Danalac Vietnam Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư DANALAC VIệT NAM
- 邮箱8
4
进口笔数
0
出口笔数
$133.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109968494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90C18V1 |
| 成立日期 | 2022-04-18 |
| 联系地址 | H01-Lô 06 - Shopvilla An Phú, khu ĐTM Dương Nội, đường Tố Hữu, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DANALAC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DANALAC VIETNAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK 12-33, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | 0971889500 |
| 邮箱 | lienheDanalac@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱沙尼亚 | 2 | $56.1K |
| 塞尔维亚 | 1 | $44.5K |
| 保加利亚 | 1 | $32.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dana Europe OU | 爱沙尼亚 | 2 | $56.1K | 婴幼儿食品、加糖乳制品 |
| Dana Europe OU | 塞尔维亚 | 1 | $44.5K | 婴幼儿食品 |
| Dana Europe OU | 保加利亚 | 1 | $32.4K | 其他干酪、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-21 | 婴幼儿食品 | DANA EUROPE OU | 爱沙尼亚 | $2.2K |
| 2023-07-21 | 婴幼儿食品 | DANA EUROPE OU | 爱沙尼亚 | $2.2K |
| 2023-07-21 | 婴幼儿食品 | DANA EUROPE OU | 爱沙尼亚 | $2.2K |
| 2023-04-20 | 婴幼儿食品 | DANA EUROPE OU | 爱沙尼亚 | $47.9K |
| 2023-04-20 | 婴幼儿食品 | DANA EUROPE OU | 爱沙尼亚 | $1.6K |
| 2023-02-23 | 甜饼干 | DANA EUROPE OU | 保加利亚 | $14.1K |
| 2023-02-23 | 甜饼干 | DANA EUROPE OU | 保加利亚 | $4.7K |
| 2023-02-23 | 甜饼干 | DANA EUROPE OU | 保加利亚 | $13.6K |
| 2023-01-16 | 婴幼儿食品 | DANA EUROPE OU | 塞尔维亚 | $10.1K |
| 2023-01-16 | 婴幼儿食品 | DANA EUROPE OU | 塞尔维亚 | $9.4K |