Trung Hanh Ceramic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Gốm Sứ Trung Hạnh
14
进口笔数
0
出口笔数
$146.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0102626759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMX99Q86 |
| 成立日期 | 2008-01-23 |
| 联系地址 | Số 2, Xóm 6, Thôn Giang Cao, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỐM SỨ TRUNG HẠNH |
| 企业英文名称 | TRUNG HANH CERAMIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Thôn 2 Giang Cao, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904526282 |
| 邮箱 | trunghanhceramic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $146.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $146.3K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-22 | 玻璃容器 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $333 |
| 2023-05-22 | 玻璃容器 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2023-05-22 | 玻璃容器 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-05-22 | 玻璃容器 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $744 |
| 2023-05-22 | 玻璃容器 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $504 |
| 2023-05-22 | 玻璃容器 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-05-22 | 玻璃容器 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2023-05-22 | 玻璃容器 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $422 |
| 2023-05-22 | 玻璃容器 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $504 |
| 2023-05-22 | 玻璃容器 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |