Hoang Ha Phu Yen Paper Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 造纸机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIấY HOàNG Hà PHú YêN
26
进口笔数
0
出口笔数
$13.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4401076331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVF8SQXT |
| 成立日期 | 2020-04-27 |
| 联系地址 | Lô E8 Khu công nghiệp Đông Bắc Sông Cầu, Xã Xuân Hải, Thị xã Sông Cầu, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY HOÀNG HÀ PHÚ YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô E8 Khu công nghiệp Đông Bắc Sông Cầu, Xã Xuân Lộc, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84913253556 |
| 邮箱 | hhpy.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,070亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843920 | 造纸机械 |
| 842099 | 滚压机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 591131 | 造纸机用织物 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $13.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMEC Complete Equipment & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 20 | $10.92M | 其他钢铁结构体、光伏组件 |
| Nanjing Chengxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.32M | 造纸机械零件、造纸用重型织物 |
| Tianchang Shenhua Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $953.0K | 其他机器刀具、滚压机零件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 静止变流器 | TIANCHANG SHENHUA IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-24 | 滚压机零件 | TIANCHANG SHENHUA IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-01-17 | 滚压机零件 | TIANCHANG SHENHUA IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-01-17 | 其他机器刀具 | TIANCHANG SHENHUA IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-01-17 | 其他塑料制品 | TIANCHANG SHENHUA IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-01-17 | 硫化橡胶软管 | TIANCHANG SHENHUA IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-12-13 | 造纸机用织物 | SUMEC COMPLETE EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2025-12-13 | 造纸用重型织物 | SUMEC COMPLETE EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD | 中国 | $150.0K |
| 2025-07-21 | 造纸机械 | SUMEC COMPLETE EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-07-21 | 造纸机械 | SUMEC COMPLETE EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD | 中国 | $100.0K |