Trung Phong Agricultural Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư NôNG NGHIệP TRUNG PHONG
74
进口笔数
0
出口笔数
$7.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314509888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSK60JK |
| 成立日期 | 2017-07-11 |
| 联系地址 | 36/7 Lam Sơn, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP TRUNG PHONG |
| 企业英文名称 | TRUNG PHONG AGRICULTURAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/7 Lam Sơn, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 932161280 |
| 邮箱 | trungphongco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $6.67M |
| 印度 | 5 | $484.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJI Overseas Import & Export Ltd. | 中国 | 9 | $1.94M | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| China Jiangsu International Economic & Technical Cooperation Group Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.81M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Suzhou Ace Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.40M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Anhui Huaxing Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $325.9K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 2 | $234.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| NACL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 2 | $223.1K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $110.4K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Hebei Xingbai Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.8K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Ningxia Taiyixin Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.2K | 其他抗生素、红霉素类抗生素 |
| TOMZHANG | 中国 | 2 | $105 | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 零售杀虫剂 | CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-17 | 零售杀虫剂 | CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-04-17 | 零售杀菌剂 | CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $37.4K |
| 2026-04-17 | 零售杀菌剂 | CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $37.4K |
| 2026-04-17 | 零售杀菌剂 | CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $34.8K |
| 2026-04-17 | 零售杀菌剂 | CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $170.0K |
| 2026-04-17 | 零售杀菌剂 | CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $34.8K |
| 2026-04-17 | 零售杀菌剂 | CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $170.0K |
| 2026-04-17 | 零售杀虫剂 | CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $50.9K |
| 2026-04-17 | 零售杀虫剂 | CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $32.1K |