Long Quy Bac Ninh Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 214 笔 · 主营 非棉纺织窗帘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT LONG QUý BắC NINH
0
进口笔数
214
出口笔数
$0
进口金额
$722.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300972874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VAP40B |
| 成立日期 | 2017-01-18 |
| 联系地址 | Số 374, đường Ngô Gia Tự, Phường Tiền An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT LONG QUÝ BẮC NINH |
| 企业英文名称 | LONG QUY BAC NINH FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 374, đường Ngô Gia Tự, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84988924669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 214 | $722.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 43 | $359.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 66 | $239.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 16 | $25.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $19.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.3K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 6 | $6.6K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.8K | 其他钢铁制品、氩气 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.2K | 其他铝制品、钢化安全玻璃 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.2K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
出口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 塑料建材 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-19 | 非棉纺织窗帘 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-19 | 非棉纺织窗帘 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-19 | 非棉纺织窗帘 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-19 | 非棉纺织窗帘 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-19 | 非棉纺织窗帘 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $162 |
| 2026-04-19 | 非棉纺织窗帘 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $162 |
| 2026-04-19 | 塑料建材 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-18 | 塑料建材 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-15 | 非棉纺织窗帘 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $836 |