Nam Viet Pet Nutrition Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 221 笔 · 主营 猫狗粮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DINH DưỡNG THú CưNG NAM VIệT
59
进口笔数
221
出口笔数
$2.57M
进口金额
$9.95M
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-24
最近出口
12
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316252500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFXTK3NV |
| 成立日期 | 2020-04-29 |
| 联系地址 | Lô R23 đường số 13, KCN Hải Sơn mở rộng (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG THÚ CƯNG NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET PET NUTRITION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô R23 đường số 13, KCN Hải Sơn mở rộng (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ mội trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84977919827 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410449 | 牛马半硝皮 |
| 020727 | 冷冻火鸡肉块 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 410190 | 牛马皮部分 |
| 040610 | 鲜奶酪及凝乳 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 845310 | 皮革加工机械 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230910 | 猫狗粮 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 020727 | 冷冻火鸡肉块 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $1.51M |
| 泰国 | 25 | $620.5K |
| 中国 | 12 | $278.6K |
| 柬埔寨 | 3 | $91.4K |
| 韩国 | 5 | $40.5K |
| 英国 | 1 | $22.2K |
| 尼泊尔 | 2 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 154 | $7.01M |
| 美国 | 33 | $1.48M |
| 越南 | 10 | $644.7K |
| 德国 | 13 | $141.8K |
| 韩国 | 1 | $23.8K |
| 加拿大 | 1 | $10.2K |
| 中国台湾 | 1 | $317 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reaping Investment Ltd. | 美国 | 10 | $1.41M | 冷冻火鸡肉块 |
| Prowork Sourcing Agency Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $461.3K | 牛马半硝皮 |
| Henan Jiandi Pet Nutrition Technology & Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $165.6K | 牛马半硝皮 |
| Interhides Public Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $159.2K | 加工猪皮革、加工牛马皮革 |
| Dwin Industry Co., Ltd. | 印度 | 1 | $98.5K | 玉米淀粉、冷冻火鸡肉块 |
| Musk (Cambodia) Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $91.4K | 牛马半硝皮 |
| Xiamen Red Whale Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $83.7K | 人造纤维绳、工业用纺织品 |
| Evonik Korea Ltd. | 韩国 | 5 | $40.5K | 过氧化氢、运输集装箱 |
| Coastline Seafoods Ltd. | 英国 | 1 | $22.2K | 冷冻鱼杂碎、冷冻鲑鱼片 |
| Rihaan Agricultural Farm Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $3.8K | 鲜奶酪及凝乳 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | 158 | $7.24M | 猫狗粮、纱线及绳制品 |
| HONGKONG CHUN TENG INTERNATIONAL | 中国香港 | 19 | $987.8K | 猫狗粮 |
| Dollar General Corp. | 美国 | 8 | $495.7K | 塑料装饰品、纸质文具 |
| Three Vectors Corp. | 美国 | 13 | $400.7K | 猫狗粮、其他木制品 |
| Reaping Investment Ltd. | 越南 | 1 | $327.2K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Heinrich Nagel KG (GmbH & Co.) | 德国 | 12 | $222.6K | 工业脂肪酸、其他木制品 |
| Doggymen H.A. Co., Ltd. | 越南 | 5 | $170.9K | 猫狗粮、纱线及绳制品 |
| Three Vectors Corp. | 越南 | 2 | $46.3K | 猫狗粮 |
| Doggymann Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $23.8K | 其他纺织制品、玩具模型 |
| Internationale Lebensmittel Kontor GmbH | 德国 | 2 | $19.4K | 猫狗粮 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 过氧化氢 | EVONIK KOREA LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2026-01-19 | 不可食水生动物产品 | COASTLINE SEAFOODS LTD | 英国 | $22.2K |
| 2026-01-08 | 过氧化氢 | EVONIK KOREA LTD | 韩国 | $13.0K |
| 2026-01-08 | 过氧化氢 | EVONIK KOREA LTD | 韩国 | $7.1K |
| 2025-11-27 | 牛马半硝皮 | PROWORK SOURCING AGENCY CO LTD | 泰国 | $41.2K |
| 2025-11-25 | 肉类家禽加工机 | XIAMEN RED WHALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-11-25 | 肉类家禽加工机 | XIAMEN RED WHALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-09-29 | 过氧化氢 | EVONIK KOREA LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2025-07-18 | 过氧化氢 | EVONIK KOREA LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2025-05-05 | 牛马半硝皮 | HENAN JIANDI PET NUTRITION TECHNOLOGY & DEVELOPMENT CO.LTD. | 中国 | $30.8K |
出口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 猫狗粮 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $7.0K |
| 2026-04-24 | 猫狗粮 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 猫狗粮 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $8.5K |
| 2026-04-24 | 猫狗粮 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 猫狗粮 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-24 | 猫狗粮 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $6.7K |
| 2026-04-24 | 猫狗粮 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 猫狗粮 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 猫狗粮 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 猫狗粮 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $20.5K |