ONA GLOBAL NATURAL PRODUCTS & ORGANIC CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 洗发剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN PHẩM THIêN NHIêN Và HữU Cơ ONA GLOBAL
2
进口笔数
7
出口笔数
$73.8K
进口金额
$9.7K
出口金额
2024-10-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108057668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKD8JJF |
| 成立日期 | 2017-11-13 |
| 联系地址 | Số 31, ngách 158/124 phố Ngọc Hà, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN PHẨM THIÊN NHIÊN VÀ HỮU CƠ ONA GLOBAL |
| 企业英文名称 | ONA GLOBAL NATURAL PRODUCTS AND ORGANIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 31, ngách 158/124 phố Ngọc Hà, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84904966635 |
| 邮箱 | zinnynguyen181@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $73.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG BOMING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $73.8K | 洗发剂、其他护发品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMAZON COM SERVICES LLC | 美国 | 4 | $7.4K | 男棉裤、女式棉裤 |
| AMAZON COM SERVICES LLC | 美国 | 1 | $1.6K | 单张印刷品、非木制家具件 |
| BUY2KOREA INC | 美国 | 2 | $730 | 其他印刷品、明信片贺卡 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 洗发剂 | GUANGDONG BOMING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2024-10-28 | 洗发剂 | GUANGDONG BOMING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2024-06-19 | 洗发剂 | GUANGDONG BOMING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2024-06-19 | 洗发剂 | GUANGDONG BOMING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.3K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他护发品 | AMAZON COM SERVICES LLC | 美国 | $288 |
| 2026-04-20 | 其他护发品 | AMAZON COM SERVICES LLC | 美国 | $806 |
| 2026-04-20 | 洗发剂 | AMAZON COM SERVICES LLC | 美国 | $780 |
| 2026-03-31 | 皮肤清洁剂 | AMAZON COM SERVICES LLC | 美国 | $594 |
| 2026-03-31 | 洗发剂 | AMAZON COM SERVICES LLC | 美国 | $600 |
| 2026-03-31 | 洗发剂 | AMAZON COM SERVICES LLC | 美国 | $1.8K |
| 2026-03-17 | 其他护发品 | BUY2KOREA INC | 美国 | $450 |
| 2026-03-10 | 洗发剂 | AMAZON COM SERVICES LLC | 美国 | $384 |
| 2026-02-06 | 洗发剂 | AMAZON COM SERVICES LLC | 美国 | $2.2K |
| 2026-01-29 | 洗发剂 | BUY2KOREA INC | 美国 | $280 |