KAIJIA TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 平型针织机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT KIM KAIJIA
10
进口笔数
3
出口笔数
$578.1K
进口金额
$6.9K
出口金额
2025-09-08
最近进口
2024-10-11
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317825987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0X2NYN |
| 成立日期 | 2023-05-10 |
| 联系地址 | 879/20/10/5 Hương Lộ 2, Khu phố 8, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT KIM KAIJIA |
| 企业英文名称 | KAIJIA SERVICE TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6 Đường số 30, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | 0943840246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844720 | 平型针织机 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611790 | 针织服装零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $578.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANTOU CITY LIANXING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 10 | $578.1K | 平型针织机、纺织络纱机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $6.9K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 平型针织机 | SHANTOU CITY LIANXING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $47.5K |
| 2025-06-10 | 平型针织机 | SHANTOU CITY LIANXING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-06-10 | 平型针织机 | SHANTOU CITY LIANXING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-05-09 | 平型针织机 | SHANTOU CITY LIANXING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-05-09 | 平型针织机 | SHANTOU CITY LIANXING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-05-09 | 平型针织机 | SHANTOU CITY LIANXING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2024-11-28 | 平型针织机 | SHANTOU CITY LIANXING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $39.5K |
| 2024-07-16 | 平型针织机 | SHANTOU CITY LIANXING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $59.5K |
| 2024-07-16 | 平型针织机 | SHANTOU CITY LIANXING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $45.4K |
| 2024-07-16 | 纺织络纱机 | SHANTOU CITY LIANXING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $546 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-11 | 针织服装零件 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $240 |
| 2024-10-11 | 针织服装零件 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $220 |
| 2024-10-11 | 针织服装零件 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $9 |
| 2024-10-11 | 针织服装零件 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $99 |
| 2024-10-11 | 针织服装零件 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $43 |
| 2024-10-11 | 针织服装零件 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $213 |
| 2024-10-11 | 针织服装零件 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $272 |
| 2024-10-11 | 针织服装零件 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $12 |
| 2024-10-11 | 针织服装零件 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $86 |
| 2024-10-11 | 针织服装零件 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $110 |