Global Trading Connection Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 咖啡基制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIêN KếT THươNG MạI TOàN CầU
1
进口笔数
17
出口笔数
$13.8K
进口金额
$389.2K
出口金额
2023-02-28
最近进口
2026-01-23
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313312335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1N9W287 |
| 成立日期 | 2015-06-18 |
| 联系地址 | 290/68 Nhị Bình 7, Ấp 1, Xã Nhị Bình, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL TRADING CONNECTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 290/68 Nhị Bình 7, Ấp 117, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02839848857 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 190230 | 制备面食 |
| 847621 | 饮料贩卖机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210310 | 酱油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $13.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 7 | $132.6K |
| 韩国 | 4 | $108.5K |
| 美国 | 1 | $46.6K |
| 捷克 | 1 | $42.1K |
| 越南 | 2 | $25.8K |
| 德国 | 1 | $25.7K |
| 日本 | 1 | $6.3K |
| 中国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ausglobal Trading Connection Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $13.8K | 2升以下静止葡萄酒 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E-Mart Inc. | 韩国 | 4 | $108.5K | 冷冻虾、棉制毛巾织物 |
| Ausglobal Trading Connection Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $61.5K | 制备面食、咖啡基制品 |
| 9ffdc5b9553356ac553e620078139eeb | 1 | $46.6K | ||
| Linsan Imex s.r.o. | 捷克 | 1 | $42.1K | 其他椰子、葡萄柚和柚子 |
| Fortune 888 Trading | 澳大利亚 | 1 | $41.0K | 其他香料、制备面食 |
| Gootumi Bremen GmbH | 德国 | 1 | $25.7K | 食用海藻、其他加工水果 |
| Ausglobal Trading Connection Pty Ltd | 越南 | 1 | $24.5K | 碾磨大米、咖啡基制品 |
| Sunny Trading (Victoria) Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $15.1K | 碾磨大米、咖啡基制品 |
| Kelvin Bros Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $15.0K | 咖啡提取物、咖啡基制品 |
| Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.3K | 混合调味料、其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-28 | 2升以下静止葡萄酒 | AUSGLOBAL TRADING CONNECTION PTY LTD | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2023-02-28 | 2升以下静止葡萄酒 | AUSGLOBAL TRADING CONNECTION PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2023-02-28 | 2升以下静止葡萄酒 | AUSGLOBAL TRADING CONNECTION PTY LTD | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2023-02-28 | 2升以下静止葡萄酒 | AUSGLOBAL TRADING CONNECTION PTY LTD | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2023-02-28 | 2升以下静止葡萄酒 | AUSGLOBAL TRADING CONNECTION PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2023-02-28 | 2升以下静止葡萄酒 | AUSGLOBAL TRADING CONNECTION PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2023-02-28 | 2升以下静止葡萄酒 | AUSGLOBAL TRADING CONNECTION PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2023-02-28 | 2升以下静止葡萄酒 | AUSGLOBAL TRADING CONNECTION PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 未煮意面 | AUSGLOBAL TRADING CONNECTION PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2026-01-23 | 咖啡基制品 | AUSGLOBAL TRADING CONNECTION PTY LTD | 澳大利亚 | $988 |
| 2026-01-23 | 咖啡基制品 | AUSGLOBAL TRADING CONNECTION PTY LTD | 澳大利亚 | $3 |
| 2026-01-23 | 制备面食 | AUSGLOBAL TRADING CONNECTION PTY LTD | 澳大利亚 | $5.9K |
| 2026-01-23 | 未煮意面 | AUSGLOBAL TRADING CONNECTION PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2026-01-23 | 咖啡基制品 | AUSGLOBAL TRADING CONNECTION PTY LTD | 澳大利亚 | $532 |
| 2025-12-25 | 咖啡基制品 | TOMONI LOGISTICS CO.,LTD | 日本 | $3.2K |
| 2025-12-25 | 咖啡基制品 | TOMONI LOGISTICS CO.,LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-12-25 | 咖啡基制品 | TOMONI LOGISTICS CO.,LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-11-29 | 咖啡基制品 | AUSGLOBAL TRADING CONNECTION PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |