Leon Dio Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 圆珠笔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LEON DIO
4
进口笔数
0
出口笔数
$98.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316538235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7GQ2M1 |
| 成立日期 | 2020-10-16 |
| 联系地址 | 15/14 Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LEON DIO |
| 企业英文名称 | LEON DIO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 15/14 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84907158390 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960810 | 圆珠笔 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $98.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan SDMC Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.7K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| HK TENGZ Ltd. | 中国 | 1 | $30.8K | 其他钢铁制品、机床零件 |
| Hong Kong Oceanbless Trade Ltd. | 中国 | 1 | $25.3K | 其他塑料制品、玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 圆珠笔 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-02-02 | 塑料纺织箱盒 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-02 | 圆珠笔 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-02-02 | 圆珠笔 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-02 | 圆珠笔 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-10-16 | 圆珠笔 | HK TENGZ LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-10-16 | 圆珠笔 | HK TENGZ LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-10-16 | 圆珠笔 | HK TENGZ LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-10-16 | 圆珠笔 | HK TENGZ LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-10-16 | 其他塑纺箱盒 | HK TENGZ LTD | 中国 | $2.0K |