ITO Viet Nhat Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Ito Việt Nhật
14
进口笔数
0
出口笔数
$167.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106005907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1297U0M |
| 成立日期 | 2012-10-05 |
| 联系地址 | Số 64, ngõ 49 phố Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ITO VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | ITO VIET NHAT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 64, ngõ 49 phố Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh sau khi có đủ điều kiện pháp luật quy định và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 47722 - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842462870808 |
| 邮箱 | congtyitovietnhat@gmail.com |
| 传真 | 02462870808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940610 | 木制预制建筑 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $158.2K |
| 西班牙 | 1 | $7.3K |
| 中国台湾 | 3 | $1.7K |
| 中国 | 1 | $35 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ITO Co., Ltd. | 日本 | 8 | $108.0K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Hearmec Co., Ltd. | 日本 | 3 | $50.4K | 木制预制建筑、其他气泵 |
| PRIM S.A. | 西班牙 | 1 | $7.3K | 矫形器具、残疾辅助器具 |
| PREVENTIVE MEDICAL HEALTH CARE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $1.5K | 体育器材、治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他硫化橡胶制品 | ITO CO.,LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 带接头绝缘电线 | ITO CO.,LTD | 日本 | $520 |
| 2026-04-06 | 静止变流器 | ITO CO.,LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-06 | 治疗按摩器具 | ITO CO.,LTD | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-06 | 带接头绝缘电线 | ITO CO.,LTD | 日本 | $26 |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | ITO CO.,LTD | 日本 | $8 |
| 2026-04-06 | 带接头绝缘电线 | ITO CO.,LTD | 日本 | $26 |
| 2026-04-06 | 其他纺织制品 | ITO CO.,LTD | 日本 | $202 |
| 2026-04-06 | 治疗按摩器具 | ITO CO.,LTD | 日本 | $989 |
| 2026-04-06 | 静止变流器 | ITO CO.,LTD | 中国 | $17 |