Sa Huynh Trading and Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,020 笔 · 主营 精梳羊毛布≤200g/m²

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Sa Huỳnh

1,020
进口笔数
108
出口笔数
$34.89M
进口金额
$57.01M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
33
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.22M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.1K · 9 笔出口 $20.6K · 2 笔2023-09进口 $235.7K · 41 笔出口 $24.3K · 3 笔2023-10进口 $150.4K · 33 笔出口 $23.1K · 4 笔2023-11进口 $160.0K · 48 笔出口 $34.1K · 4 笔2023-12进口 $185.7K · 39 笔出口 $52.9K · 4 笔2024-01进口 $221.2K · 42 笔出口 $52.7K · 4 笔2024-02进口 $294.6K · 24 笔出口 $24.7K · 2 笔2024-03进口 $122.5K · 20 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-04进口 $374.9K · 28 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-05进口 $167.1K · 27 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-06进口 $185.7K · 22 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-07进口 $182.3K · 20 笔出口 $29.3K · 3 笔2024-08进口 $293.2K · 25 笔出口 $40.3K · 3 笔2024-09进口 $212.4K · 10 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-10进口 $218.3K · 26 笔出口 $38.7K · 3 笔2024-11进口 $357.4K · 30 笔出口 $30.2K · 2 笔2024-12进口 $273.0K · 22 笔出口 $32.3K · 3 笔2025-01进口 $171.8K · 15 笔出口 $31.7K · 2 笔2025-02进口 $232.7K · 20 笔出口 $29.8K · 3 笔2025-03进口 $305.9K · 24 笔出口 $29.6K · 2 笔2025-04进口 $311.0K · 23 笔出口 $48.3K · 3 笔2025-05进口 $302.1K · 26 笔出口 $21.8K · 2 笔2025-06进口 $318.8K · 25 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-07进口 $25.22M · 24 笔出口 $55.8K · 2 笔2025-08进口 $175.2K · 21 笔出口 $34.1K · 2 笔2025-09进口 $242.4K · 19 笔出口 $37.9K · 2 笔2025-10进口 $358.4K · 12 笔出口 $44.2K · 3 笔2025-11进口 $234.2K · 7 笔出口 $28.0K · 2 笔2025-12进口 $304.7K · 12 笔出口 $45.9K · 2 笔2026-01进口 $241.7K · 8 笔出口 $25.5K · 2 笔2026-02进口 $301.0K · 7 笔出口 $20.4K · 1 笔2026-03进口 $155.8K · 7 笔出口 $39.4K · 4 笔2026-04进口 $572.4K · 8 笔出口 $37.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.1K · 9 笔出口 $20.6K · 2 笔2023-09进口 $235.7K · 41 笔出口 $24.3K · 3 笔2023-10进口 $150.4K · 33 笔出口 $23.1K · 4 笔2023-11进口 $160.0K · 48 笔出口 $34.1K · 4 笔2023-12进口 $185.7K · 39 笔出口 $52.9K · 4 笔2024-01进口 $221.2K · 42 笔出口 $52.7K · 4 笔2024-02进口 $294.6K · 24 笔出口 $24.7K · 2 笔2024-03进口 $122.5K · 20 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-04进口 $374.9K · 28 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-05进口 $167.1K · 27 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-06进口 $185.7K · 22 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-07进口 $182.3K · 20 笔出口 $29.3K · 3 笔2024-08进口 $293.2K · 25 笔出口 $40.3K · 3 笔2024-09进口 $212.4K · 10 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-10进口 $218.3K · 26 笔出口 $38.7K · 3 笔2024-11进口 $357.4K · 30 笔出口 $30.2K · 2 笔2024-12进口 $273.0K · 22 笔出口 $32.3K · 3 笔2025-01进口 $171.8K · 15 笔出口 $31.7K · 2 笔2025-02进口 $232.7K · 20 笔出口 $29.8K · 3 笔2025-03进口 $305.9K · 24 笔出口 $29.6K · 2 笔2025-04进口 $311.0K · 23 笔出口 $48.3K · 3 笔2025-05进口 $302.1K · 26 笔出口 $21.8K · 2 笔2025-06进口 $318.8K · 25 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-07进口 $25.22M · 24 笔出口 $55.8K · 2 笔2025-08进口 $175.2K · 21 笔出口 $34.1K · 2 笔2025-09进口 $242.4K · 19 笔出口 $37.9K · 2 笔2025-10进口 $358.4K · 12 笔出口 $44.2K · 3 笔2025-11进口 $234.2K · 7 笔出口 $28.0K · 2 笔2025-12进口 $304.7K · 12 笔出口 $45.9K · 2 笔2026-01进口 $241.7K · 8 笔出口 $25.5K · 2 笔2026-02进口 $301.0K · 7 笔出口 $20.4K · 1 笔2026-03进口 $155.8K · 7 笔出口 $39.4K · 4 笔2026-04进口 $572.4K · 8 笔出口 $37.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0309988226
企查查编码QVN9D14EAT
成立日期2010-05-13
联系地址Số 17 Đường 71-TML, Khu phố 1, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT SA HUỲNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 17 Đường 71-TML, Khu phố 1, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话0913919900
邮箱sahuynh.qqq@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
511211精梳羊毛布≤200g/m²
540832其他人造染色织物
520849色织棉布
56039225-70克非织造布
590390塑料涂层织物
520829漂白棉布
511290混纺精梳毛织物
960622金属纽扣
590310PVC涂层织物
560391轻质无纺布

出口

HS 编码产品
56039225-70克非织造布
590310PVC涂层织物
590390塑料涂层织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国378$34.44M
意大利390$241.2K
中国台湾11$111.4K
欧盟173$80.8K
印度2$7.4K
泰国50$3.5K
新加坡20$3.0K
英国3$992
日本1$485
捷克2$139

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南108$57.01M

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Zeal Industrial & Trading Co., Ltd.中国58$1.95M25-70克非织造布、PVC涂层织物
Qidong Shuntian Textile Co., Ltd.中国50$1.34M染色合成针织布、涤棉机织布
Hebei Zexiang Textile Co., Ltd.中国24$1.13M塑料涂层织物、PVC涂层织物
Suzhou Hengzhuo Import & Export Co., Ltd.中国39$1.09M轻质无纺布、25-70克非织造布
KINGMATE Industrial Co., Ltd.中国17$954.1K塑料涂层织物、涤毛混纺织物
Shanghai Kingfo Industrial Co., Ltd.中国27$482.3K轻质无纺布、人造纤维无纺布
NJB Trading Pte. Ltd.新加坡450$374.5K精梳羊毛布≤200g/m²、印花棉布
Drago S.p.A.意大利122$88.8K精梳羊毛布≤200g/m²、厚重羊毛织物
Carnet Divisione Ratti S.P.A.意大利63$18.9K85%以上丝织物、精梳羊毛布≤200g/m²
Ideal Textile Export Co., Ltd.泰国50$3.5K精梳羊毛布≤200g/m²、其他簇绒织物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unipax Co., Ltd.越南108$57.01M非织造标签、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 1,020)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24塑料涂层织物KINGMATE INDUSTRIAL CO LTD中国$14.5K
2026-04-24塑料涂层织物KINGMATE INDUSTRIAL CO LTD中国$7.9K
2026-04-24塑料涂层织物KINGMATE INDUSTRIAL CO LTD中国$7.9K
2026-04-24塑料涂层织物KINGMATE INDUSTRIAL CO LTD中国$4.6K
2026-04-24塑料涂层织物KINGMATE INDUSTRIAL CO LTD中国$4.6K
2026-04-24塑料涂层织物KINGMATE INDUSTRIAL CO LTD中国$4.7K
2026-04-24塑料涂层织物KINGMATE INDUSTRIAL CO LTD中国$5.5K
2026-04-24塑料涂层织物KINGMATE INDUSTRIAL CO LTD中国$6.0K
2026-04-24塑料涂层织物KINGMATE INDUSTRIAL CO LTD中国$6.0K
2026-04-24塑料涂层织物KINGMATE INDUSTRIAL CO LTD中国$5.9K

出口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2225-70克非织造布Unipax Co., Ltd.越南$1.1K
2026-04-2225-70克非织造布UNIPAX CO LTD越南$651
2026-04-22塑料涂层织物UNIPAX CO LTD越南$343
2026-04-22塑料涂层织物UNIPAX CO LTD越南$10.0K
2026-04-22塑料涂层织物UNIPAX CO LTD越南$3.5K
2026-04-22塑料涂层织物UNIPAX CO LTD越南$343
2026-04-2225-70克非织造布UNIPAX CO LTD越南$1.3K
2026-04-2225-70克非织造布UNIPAX CO LTD越南$716
2026-04-08塑料涂层织物UNIPAX CO LTD越南$4.4K
2026-04-0825-70克非织造布UNIPAX CO LTD越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Sa Huynh Trading and Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →