GTE Vietnam Trade & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非LCD/OLED显示模组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ GTE VIệT NAM
20
进口笔数
0
出口笔数
$361.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-03
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108749796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KGKNAV |
| 成立日期 | 2019-05-21 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 148B ngõ 1277 đường Giải Phóng, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ GTE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GTE VIETNAM TRADE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84945794999 |
| 邮箱 | ledbaobinh@gmail.com |
| 官网 | ledbaobinh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852419 | 非LCD/OLED显示模组 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $238.2K |
| 中国香港 | 5 | $123.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YLRLED (HK) LIMITED | 中国香港 | 6 | $159.3K | LED发光二极管、静止变流器 |
| Shenzhen Jingcai Yuan Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.3K | 非CRT电脑显示器、非LCD/OLED显示模组 |
| Shenzhen Jingyuan Photoelectric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.1K | 非CRT电脑显示器、通信设备零件 |
| Shenzhen Hengtong Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.3K | 非LCD/OLED显示模组 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Anhui Friendship Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.6K | 静止变流器、变压器零件 |
| CHARMING LED CO.,LTD | 中国 | 1 | $9.6K | 非LCD/OLED显示模组 |
| Shenzhen Huidu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 通信设备零件、电力控制板 |
| Dongguang Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 非轻质石油、丙烯酸乙烯漆 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 非LCD/OLED显示模组 | Shenzhen Jingcai Yuan Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $23.4K |
| 2026-07-03 | 非LCD/OLED显示模组 | Shenzhen Jingcai Yuan Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $25.9K |
| 2026-02-10 | 非LCD/OLED显示模组 | Shenzhen Hengtong Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | $18.5K |
| 2026-01-12 | 非LCD/OLED显示模组 | CHARMING LED CO.,LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-01-05 | 其他电气设备 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $433 |
| 2026-01-05 | 静止变流器 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-05 | 电力控制板 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-05 | 通信设备零件 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-01-05 | 塑料包装箱 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $280 |
| 2026-01-05 | 非LCD/OLED显示模组 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |