Quang Truong Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 冰淇淋及食用冰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậN TảI XUấT NHậP KHẩU QUANG TRườNG
76
进口笔数
0
出口笔数
$763.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300811833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXK3D2UB |
| 成立日期 | 2023-02-03 |
| 联系地址 | Số nhà 109, Đường Đinh Bộ Lĩnh, Xã Vạn Hoà, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI XUẤT NHẬP KHẨU QUANG TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | QUANG TRUONG IMPORT EXPORT TRANSPORT TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 109, Đường Đinh Bộ Lĩnh, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84963103802 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 871200 | 非机动自行车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $763.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $276.1K | 糖果、其他鲜切花 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $223.7K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $87.6K | 糖果、其他食品制剂 |
| Shanghai Kunli Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $63.1K | 糖果、其他运动鞋 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $57.7K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Hangzhou Hengxiang Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.0K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| Hangzhou Hongxian Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| HeKou JingMao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 冰淇淋及食用冰 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 冰淇淋及食用冰 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $930 |
| 2026-04-27 | 冰淇淋及食用冰 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-27 | 冰淇淋及食用冰 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 冰淇淋及食用冰 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 冰淇淋及食用冰 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 冰淇淋及食用冰 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 冰淇淋及食用冰 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 冰淇淋及食用冰 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 冰淇淋及食用冰 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 冰淇淋及食用冰 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |