Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cao Su Nhựa Việt Nam

0
进口笔数
92
出口笔数
$0
进口金额
$356.0K
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $498 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $461 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $733 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $498 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $461 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $733 · 1 笔

工商档案

企业注册号0106723619
企查查编码QVNW9WVWNG
成立日期2014-12-23
联系地址Số 7/16, ngõ 381 Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CAO SU NHỰA VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM RUBBER AND PLASTIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7/16, ngõ 381 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+842462544024
邮箱info@rpvietnam.com
官网rpvietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
392330塑料容器
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
401610硫化橡胶垫
391000初级硅氧烷
400829非板状硫化橡胶
848079非注塑模具
732690其他钢铁制品
391732塑料管

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南92$356.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南54$329.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南7$5.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南3$5.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
DDK Vietnam Co., Ltd.越南9$4.6K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam)越南2$3.8K其他印刷机零件、高浓度乙醇
Seojin Auto Co., Ltd.越南7$3.4K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
DDK Vietnam Ltd.越南3$1.9K电器装置零件、其他铜制品
Fujikura Conec Vietnam Co., Ltd.新加坡1$1.2K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南3$472其他钢铁制品、其他塑料制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南2$282其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他硫化橡胶制品JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$617
2026-04-22塑料容器JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$116
2026-03-27塑料容器JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$393
2026-03-27初级硅氧烷JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$130
2026-03-27其他硫化橡胶制品JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$851
2026-03-27其他塑料制品JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$403
2026-03-24非泡沫橡胶密封件TEXON VIETNAM CO LTD越南$2.0K
2026-03-24非板状硫化橡胶TEXON VIETNAM CO LTD越南$337
2026-03-13其他塑料制品JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$1.4K
2026-02-06塑料容器JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$756

相关企业 · 同类产品

Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →