BG Solar Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BG SOLAR
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
13
进口笔数
0
出口笔数
$865.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400850566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QHUDNR |
| 成立日期 | 2018-10-22 |
| 联系地址 | Số nhà 134 đường Thân Nhân Trung, Phường Mỹ Độ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BG SOLAR |
| 企业英文名称 | BG SOLAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 134 đường Thân Nhân Trung, Phường Đa Mai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84949213996 |
| 邮箱 | bgsolar.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $576.1K |
| 中国 | 1 | $52 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELITE SOLAR POWER HONGKONG LTD | 中国香港 | 7 | $402.3K | 乙烯聚合物塑料、光伏电池 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $279.4K | 其他纸废料、聚合木燃料 |
| Shengtian New Energy Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $183.8K | 光伏组件、其他钢铁废料 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 光伏组件 | ELITE SOLAR POWER HONGKONG LTD | — | $53.7K |
| 2024-06-10 | 光伏组件 | ELITE SOLAR POWER HONGKONG LTD | — | $777 |
| 2024-06-10 | 光伏组件 | ELITE SOLAR POWER HONGKONG LTD | — | $14.1K |
| 2024-06-10 | 光伏组件 | ELITE SOLAR POWER HONGKONG LTD | — | $52.6K |
| 2024-06-10 | 光伏组件 | ELITE SOLAR POWER HONGKONG LTD | — | $11.9K |
| 2024-06-08 | 光伏组件 | SHENGTIAN NEW ENERGY VINA CO LTD | 越南 | $53.7K |
| 2024-06-08 | 光伏组件 | SHENGTIAN NEW ENERGY VINA CO LTD | 越南 | $777 |
| 2024-06-08 | 光伏组件 | SHENGTIAN NEW ENERGY VINA CO LTD | 越南 | $52.6K |
| 2024-06-08 | 光伏组件 | SHENGTIAN NEW ENERGY VINA CO LTD | 越南 | $14.1K |
| 2024-06-08 | 光伏组件 | SHENGTIAN NEW ENERGY VINA CO LTD | 越南 | $11.9K |