Thanh Tam Mfg. Trade Import Export Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 塑料涂层织物

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Thành Tâm

25
进口笔数
0
出口笔数
$995.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-10
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.4K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $79.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $81.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $79.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $81.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311833607
企查查编码QVN2KCGGWK
成立日期2012-06-13
联系地址Số 29 đường DD2, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TÂM THÀNH ĐẠT
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 53/7/3 Đường DC7, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84906853588
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
660320伞骨
660199其他伞类
392330塑料容器
732393不锈钢家用制品
845130熨烫机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$995.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Diffeny Industrial Co., Ltd.中国25$995.7K伞骨、伞零件

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-10伞骨XIAMEN DIFFENY INDUSTRIAL CO., LTD.中国$5.5K
2025-01-10伞骨XIAMEN DIFFENY INDUSTRIAL CO., LTD.中国$3.4K
2025-01-10伞骨XIAMEN DIFFENY INDUSTRIAL CO., LTD.中国$6.0K
2025-01-10伞骨XIAMEN DIFFENY INDUSTRIAL CO., LTD.中国$4.8K
2025-01-10塑料涂层织物XIAMEN DIFFENY INDUSTRIAL CO., LTD.中国$14.3K
2025-01-10伞骨XIAMEN DIFFENY INDUSTRIAL CO., LTD.中国$4.7K
2024-12-17伞骨XIAMEN DIFFENY INDUSTRIAL CO., LTD.中国$5.5K
2024-12-17伞骨XIAMEN DIFFENY INDUSTRIAL CO., LTD.中国$756
2024-12-17伞骨XIAMEN DIFFENY INDUSTRIAL CO., LTD.中国$1.5K
2024-12-17伞骨XIAMEN DIFFENY INDUSTRIAL CO., LTD.中国$840

相关企业 · 同类产品

Thanh Tam Mfg. Trade Import Export Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →