Hengfu Vietnam Shoes Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 331 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU GIàY HENGFU VIệT NAM
85
进口笔数
331
出口笔数
$2.00M
进口金额
$5.29M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-26
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500687948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TJFYAS |
| 成立日期 | 2022-08-30 |
| 联系地址 | Khu nhà xưởng cho thuê sản xuất tại Gò Rùa, thôn Mậu Thông, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU GIÀY HENGFU VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu nhà xưởng cho thuê sản xuất tại Gò Rùa, thôn Mậu Thông, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982844187 |
| 邮箱 | Jasonhf02@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $2.00M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 305 | $4.49M |
| 中国香港 | 25 | $793.1K |
| 中国 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Hengfu Industrial Co., Ltd. | 中国 | 84 | $2.00M | 其他泡沫塑料、聚氨酯泡沫塑料 |
| Zhongshan Hengfu Shoe Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72 | 鞋靴零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Hengfu Industrial Co., Ltd. | 中国 | 202 | $3.37M | 鞋靴零件、其他泡沫塑料 |
| Viet Nam Goodfaith Investment and Development Co., Ltd. - Phu Tho Branch | 越南 | 104 | $1.66M | 加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件 |
| Shing Tak Industrial Co., Ltd. | 越南 | 18 | $222.0K | 加工牛马皮革、瓦楞纸箱 |
| Vinh Phu Shoes Joint Stock Co. | 越南 | 6 | $27.3K | 加工牛马皮革、重型无纺布 |
| JIM BROTHERS HK TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $7.2K | 其他塑料片材、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 可互换冲压工具 | HK Hengfu Industrial Co., Ltd. | 中国 | $216 |
| 2026-06-18 | 橡塑模具 | HK Hengfu Industrial Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-06-18 | 聚氨酯泡沫塑料 | HK Hengfu Industrial Co., Ltd. | 中国 | $606 |
| 2026-06-18 | 聚氨酯泡沫塑料 | HK Hengfu Industrial Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | HK Hengfu Industrial Co., Ltd. | 中国 | $990 |
| 2026-06-18 | 聚氨酯泡沫塑料 | HK Hengfu Industrial Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-06-18 | 其他泡沫塑料 | HK Hengfu Industrial Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-18 | 其他泡沫塑料 | HK Hengfu Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-18 | 重型无纺布 | HK Hengfu Industrial Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-06-18 | 聚氨酯泡沫塑料 | HK Hengfu Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
出口(共 331)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 鞋靴零件 | HK Hengfu Industrial Co., Ltd. | 中国香港 | $230 |
| 2026-06-26 | 鞋靴零件 | HK Hengfu Industrial Co., Ltd. | 中国香港 | $2.1K |
| 2026-06-26 | 鞋靴零件 | HK Hengfu Industrial Co., Ltd. | 中国香港 | $1.8K |
| 2026-06-26 | 鞋靴零件 | HK Hengfu Industrial Co., Ltd. | 中国香港 | $494 |
| 2026-06-26 | 聚氨酯泡沫塑料 | HK Hengfu Industrial Co., Ltd. | 中国香港 | $11.3K |
| 2026-06-26 | 鞋靴零件 | HK Hengfu Industrial Co., Ltd. | 中国香港 | $1.6K |
| 2026-06-26 | 鞋靴零件 | HK Hengfu Industrial Co., Ltd. | 中国香港 | $4.1K |
| 2026-06-26 | 聚氨酯泡沫塑料 | HK Hengfu Industrial Co., Ltd. | 中国香港 | $29.0K |
| 2026-06-26 | 聚氨酯泡沫塑料 | HK Hengfu Industrial Co., Ltd. | 中国香港 | $1.7K |
| 2026-06-26 | 聚氨酯泡沫塑料 | HK Hengfu Industrial Co., Ltd. | 中国香港 | $4.8K |