BINH NGUYEN TM CO., LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-05-31
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901086901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMF76VJ4 |
| 成立日期 | 2020-09-28 |
| 联系地址 | Thôn Phượng Lâu, Xã Ngọc Thanh, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV & XD BÌNH NGUYÊN |
| 企业英文名称 | BINH NGUYEN TMDV & XD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phượng Lâu, Xã Hiệp Cường, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84975138082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-31 | 玩具模型 | MTCAN Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-03-18 | PLASTIC TOY HS CODE | FANWRAPS INC | 美国 | $0 |
| 2026-03-11 | PLASTIC TOY HS CODE | FANWRAPS INC. C/O RED FIVE LLC | 美国 | $0 |
| 2023-12-18 | PLASTIC TOYS ( CHAINSAW MAN CAPSULE FIGURE COLLECTION TOYS ) | BANDAI NAMCO TOYS AND COLLECTIBLES | 美国 | $0 |
| 2023-10-29 | PLASTIC TOYS ( SPY X FAMILY CAPSULE FIGURE COLLECTION 1 2 (US) ) | BANDAI NAMCO TOYS AND | 美国 | $0 |
| 2023-08-11 | PLASTIC TOYS SPY X FAMILY CAPSULE FIGURE COLLECTION 1 2 | BANDAI NAMCO TOYS AND | 美国 | $0 |