Phuc Sinh Son La Corporation
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 谷物加工机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHúC SINH SơN LA
5
进口笔数
0
出口笔数
$186.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500552512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5C1XUA |
| 成立日期 | 2017-06-16 |
| 联系地址 | Bản Mạt, Xã Chiềng Mung, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC SINH SƠN LA |
| 企业英文名称 | PHUC SINH SON LA CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Bản Mạt, Xã Chiềng Mung, Sơn La |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +84913399622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 810亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哥伦比亚 | 3 | $89.8K |
| 中国 | 1 | $71.4K |
| 印度 | 1 | $24.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Penagos Hermanos y Compañía S.A.S. | 哥伦比亚 | 2 | $81.9K | 食品加工机械、食品机械零件 |
| Guangxi Nanning Xiongyuan International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.4K | 9mm以上MDF板、其他钢铁结构体 |
| Bühler (India) Private Ltd. | 印度 | 1 | $24.7K | 谷物加工机零件、种子分选机 |
| Penagos Hermanos y Cia. S.A.S. | 哥伦比亚 | 1 | $7.9K | 其他钢铁制品、其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 谷物加工机零件 | PENAGOS HERMANOS Y COMPANIA S A S | 哥伦比亚 | $940 |
| 2026-01-06 | 食品机械零件 | PENAGOS HERMANOS Y COMPANIA S A S | 哥伦比亚 | $690 |
| 2026-01-06 | 种子分选机 | PENAGOS HERMANOS Y COMPANIA S A S | 哥伦比亚 | $25.7K |
| 2026-01-06 | 谷物加工机零件 | PENAGOS HERMANOS Y COMPANIA S A S | 哥伦比亚 | $2.1K |
| 2026-01-06 | 食品加工机械 | PENAGOS HERMANOS Y COMPANIA S A S | 哥伦比亚 | $25.6K |
| 2026-01-06 | 食品机械零件 | PENAGOS HERMANOS Y COMPANIA S A S | 哥伦比亚 | $1.1K |
| 2026-01-06 | 食品机械零件 | PENAGOS HERMANOS Y COMPANIA S A S | 哥伦比亚 | $7.0K |
| 2026-01-06 | 食品机械零件 | PENAGOS HERMANOS Y COMPANIA S A S | 哥伦比亚 | $784 |
| 2026-01-06 | 食品机械零件 | PENAGOS HERMANOS Y COMPANIA S A S | 哥伦比亚 | $2.0K |
| 2026-01-06 | 食品机械零件 | PENAGOS HERMANOS Y COMPANIA S A S | 哥伦比亚 | $440 |