Son Tung HCM Service & Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ SơN TùNG HCM
17
进口笔数
34
出口笔数
$126.5K
进口金额
$333.6K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-17
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314756809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYG48AJG |
| 成立日期 | 2017-11-29 |
| 联系地址 | 33/8/7A Đường Bình Trị Đông, Khu Phố 1, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SƠN TÙNG HCM |
| 企业英文名称 | SON TUNG HCM SERVICE AND TRADING INVEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33/8/7A Đường Bình Trị Đông, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84938486668 |
| 邮箱 | sonnguyen2309@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 940290 | 医用家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $109.8K |
| 日本 | 5 | $16.1K |
| 中国 | 2 | $540 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 34 | $329.2K |
| 越南 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Planfidem | 韩国 | 8 | $61.2K | 其他电路开关装置、其他电感器 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 2 | $44.0K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Kokubo & Co., Ltd. | 日本 | 5 | $16.1K | 塑料餐具、苯乙烯泡沫塑料板 |
| JST Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.7K | 其他钢铁铸件、其他功能机器 |
| Luo Yang Boying Bearing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $440 | 滚珠轴承、其他轴承 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RAY Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $287.6K | X射线装置及零件、贱金属帽架 |
| Keystone Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $38.4K | 其他塑料制品 |
| Ray Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 贱金属帽架、贱金属配件 |
| Planfidem Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.2K | ABS共聚物、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 塑料餐具 | KOKUBO & CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2025-12-09 | ABS共聚物 | PLANFIDEM | 韩国 | $1.8K |
| 2025-03-25 | 塑料餐具 | KOKUBO & CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2024-12-10 | 滚珠轴承 | LUO YANG BOYING BEARING CO LTD | 中国 | $440 |
| 2024-12-09 | 聚碳酸酯 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $3.4K |
| 2024-12-09 | ABS共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $18.8K |
| 2024-11-11 | 铜螺纹紧固件 | PLANFIDEM | 韩国 | $150 |
| 2024-11-11 | 聚碳酸酯 | Planfidem | 韩国 | $368 |
| 2024-11-11 | 铜螺纹紧固件 | PLANFIDEM | 韩国 | $80 |
| 2024-11-11 | ABS共聚物 | PLANFIDEM | 韩国 | $2.6K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | RAY CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | RAY CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | RAY CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | RAY CO LTD | 韩国 | $900 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | RAY CO LTD | 韩国 | $479 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | RAY CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | RAY CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | RAY CO LTD | 韩国 | $28 |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | RAY CO LTD | 韩国 | $63 |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | RAY CO LTD | 韩国 | $111 |