Red Ribbon Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 药芯焊丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN RUY BăNG Đỏ
- 邮箱1
196
进口笔数
6
出口笔数
$2.13M
进口金额
$87.5K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-07-06
最近出口
112
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313456055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4R6CTES |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | Phòng 104, Lầu 1 A4, Tòa nhà Phú Mã Dương, Số 85 đường Hoàng Văn Thái, Khu TTTM Tài Chính Quốc Tế Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN RUY BĂNG ĐỎ |
| 企业英文名称 | RED RIBBON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 104, Lầu 1 A4, Tòa nhà Phú Mã Dương, Số 85 đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842866824911 |
| 邮箱 | sales@redribbon.vn |
| 传真 | +842873003988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 854520 | 碳刷 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831110 | 包覆焊条 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $505.0K |
| 意大利 | 10 | $356.9K |
| 德国 | 25 | $294.3K |
| 卢森堡 | 2 | $250.0K |
| 马来西亚 | 3 | $183.2K |
| 美国 | 14 | $142.5K |
| 韩国 | 13 | $115.8K |
| 中国台湾 | 15 | $49.4K |
| 日本 | 4 | $38.2K |
| 英国 | 12 | $36.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 3 | $57.0K |
| 美国 | 3 | $30.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 112)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koch Engineered Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $259.0K | 炉用零件、阀门龙头 |
| Corodur Fulldraht GmbH | 德国 | 13 | $132.8K | 药芯焊丝、金属焊条 |
| Morgan Ceramics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $124.8K | 碳刷、其他矿物绝缘材料 |
| Vetroresina Engineering Development S.r.l. | 意大利 | 3 | $77.0K | 非数控磨床、纸基研磨料 |
| EST Group, Inc. | 美国 | 7 | $62.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Zhejiang Flour Valve Co., Ltd. | 中国 | 8 | $43.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| Weldfast (UK) Ltd. | 英国 | 7 | $33.1K | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| Shaoxing Sealgood Gasket & Sealing Co., Ltd. | 中国 | 6 | $19.9K | 金属复合垫圈、其他石棉制品 |
| GNEE STEEL CO., LIMITED | 中国香港 | 4 | $13.0K | 10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm |
| Kennametal Stellite (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $6.4K | 其他钴制品、钴产品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IZI Supplies Inc. | 加拿大 | 2 | $43.4K | 其他钢铁制品、包覆焊条 |
| Tom's Marine & Salvage | 美国 | 1 | $22.7K | 白水泥、其他塑料制品 |
| IZI SUPPLIES INC | 加拿大 | 1 | $13.5K | 包覆焊条 |
| TM Marine Fabrication, LLC | 美国 | 1 | $7.8K | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| IZI SUPPLIES INC | 美国 | 1 | $0 |
近期贸易明细
进口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 压力测量仪 | Shanghai Valuen Industrial Co., Ltd. | 中国 | $380 |
| 2026-06-25 | 电测仪表 | Any El Co., Ltd. | 韩国 | $320 |
| 2026-06-23 | 包覆焊条 | Kennametal Stellite (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-22 | 垫片套装 | EST Group, Inc. | 美国 | $2.4K |
| 2026-05-22 | 其他测量仪器 | Vetroresina Engineering Development S.r.l. | 意大利 | $8.3K |
| 2026-05-22 | 垫片套装 | EST Group, Inc. | 美国 | $2.1K |
| 2026-05-22 | 垫片套装 | EST Group, Inc. | 美国 | $2.6K |
| 2026-05-22 | 非数控磨床 | Vetroresina Engineering Development S.r.l. | 意大利 | $36.0K |
| 2026-05-22 | 垫片套装 | EST Group, Inc. | 美国 | $2.6K |
| 2026-05-15 | 药芯焊丝 | Kennametal Stellite (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $75 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | 包覆焊条 | IZI SUPPLIES INC | 加拿大 | $8.4K |
| 2026-07-06 | 包覆焊条 | IZI SUPPLIES INC | 加拿大 | $1.8K |
| 2026-07-06 | 包覆焊条 | IZI SUPPLIES INC | 加拿大 | $1.7K |
| 2026-07-06 | 包覆焊条 | IZI SUPPLIES INC | 加拿大 | $1.7K |
| 2025-06-14 | 其他钢铁制品 | IZI Supplies Inc. | 加拿大 | $1.1K |
| 2025-06-14 | 其他钢铁制品 | IZI Supplies Inc. | 加拿大 | $7.7K |
| 2024-12-31 | 包覆焊条 | IZI SUPPLIES INC | 美国 | $0 |
| 2024-12-27 | 药芯焊丝 | IZI Supplies Inc. | 加拿大 | $14.6K |
| 2024-12-27 | 包覆焊条 | IZI Supplies Inc. | 加拿大 | $5.8K |
| 2024-12-27 | 包覆焊条 | IZI Supplies Inc. | 加拿大 | $1.6K |