Yunshan Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YUNSHAN

5
进口笔数
103
出口笔数
$18.2K
进口金额
$349.9K
出口金额
2024-07-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $103.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $577 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $571 · 1 笔2024-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $555 · 1 笔2024-07进口 $600 · 1 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $433 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $430 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.0K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $577 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $571 · 1 笔2024-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $555 · 1 笔2024-07进口 $600 · 1 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $433 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $430 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.0K · 12 笔

工商档案

企业注册号2301095263
企查查编码QVNF608B5M
成立日期2019-07-02
联系地址Cụm Công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YUNSHAN
企业英文名称YUNSHAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm Công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84394738999
邮箱wangshimaoyi88@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960390扫帚刷子
250810粘土及膨润土
761699其他铝制品
780600其他铅制品
841410真空泵
842240包装机械

出口

HS 编码产品
441520木托盘
481910瓦楞纸箱
441300压缩木材型材
392310塑料包装箱
482390其他纸制品
392321聚乙烯袋
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
392111苯乙烯泡沫塑料板
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$18.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南103$349.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Red Forest Sourcing & Solutions Co., Ltd.中国5$18.2K多层涂布纸板、钢制锁紧垫圈

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南35$122.1K带接头绝缘电线、塑料封口件
Phihong Vietnam Co., Ltd.越南10$109.6K其他塑料制品、固定碳电阻
Credible Vietnam Co., Ltd.越南23$69.8K瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料
Woojeon Vina Co., Ltd.越南9$11.9K聚碳酸酯、其他钢铁制品
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南2$11.9K聚碳酸酯、ABS共聚物
Woojeon Vina Co., Ltd.越南10$10.9K其他塑料制品、油漆溶剂
Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd.越南6$4.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南1$3.1K热轧钢卷、未涂层钢线
Chengmo Vietnam Precision Technology Co., Ltd.越南3$1.7K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
VS Technology Co., Ltd.越南2$1.2K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-25其他铝制品RED FOREST SOURCING & SOLUTIONS CO LTD中国$600
2024-05-14扫帚刷子RED FOREST SOURCING & SOLUTIONS CO LTD中国$2.7K
2024-05-14扫帚刷子RED FOREST SOURCING & SOLUTIONS CO LTD中国$1.3K
2024-04-22扫帚刷子RED FOREST SOURCING & SOLUTIONS CO LTD中国$2.1K
2023-12-26粘土及膨润土RED FOREST SOURCING & SOLUTIONS CO LTD中国$7.5K
2023-12-25真空泵RED FOREST SOURCING & SOLUTIONS CO LTD中国$600
2023-12-25包装机械RED FOREST SOURCING & SOLUTIONS CO LTD中国$1.5K
2023-12-20其他铅制品RED FOREST SOURCING & SOLUTIONS CO LTD中国$1.8K

出口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木托盘PHIHONG VIETNAM CO LTD越南$2.6K
2026-04-29木托盘PHIHONG VIETNAM CO LTD越南$3.7K
2026-04-29木托盘PHIHONG VIETNAM CO LTD越南$3.7K
2026-04-29木托盘PHIHONG VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-29木托盘PHIHONG VIETNAM CO LTD越南$590
2026-04-29木托盘PHIHONG VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-29木托盘PHIHONG VIETNAM CO LTD越南$132
2026-04-29木托盘PHIHONG VIETNAM CO LTD越南$2.6K
2026-04-29木托盘PHIHONG VIETNAM CO LTD越南$5.0K
2026-04-29木托盘PHIHONG VIETNAM CO LTD越南$132

相关企业 · 同类产品

Yunshan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →