Thanh Thanh Cong Sugarcane Research & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他农用机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGHIêN CứU, ứNG DụNG MíA ĐườNG THàNH THàNH CôNG
14
进口笔数
2
出口笔数
$375.7K
进口金额
$69.7K
出口金额
2026-01-13
最近进口
2026-01-25
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901162964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHQA5A5 |
| 成立日期 | 2013-03-21 |
| 联系地址 | Số 99, ấp Bình Hòa, Xã Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGHIÊN CỨU, ỨNG DỤNG MÍA ĐƯỜNG THÀNH THÀNH CÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84988514762 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842482 | 其他农用机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 5 | $159.9K |
| 印度 | 6 | $131.3K |
| 中国 | 1 | $56.1K |
| 泰国 | 2 | $28.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $69.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.T.C. Supply (1993) Co., Ltd. | 以色列 | 5 | $159.9K | 其他农用机械、过滤净化器零件 |
| A.T.C. Supply (1993) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $103.9K | 其他农用机械、喷雾机零件 |
| Runwoo (Tianjin) New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.1K | 镀锌钢板、非农用喷雾器具 |
| Skipper-Metzer India LLP | 印度 | 2 | $35.8K | 其他农用机械 |
| AUTOMAT IRRIGATION PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $20.0K | 其他农用机械、喷雾机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $69.7K | 氮磷钾肥料、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 其他农用机械 | A T C SUPPLY (1993) CO LTD | 印度 | $25.0K |
| 2026-01-09 | 其他农用机械 | A T C SUPPLY (1993) CO LTD | 印度 | $22.6K |
| 2026-01-05 | 钳子镊子 | RUNWOO (TIANJIN) NEW MATERIAL TECHONOLOGY CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-01-05 | 阀门龙头 | RUNWOO (TIANJIN) NEW MATERIAL TECHONOLOGY CO LTD | 中国 | $245 |
| 2026-01-05 | 塑料管件 | RUNWOO (TIANJIN) NEW MATERIAL TECHONOLOGY CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-01-05 | 塑料管 | RUNWOO (TIANJIN) NEW MATERIAL TECHONOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-01-05 | 塑料管 | RUNWOO (TIANJIN) NEW MATERIAL TECHONOLOGY CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-01-05 | 塑料管件 | RUNWOO (TIANJIN) NEW MATERIAL TECHONOLOGY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | RUNWOO (TIANJIN) NEW MATERIAL TECHONOLOGY CO LTD | 中国 | $235 |
| 2026-01-05 | 塑料管件 | RUNWOO (TIANJIN) NEW MATERIAL TECHONOLOGY CO LTD | 中国 | $380 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-25 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $7.4K |
| 2026-01-25 | 高压塑料软管 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $26.6K |
| 2026-01-25 | 塑料管件 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $570 |
| 2025-11-26 | 塑料管件 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $256 |
| 2025-11-26 | 塑料管件 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $48 |
| 2025-11-26 | 塑料管件 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $137 |
| 2025-11-26 | 高压塑料软管 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $330 |
| 2025-11-26 | 塑料管件 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $17 |
| 2025-11-26 | 塑料管件 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $116 |
| 2025-11-26 | 塑料管件 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $36 |