Yunshan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YUNSHAN
5
进口笔数
103
出口笔数
$18.2K
进口金额
$349.9K
出口金额
2024-07-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301095263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF608B5M |
| 成立日期 | 2019-07-02 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUNSHAN |
| 企业英文名称 | YUNSHAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84394738999 |
| 邮箱 | wangshimaoyi88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $18.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 103 | $349.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Red Forest Sourcing & Solutions Co., Ltd. | 中国 | 5 | $18.2K | 多层涂布纸板、钢制锁紧垫圈 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $122.1K | 带接头绝缘电线、塑料封口件 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $109.6K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| Credible Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $69.8K | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $11.9K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 2 | $11.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.9K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| Chengmo Vietnam Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.7K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| VS Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 其他铝制品 | RED FOREST SOURCING & SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-05-14 | 扫帚刷子 | RED FOREST SOURCING & SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-05-14 | 扫帚刷子 | RED FOREST SOURCING & SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-04-22 | 扫帚刷子 | RED FOREST SOURCING & SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-12-26 | 粘土及膨润土 | RED FOREST SOURCING & SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-12-25 | 真空泵 | RED FOREST SOURCING & SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-12-25 | 包装机械 | RED FOREST SOURCING & SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-12-20 | 其他铅制品 | RED FOREST SOURCING & SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木托盘 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $590 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $132 |