Thanh Tam Mfg. Trade Import Export Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Thành Tâm
25
进口笔数
0
出口笔数
$995.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311833607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KCGGWK |
| 成立日期 | 2012-06-13 |
| 联系地址 | Số 29 đường DD2, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TÂM THÀNH ĐẠT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53/7/3 Đường DC7, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84906853588 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 660320 | 伞骨 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 845130 | 熨烫机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $995.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Diffeny Industrial Co., Ltd. | 中国 | 25 | $995.7K | 伞骨、伞零件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 伞骨 | XIAMEN DIFFENY INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $5.5K |
| 2025-01-10 | 伞骨 | XIAMEN DIFFENY INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $3.4K |
| 2025-01-10 | 伞骨 | XIAMEN DIFFENY INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2025-01-10 | 伞骨 | XIAMEN DIFFENY INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $4.8K |
| 2025-01-10 | 塑料涂层织物 | XIAMEN DIFFENY INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $14.3K |
| 2025-01-10 | 伞骨 | XIAMEN DIFFENY INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $4.7K |
| 2024-12-17 | 伞骨 | XIAMEN DIFFENY INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $5.5K |
| 2024-12-17 | 伞骨 | XIAMEN DIFFENY INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $756 |
| 2024-12-17 | 伞骨 | XIAMEN DIFFENY INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2024-12-17 | 伞骨 | XIAMEN DIFFENY INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $840 |