Son Tung HCM Service & Trading Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ SơN TùNG HCM

17
进口笔数
34
出口笔数
$126.5K
进口金额
$333.6K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-17
最近出口
5
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.9K · 1 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2024-02进口 $18.1K · 2 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-03进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $62.5K · 2 笔2024-12进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $45.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $13.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.9K · 1 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2024-02进口 $18.1K · 2 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-03进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $62.5K · 2 笔2024-12进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $45.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $13.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314756809
企查查编码QVNYG48AJG
成立日期2017-11-29
联系地址33/8/7A Đường Bình Trị Đông, Khu Phố 1, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SƠN TÙNG HCM
企业英文名称SON TUNG HCM SERVICE AND TRADING INVEST COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址33/8/7A Đường Bình Trị Đông, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话+84938486668
邮箱sonnguyen2309@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
392410塑料餐具
390740聚碳酸酯
848071橡塑模具
320990水性聚合物涂料
381400油漆溶剂
390769初级形态PET(<78ml/g)
390810初级形态聚酰胺
741533铜螺纹紧固件
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
681599其他石制品
848210滚珠轴承
392329非乙烯塑料袋
392390其他塑料包装制品
390330ABS共聚物
482110印刷标签
940290医用家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国11$109.8K
日本5$16.1K
中国2$540

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国34$329.2K
越南1$4.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Planfidem韩国8$61.2K其他电路开关装置、其他电感器
Lotte Chemical Corporation韩国2$44.0KABS共聚物、聚碳酸酯
Kokubo & Co., Ltd.日本5$16.1K塑料餐具、苯乙烯泡沫塑料板
JST Co., Ltd.韩国1$4.7K其他钢铁铸件、其他功能机器
Luo Yang Boying Bearing Co., Ltd.中国1$440滚珠轴承、其他轴承

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RAY Co., Ltd.韩国27$287.6KX射线装置及零件、贱金属帽架
Keystone Co., Ltd.韩国6$38.4K其他塑料制品
Ray Co., Ltd.越南1$4.3K贱金属帽架、贱金属配件
Planfidem Co., Ltd.韩国1$3.2KABS共聚物、非螺纹钢销

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26塑料餐具KOKUBO & CO LTD日本$1.7K
2025-12-09ABS共聚物PLANFIDEM韩国$1.8K
2025-03-25塑料餐具KOKUBO & CO LTD日本$3.5K
2024-12-10滚珠轴承LUO YANG BOYING BEARING CO LTD中国$440
2024-12-09聚碳酸酯LOTTE CHEMICAL CORP ORATION韩国$3.4K
2024-12-09ABS共聚物LOTTE CHEMICAL CORP ORATION韩国$18.8K
2024-11-11铜螺纹紧固件PLANFIDEM韩国$150
2024-11-11聚碳酸酯Planfidem韩国$368
2024-11-11铜螺纹紧固件PLANFIDEM韩国$80
2024-11-11ABS共聚物PLANFIDEM韩国$2.6K

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他塑料制品RAY CO LTD韩国$1.4K
2026-04-17其他塑料制品RAY CO LTD韩国$2.1K
2026-04-17其他塑料制品RAY CO LTD韩国$2.3K
2026-04-17其他塑料制品RAY CO LTD韩国$900
2026-04-17其他塑料制品RAY CO LTD韩国$479
2026-04-17其他塑料制品RAY CO LTD韩国$2.0K
2026-04-03其他塑料制品RAY CO LTD韩国$4.0K
2026-04-03其他塑料制品RAY CO LTD韩国$28
2026-04-03其他塑料制品RAY CO LTD韩国$63
2026-04-03其他塑料制品RAY CO LTD韩国$111

相关企业 · 同类产品

Son Tung HCM Service & Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →