Cannaan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CANNAAN
45
进口笔数
0
出口笔数
$499.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109699259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFU0TU6W |
| 成立日期 | 2021-07-08 |
| 联系地址 | Số 5 TM1B-3, The Manor Central Park, Đại lộ Chu Văn An, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CANNAAN |
| 企业英文名称 | CANNAAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 TM1B-3, The Manor Central Park, Đại lộ Chu Văn An, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989084757 |
| 邮箱 | adm.c@cannaan.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $270.4K |
| 德国 | 25 | $196.0K |
| 法国 | 6 | $31.4K |
| 意大利 | 2 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| da8186ed5a1b671f2485e0e50eb82bd2 | 36 | $438.2K | ||
| MOEN CHINA, LTD | 中国香港 | 3 | $31.4K | 铜卫浴器具、阀门龙头 |
| Moen China Ltd. | 中国 | 6 | $29.8K | 铜卫浴器具、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 瓷制卫生洁具 | MOEN CHINA, LTD | 中国 | $134 |
| 2026-03-03 | 瓷制卫生洁具 | MOEN CHINA, LTD | 中国 | $147 |
| 2026-03-03 | 瓷制卫生洁具 | MOEN CHINA, LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-03 | 瓷制卫生洁具 | MOEN CHINA, LTD | 中国 | $189 |
| 2026-03-03 | 瓷制卫生洁具 | MOEN CHINA, LTD | 中国 | $693 |
| 2026-03-03 | 瓷制卫生洁具 | MOEN CHINA, LTD | 中国 | $571 |
| 2026-03-03 | 瓷制卫生洁具 | MOEN CHINA, LTD | 中国 | $161 |
| 2026-03-03 | 瓷制卫生洁具 | MOEN CHINA, LTD | 中国 | $57 |
| 2026-03-03 | 瓷制卫生洁具 | MOEN CHINA, LTD | 中国 | $243 |
| 2026-03-03 | 瓷制卫生洁具 | MOEN CHINA, LTD | 中国 | $280 |