOGY & DEVELOPMENT CO.LTD.中国$30.8K

出口(共 221)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24猫狗粮Doggymann H.A. Co., Ltd.日本$7.0K
2026-04-24猫狗粮Doggymann H.A. Co., Ltd.日本$2.3K
2026-04-24猫狗粮Doggymann H.A. Co., Ltd.日本$8.5K
2026-04-24猫狗粮Doggymann H.A. Co., Ltd.日本$4.4K
2026-04-24猫狗粮Doggymann H.A. Co., Ltd.日本$4.6K
2026-04-24猫狗粮Doggymann H.A. Co., Ltd.日本$6.7K
2026-04-24猫狗粮Doggymann H.A. Co., Ltd.日本$3.9K
2026-04-24猫狗粮Doggymann H.A. Co., Ltd.日本$5.3K
2026-04-24猫狗粮Doggymann H.A. Co., Ltd.日本$2.7K
2026-04-24猫狗粮Doggymann H.A. Co., Ltd.日本$20.5K

相关企业 · 同类产品

Nam Viet Pet Nutrition Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →