Trung Phong Agricultural Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 零售杀虫剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư NôNG NGHIệP TRUNG PHONG

74
进口笔数
0
出口笔数
$7.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $736.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $159.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $621.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $385.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $223.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $649.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $213.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $219.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $137.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $283.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $227.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $227.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $106.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $277.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $148.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $393.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $326.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $736.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $159.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $621.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $385.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $223.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $649.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $213.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $219.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $137.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $283.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $227.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $227.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $106.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $277.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $148.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $393.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $326.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $736.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314509888
企查查编码QVNBSK60JK
成立日期2017-07-11
联系地址36/7 Lam Sơn, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP TRUNG PHONG
企业英文名称TRUNG PHONG AGRICULTURAL MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址36/7 Lam Sơn, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话932161280
邮箱trungphongco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380891零售杀虫剂
380892零售杀菌剂
380893零售除草剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国69$6.67M
印度5$484.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CJI Overseas Import & Export Ltd.中国9$1.94M零售杀虫剂、零售除草剂
China Jiangsu International Economic & Technical Cooperation Group Co., Ltd.中国19$1.81M零售杀虫剂、零售杀菌剂
Suzhou Ace Chemical Technology Co., Ltd.中国16$1.40M零售杀虫剂、零售杀菌剂
Anhui Huaxing Chemical Industry Co., Ltd.中国6$325.9K零售杀虫剂、零售除草剂
UPI Cropscience Co., Ltd.中国2$234.0K零售杀虫剂、零售除草剂
NACL INDUSTRIES LIMITED印度2$223.1K零售杀菌剂、零售杀虫剂
Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd.中国2$110.4K零售除草剂、零售杀虫剂
Hebei Xingbai Agricultural Technology Co., Ltd.中国2$91.8K零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂
Ningxia Taiyixin Biotech Co., Ltd.中国2$91.2K其他抗生素、红霉素类抗生素
TOMZHANG中国2$105零售杀虫剂、零售除草剂

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17零售杀虫剂CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD中国$5.8K
2026-04-17零售杀虫剂CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD中国$37.5K
2026-04-17零售杀菌剂CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD中国$37.4K
2026-04-17零售杀菌剂CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD中国$37.4K
2026-04-17零售杀菌剂CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD中国$34.8K
2026-04-17零售杀菌剂CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD中国$170.0K
2026-04-17零售杀菌剂CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD中国$34.8K
2026-04-17零售杀菌剂CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD中国$170.0K
2026-04-17零售杀虫剂CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD中国$50.9K
2026-04-17零售杀虫剂CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD中国$32.1K

相关企业 · 同类产品

Trung Phong Agricultural Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →