Vietnam Daewoo Bus Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,587 笔 · 主营 车身零件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH xe buýt DAEWOO Việt Nam

1,587
进口笔数
177
出口笔数
$47.80M
进口金额
$29.13M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
26
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.98M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $546.7K · 9 笔出口 $4.01M · 4 笔2023-09进口 $4.92M · 106 笔出口 $668.9K · 2 笔2023-10进口 $1.98M · 51 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-11进口 $297.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $673.0K · 27 笔出口 $68.0K · 5 笔2024-01进口 $16.7K · 3 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-02进口 $47.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.9K · 6 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-04进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $489.7K · 17 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-06进口 $606.7K · 20 笔出口 $408 · 1 笔2024-07进口 $239.5K · 13 笔出口 $139 · 1 笔2024-08进口 $315.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.27M · 24 笔出口 $638.5K · 20 笔2024-10进口 $860.2K · 36 笔出口 $298.4K · 4 笔2024-11进口 $566.8K · 39 笔出口 $744.5K · 4 笔2024-12进口 $786.6K · 32 笔出口 $702.3K · 4 笔2025-01进口 $1.78M · 61 笔出口 $486.8K · 5 笔2025-02进口 $477.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.64M · 39 笔出口 $77.1K · 5 笔2025-04进口 $1.75M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.98M · 207 笔出口 $69.9K · 1 笔2025-06进口 $2.14M · 70 笔出口 $1.88M · 32 笔2025-07进口 $2.40M · 78 笔出口 $424.6K · 20 笔2025-08进口 $1.40M · 40 笔出口 $2.84M · 9 笔2025-09进口 $1.69M · 73 笔出口 $3.03M · 5 笔2025-10进口 $1.74M · 58 笔出口 $3.82M · 8 笔2025-11进口 $1.35M · 38 笔出口 $2.42M · 5 笔2025-12进口 $1.83M · 58 笔出口 $2.93M · 6 笔2026-01进口 $1.24M · 34 笔出口 $532 · 1 笔2026-02进口 $848 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $186.4K · 12 笔出口 $5.5K · 3 笔2026-04进口 $112.8K · 9 笔出口 $46.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 20720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $546.7K · 9 笔出口 $4.01M · 4 笔2023-09进口 $4.92M · 106 笔出口 $668.9K · 2 笔2023-10进口 $1.98M · 51 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-11进口 $297.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $673.0K · 27 笔出口 $68.0K · 5 笔2024-01进口 $16.7K · 3 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-02进口 $47.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.9K · 6 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-04进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $489.7K · 17 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-06进口 $606.7K · 20 笔出口 $408 · 1 笔2024-07进口 $239.5K · 13 笔出口 $139 · 1 笔2024-08进口 $315.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.27M · 24 笔出口 $638.5K · 20 笔2024-10进口 $860.2K · 36 笔出口 $298.4K · 4 笔2024-11进口 $566.8K · 39 笔出口 $744.5K · 4 笔2024-12进口 $786.6K · 32 笔出口 $702.3K · 4 笔2025-01进口 $1.78M · 61 笔出口 $486.8K · 5 笔2025-02进口 $477.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.64M · 39 笔出口 $77.1K · 5 笔2025-04进口 $1.75M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.98M · 207 笔出口 $69.9K · 1 笔2025-06进口 $2.14M · 70 笔出口 $1.88M · 32 笔2025-07进口 $2.40M · 78 笔出口 $424.6K · 20 笔2025-08进口 $1.40M · 40 笔出口 $2.84M · 9 笔2025-09进口 $1.69M · 73 笔出口 $3.03M · 5 笔2025-10进口 $1.74M · 58 笔出口 $3.82M · 8 笔2025-11进口 $1.35M · 38 笔出口 $2.42M · 5 笔2025-12进口 $1.83M · 58 笔出口 $2.93M · 6 笔2026-01进口 $1.24M · 34 笔出口 $532 · 1 笔2026-02进口 $848 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $186.4K · 12 笔出口 $5.5K · 3 笔2026-04进口 $112.8K · 9 笔出口 $46.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号2500242378
企查查编码QVN54M288T
成立日期2008-06-30
联系地址Lô CN9, Khu Công nghiệp Khai Quang, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XE BUÝT DAEWOO VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM DAEWOO BUS CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN9, Khu Công nghiệp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围Nhập khẩu, phân phối, bán buôn, bán lẻ tại thị trường Việt Nam các loại xe nâng nguyên chiếc có mã HS 84271, 84272, 84279 và phụ tùng xe nâng các loại - Thực hiện quyền nhập khẩu và quyền phân phối các loại xe khách, xe buýt, xe mini buýt nguyên chiếc có mã HS 8702 (không thành lập cơ sở bán buôn, không thành lập cơ sở bán lẻ) cho các khách hàng là thương nhân có quyền kinh doanh, phân phối hàng hóa tương ứng hoặc các doanh nghiệp, đơn vị, tổ chức có nhu cầu sử dụng hàng hóa (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia). 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
电话+842113721335
传真+842113721334
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,317.0766亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870829车身零件
392630塑料配件
870899其他车辆零件
401699其他硫化橡胶制品
731815钢铁螺钉螺栓
400931纺织增强橡胶管
730722不锈钢管件
732690其他钢铁制品
854430车用线束
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
870829车身零件
870899其他车辆零件
830230车辆金属配件
392630塑料配件
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品
870210柴油客车
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国972$26.06M
韩国614$21.69M
日本1$38.2K
比利时1$14.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿尔及利亚16$13.05M
中国8$7.34M
阿联酋19$4.06M
哈萨克斯坦92$3.36M
韩国62$982.8K
巴基斯坦11$166.1K
苏丹1$105.3K
伊拉克1$52.4K
越南7$5.0K
蒙古2$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zyle Motors Corporation韩国600$21.07M车身零件、塑料配件
Guilin Daewoo Bus Co., Ltd.中国610$18.01M车身零件、塑料配件
Guilin Daewoo Bus Trading Co., Ltd.中国278$5.75M车身零件、其他车辆零件
Chery & Wanda Guizhou Bus Co., Ltd.中国49$1.16M车身零件、其他车辆零件
Jiangsu Hankook Tire Co., Ltd.中国10$606.8K公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Guilin Daewoo Bus Co., Ltd.古巴15$341.3K阀门龙头、车载空调
Sepung E&P Industry Co., Ltd.中国7$171.9K车用照明信号装置、1000伏以下保险丝
Zyle Motor Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国6$45.7K车辆后视镜、车用照明信号装置
Guilin Daewoo Bus Trading Co., Ltd.古巴4$3.0K传动轴及曲柄、止回阀
GUILIN DAEWOO BUS TRADING CO LTD中国香港4$1.9K非螺纹钢销、其他钢铁制品

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zyle Motors Corporation阿尔及利亚15$13.05M其他运输车辆、柴油客车
Zyle Motors Corp.中国8$7.34M柴油客车
Zyle Motors Corporation阿联酋14$4.06M柴油客车、车身零件
Daewoo Bus Kazakhstan LLC哈萨克斯坦17$2.07M其他运输车辆、柴油客车
Zyle Motors Corporation哈萨克斯坦74$1.29M车身零件、其他车辆零件
Zyle Motors Corporation韩国59$931.2K车辆金属配件、钢铁螺钉螺栓
Zyle Motors Corporation巴基斯坦11$166.1K车身零件、其他车辆零件
ZILE MOTORS CORP韩国2$46.4K发动机点火装置、车用照明信号装置
Zyle Motors Corporation越南7$5.0K其他钢铁制品、车辆金属配件
United Al Saqer Heavy Equipment LLC阿联酋4$3.0K其他机械铲、其他催化剂制剂

近期贸易明细

进口(共 1,587)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非螺纹钢销GUILIN DAEWOO BUS TRADING CO LTD中国$233
2026-04-24钢铁螺钉螺栓GUILIN DAEWOO BUS TRADING CO LTD中国$546
2026-04-24钢铁螺钉螺栓GUILIN DAEWOO BUS TRADING CO LTD中国$6
2026-04-24钢铁螺钉螺栓GUILIN DAEWOO BUS TRADING CO LTD中国$7
2026-04-24车辆金属配件GUILIN DAEWOO BUS TRADING CO LTD中国$6
2026-04-24不锈钢管件GUILIN DAEWOO BUS TRADING CO LTD中国$131
2026-04-24钢铁螺钉螺栓GUILIN DAEWOO BUS TRADING CO LTD中国$6
2026-04-24车辆金属配件GUILIN DAEWOO BUS TRADING CO LTD中国$149
2026-04-24非螺纹钢销GUILIN DAEWOO BUS TRADING CO LTD中国$6
2026-04-24滑轮飞轮GUILIN DAEWOO BUS TRADING CO LTD中国$661

出口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22仪表计数器零件ZILE MOTORS CORP韩国$250
2026-04-22车身零件ZILE MOTORS CORP韩国$166
2026-04-22车用照明信号装置ZILE MOTORS CORP韩国$98
2026-04-22发动机点火装置ZILE MOTORS CORP韩国$843
2026-04-16印刷电路LLP "DAEWOO BUS KAZAKHSTAN"哈萨克斯坦$0
2026-04-14柴油客车ZILE MOTORS CORP韩国$45.0K
2026-03-19车用照明信号装置Daewoo Bus Kazakhstan LLC哈萨克斯坦$0
2026-03-17车身零件ZYLE MOTORS CORP韩国$5.3K
2026-03-07车用照明信号装置DAEWOO BUS KAZAKHSTAN LLC哈萨克斯坦$200
2026-01-22车身零件SARL PENG PU ALGERIE阿尔及利亚$2

相关企业 · 同类产品

Vietnam Daewoo Bus Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →