Phuong Thuy Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他墨水
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI PHươNG THủY
7
进口笔数
0
出口笔数
$12.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106661338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXCSM0E |
| 成立日期 | 2014-10-10 |
| 联系地址 | Số 76, Ngõ 72, Đường Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG THỦY |
| 企业英文名称 | PHUONG THUY TRADING AND SEVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 76, Ngõ 72, Đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903758956 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321590 | 其他墨水 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 960830 | 钢笔 |
| 960891 | 钢笔笔尖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $7.0K |
| 中国 | 4 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L'Artisan Pastellier Sarl | 法国 | 3 | $7.0K | 其他墨水 |
| Shanghai Qianggu Stationery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 钢笔、圆珠笔 |
| Tianjin Ostrich-Ink Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.7K | 其他墨水、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 其他墨水 | TIANJIN OSTRICH-INK CO.,LTD | 中国 | $162 |
| 2025-09-15 | 其他墨水 | TIANJIN OSTRICH-INK CO.,LTD | 中国 | $162 |
| 2025-09-15 | 其他墨水 | TIANJIN OSTRICH-INK CO.,LTD | 中国 | $270 |
| 2025-09-15 | 其他墨水 | TIANJIN OSTRICH-INK CO.,LTD | 中国 | $270 |
| 2025-03-25 | 其他墨水 | L'ARTISAN PASTELLIER SARL | 法国 | $130 |
| 2025-03-25 | 其他墨水 | L'ARTISAN PASTELLIER SARL | 法国 | $130 |
| 2025-03-25 | 其他墨水 | L'ARTISAN PASTELLIER SARL | 法国 | $104 |
| 2025-03-25 | 其他墨水 | L'ARTISAN PASTELLIER SARL | 法国 | $195 |
| 2025-03-25 | 其他墨水 | L'Artisan Pastellier Sarl | 法国 | $350 |
| 2025-03-25 | 其他墨水 | L'ARTISAN PASTELLIER SARL | 法国 | $65 |