Vuong Son Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他消毒剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vương Sơn
12
进口笔数
0
出口笔数
$625.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304413217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGD9DMGK |
| 成立日期 | 2006-05-27 |
| 联系地址 | 50/18 Lò Lu, ấp Phước Hiệp, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VƯƠNG SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50/18 Lò Lu, ấp Phước Hiệp, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7500 - Hoạt động thú y |
| 电话 | +842837301999 |
| 邮箱 | trong.ctyvuongson@gmail.com |
| 传真 | 0837301841 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $432.7K |
| 英国 | 5 | $123.5K |
| 保加利亚 | 3 | $69.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Desert King International LLC | 美国 | 2 | $230.1K | 猫狗饲料 |
| Desert King International LLC | 美国 | 2 | $202.6K | 猫狗饲料、植物粘液剂 |
| Kilco International Ltd. | 英国 | 5 | $123.5K | 其他消毒剂、猫狗饲料 |
| Vemo 99 Ltd. | 保加利亚 | 3 | $69.2K | 其他酶制剂、其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他消毒剂 | KILCO (INTERNATIONAL) LTD | 英国 | $20.1K |
| 2025-11-19 | 猫狗饲料 | DESERT KING INTERNATIONAL LLC | 美国 | $69.6K |
| 2025-10-20 | 其他消毒剂 | KILCO (INTERNATIONAL) LTD | 英国 | $25.8K |
| 2025-10-20 | 其他消毒剂 | KILCO (INTERNATIONAL) LTD | 英国 | $7.8K |
| 2025-06-10 | 其他消毒剂 | KILCO (INTERNATIONAL) LTD | 英国 | $8.1K |
| 2025-06-10 | 其他消毒剂 | KILCO (INTERNATIONAL) LTD | 英国 | $26.6K |
| 2025-02-24 | 猫狗饲料 | DESERT KING INTERNATIONAL LLC | 美国 | $133.0K |
| 2025-02-10 | 其他消毒剂 | KILCO (INTERNATIONAL) LTD | 英国 | $12.1K |
| 2025-02-10 | 其他消毒剂 | KILCO (INTERNATIONAL) LTD | 英国 | $8.9K |
| 2024-08-23 | 其他酶制剂 | VEMO 99 LTD | 保加利亚 | $4.8K |