Thanh Thanh Cong Sugarcane Research & Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他农用机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGHIêN CứU, ứNG DụNG MíA ĐườNG THàNH THàNH CôNG

14
进口笔数
2
出口笔数
$375.7K
进口金额
$69.7K
出口金额
2026-01-13
最近进口
2026-01-25
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $103.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.8K · 2 笔出口 $35.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $103.7K · 3 笔出口 $34.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.8K · 2 笔出口 $35.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $103.7K · 3 笔出口 $34.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号3901162964
企查查编码QVNTHQA5A5
成立日期2013-03-21
联系地址Số 99, ấp Bình Hòa, Xã Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGHIÊN CỨU, ỨNG DỤNG MÍA ĐƯỜNG THÀNH THÀNH CÔNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 3511 - Sản xuất điện
电话+84988514762
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842482其他农用机械
842199过滤净化器零件
391721乙烯聚合物硬管
391732塑料管
391740塑料管件
732690其他钢铁制品
820320钳子镊子
842121水净化机械
848110减压阀
848140安全阀

出口

HS 编码产品
391731高压塑料软管
391740塑料管件
3506101kg以下胶粘剂
391723硬质PVC管
391739其他塑料管材
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列5$159.9K
印度6$131.3K
中国1$56.1K
泰国2$28.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝2$69.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A.T.C. Supply (1993) Co., Ltd.以色列5$159.9K其他农用机械、过滤净化器零件
A.T.C. Supply (1993) Co., Ltd.泰国5$103.9K其他农用机械、喷雾机零件
Runwoo (Tianjin) New Material Technology Co., Ltd.中国1$56.1K镀锌钢板、非农用喷雾器具
Skipper-Metzer India LLP印度2$35.8K其他农用机械
AUTOMAT IRRIGATION PRIVATE LIMITED印度1$20.0K其他农用机械、喷雾机零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd.老挝2$69.7K氮磷钾肥料、零售除草剂

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-13其他农用机械A T C SUPPLY (1993) CO LTD印度$25.0K
2026-01-09其他农用机械A T C SUPPLY (1993) CO LTD印度$22.6K
2026-01-05钳子镊子RUNWOO (TIANJIN) NEW MATERIAL TECHONOLOGY CO LTD中国$47
2026-01-05阀门龙头RUNWOO (TIANJIN) NEW MATERIAL TECHONOLOGY CO LTD中国$245
2026-01-05塑料管件RUNWOO (TIANJIN) NEW MATERIAL TECHONOLOGY CO LTD中国$330
2026-01-05塑料管RUNWOO (TIANJIN) NEW MATERIAL TECHONOLOGY CO LTD中国$7.8K
2026-01-05塑料管RUNWOO (TIANJIN) NEW MATERIAL TECHONOLOGY CO LTD中国$15.3K
2026-01-05塑料管件RUNWOO (TIANJIN) NEW MATERIAL TECHONOLOGY CO LTD中国$140
2026-01-05其他钢铁制品RUNWOO (TIANJIN) NEW MATERIAL TECHONOLOGY CO LTD中国$235
2026-01-05塑料管件RUNWOO (TIANJIN) NEW MATERIAL TECHONOLOGY CO LTD中国$380

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-25其他塑料管材CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$7.4K
2026-01-25高压塑料软管CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$26.6K
2026-01-25塑料管件CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$570
2025-11-26塑料管件CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$256
2025-11-26塑料管件CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$48
2025-11-26塑料管件CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$137
2025-11-26高压塑料软管CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$330
2025-11-26塑料管件CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$17
2025-11-26塑料管件CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$116
2025-11-26塑料管件CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$36

相关企业 · 同类产品

Thanh Thanh Cong Sugarcane Research & Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →