Sa Huynh Trading and Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,020 笔 · 主营 精梳羊毛布≤200g/m²
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Sa Huỳnh
1,020
进口笔数
108
出口笔数
$34.89M
进口金额
$57.01M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
33
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309988226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9D14EAT |
| 成立日期 | 2010-05-13 |
| 联系地址 | Số 17 Đường 71-TML, Khu phố 1, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT SA HUỲNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 Đường 71-TML, Khu phố 1, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0913919900 |
| 邮箱 | sahuynh.qqq@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 511211 | 精梳羊毛布≤200g/m² |
| 540832 | 其他人造染色织物 |
| 520849 | 色织棉布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 511290 | 混纺精梳毛织物 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 378 | $34.44M |
| 意大利 | 390 | $241.2K |
| 中国台湾 | 11 | $111.4K |
| 欧盟 | 173 | $80.8K |
| 印度 | 2 | $7.4K |
| 泰国 | 50 | $3.5K |
| 新加坡 | 20 | $3.0K |
| 英国 | 3 | $992 |
| 日本 | 1 | $485 |
| 捷克 | 2 | $139 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 108 | $57.01M |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Zeal Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 58 | $1.95M | 25-70克非织造布、PVC涂层织物 |
| Qidong Shuntian Textile Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.34M | 染色合成针织布、涤棉机织布 |
| Hebei Zexiang Textile Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.13M | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
| Suzhou Hengzhuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.09M | 轻质无纺布、25-70克非织造布 |
| KINGMATE Industrial Co., Ltd. | 中国 | 17 | $954.1K | 塑料涂层织物、涤毛混纺织物 |
| Shanghai Kingfo Industrial Co., Ltd. | 中国 | 27 | $482.3K | 轻质无纺布、人造纤维无纺布 |
| NJB Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 450 | $374.5K | 精梳羊毛布≤200g/m²、印花棉布 |
| Drago S.p.A. | 意大利 | 122 | $88.8K | 精梳羊毛布≤200g/m²、厚重羊毛织物 |
| Carnet Divisione Ratti S.P.A. | 意大利 | 63 | $18.9K | 85%以上丝织物、精梳羊毛布≤200g/m² |
| Ideal Textile Export Co., Ltd. | 泰国 | 50 | $3.5K | 精梳羊毛布≤200g/m²、其他簇绒织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 108 | $57.01M | 非织造标签、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 1,020)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | KINGMATE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | KINGMATE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | KINGMATE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | KINGMATE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | KINGMATE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | KINGMATE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | KINGMATE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | KINGMATE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | KINGMATE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | KINGMATE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.9K |
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 25-70克非织造布 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 25-70克非织造布 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $651 |
| 2026-04-22 | 塑料涂层织物 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $343 |
| 2026-04-22 | 塑料涂层织物 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2026-04-22 | 塑料涂层织物 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 塑料涂层织物 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $343 |
| 2026-04-22 | 25-70克非织造布 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 25-70克非织造布 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $716 |
| 2026-04-08 | 塑料涂层织物 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-08 | 25-70克非织造布 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $1.3K |