VINA CTS Thai Nguyen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 非农用喷雾器具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH VINA CTS Thái Nguyên
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$420.5K
出口金额
—
最近进口
2024-10-21
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601143874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79Q6S0P |
| 成立日期 | 2013-10-08 |
| 联系地址 | Lô CN1, Khu công nghiệp Điềm Thụy, Xã Điềm Thụy, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA CTS THÁI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | VINA CTS THAI NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN1, Khu công nghiệp Điềm Thụy, Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842083931586 |
| 邮箱 | vinactsthainguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 787.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842420 | 喷枪 |
| 851420 | 工业电炉 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903039 | 记录式电表 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $247.6K |
| 越南 | 5 | $152.2K |
| 韩国 | 2 | $20.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Veryfine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $247.6K | 其他功能机器、电镀设备 |
| SSNewTech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $95.0K | 其他无机化合物、印刷版及石印石 |
| Very Fine Co., Ltd. | 越南 | 1 | $52.0K | 其他橡塑成型机、其他功能机器 |
| Shin Sung C&T Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.0K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Veryfine Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.7K | 电镀设备、喷砂机 |
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 分析仪器 | VERYFINE CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2024-10-21 | 记录式电表 | VERYFINE CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2024-08-20 | 电镀设备 | VERYFINE CO LTD | 中国 | $69.8K |
| 2024-08-20 | 非农用喷雾器具 | VERYFINE CO LTD | 中国 | $69.8K |
| 2024-08-07 | 非农用喷雾器具 | VERY FINE CO LTD | 越南 | $52.0K |
| 2024-03-12 | 贱金属配件 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-03-12 | 贱金属配件 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-11-08 | 非农用喷雾器具 | VERYFINE CO LTD | 中国 | $104.0K |
| 2023-11-08 | 喷枪 | VERYFINE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-10-31 | 工业干燥机 | SSNEWTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.9K |