Thien Thien Thanh Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 氮磷肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - XUấT NHậP KHẩU THIêN THIêN THàNH
132
进口笔数
6
出口笔数
$13.82M
进口金额
$706.2K
出口金额
2025-12-12
最近进口
2025-09-25
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316478498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK9DWQWH |
| 成立日期 | 2020-09-09 |
| 联系地址 | 791/25A Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN THIÊN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 791/25A Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | +84393601168 |
| 邮箱 | thienthienthanh116688@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310390 | 其他磷肥 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 132 | $13.82M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $332.1K |
| 越南 | 3 | $234.8K |
| 柬埔寨 | 2 | $139.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Barley International Pte. Ltd. | 新加坡 | 102 | $10.91M | 氯化钾肥料、磷酸二铵 |
| FZ Trading Ltd. | 中国 | 13 | $860.2K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| China Overseas Fertilizer International Trade Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $561.6K | 氯化铵、磷酸类 |
| Biwynn Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $430.1K | 氮磷肥料、磷酸二铵 |
| Jiashengnong International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $226.1K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Yunnan Xiangfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $210.9K | 磷酸二铵、尿素肥料 |
| Nanjing Debry Environmental Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $183.5K | 硫酸铵肥料 |
| Sunkan Chemicals Ltd. | 中国 | 1 | $141.0K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $115.0K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Vintai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.1K | 硫酸铵肥料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Barley International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $332.1K | 磷酸二铵、其他磷肥 |
| Thanh Chau Import Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $192.6K | 磷酸二铵、动植物肥料 |
| CRC K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 3 | $181.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 片状肥料≤10公斤 | CHINA OVERSEAS FERTILIZER INTERNATIONAL TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $561.6K |
| 2025-11-03 | 片状肥料≤10公斤 | GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $92.2K |
| 2025-09-30 | 氮磷肥料 | GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $175.8K |
| 2025-09-23 | 尿素肥料 | GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $41.9K |
| 2025-09-23 | 氯化铵 | GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $21.7K |
| 2025-09-23 | 氯化铵 | GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $21.7K |
| 2025-09-08 | 氮磷肥料 | GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $280.0K |
| 2025-09-08 | 氮磷肥料 | GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $280.0K |
| 2025-05-22 | 氮磷肥料 | GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $89.7K |
| 2025-04-09 | 氮磷肥料 | GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $157.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 其他磷肥 | C R C K APHIVATH CAOUT CHOUC CO LTD | 越南 | $42.2K |
| 2025-09-16 | 其他磷肥 | C R C K APHIVATH CAOUT CHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $52.2K |
| 2025-08-12 | 氯化钾肥料 | C R C K APHIVATH CAOUT CHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $87.0K |
| 2024-11-21 | 磷酸二铵 | GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $332.1K |
| 2023-08-10 | 动植物肥料 | THANHCHAU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $90.7K |
| 2023-06-23 | 动植物肥料 | THANHCHAU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $101.9K |