Vietnam Daewoo Bus Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,587 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH xe buýt DAEWOO Việt Nam
1,587
进口笔数
177
出口笔数
$47.80M
进口金额
$29.13M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
26
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500242378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54M288T |
| 成立日期 | 2008-06-30 |
| 联系地址 | Lô CN9, Khu Công nghiệp Khai Quang, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XE BUÝT DAEWOO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM DAEWOO BUS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN9, Khu Công nghiệp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Nhập khẩu, phân phối, bán buôn, bán lẻ tại thị trường Việt Nam các loại xe nâng nguyên chiếc có mã HS 84271, 84272, 84279 và phụ tùng xe nâng các loại - Thực hiện quyền nhập khẩu và quyền phân phối các loại xe khách, xe buýt, xe mini buýt nguyên chiếc có mã HS 8702 (không thành lập cơ sở bán buôn, không thành lập cơ sở bán lẻ) cho các khách hàng là thương nhân có quyền kinh doanh, phân phối hàng hóa tương ứng hoặc các doanh nghiệp, đơn vị, tổ chức có nhu cầu sử dụng hàng hóa (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia). 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842113721335 |
| 传真 | +842113721334 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,317.0766亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854430 | 车用线束 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 870210 | 柴油客车 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 972 | $26.06M |
| 韩国 | 614 | $21.69M |
| 日本 | 1 | $38.2K |
| 比利时 | 1 | $14.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿尔及利亚 | 16 | $13.05M |
| 中国 | 8 | $7.34M |
| 阿联酋 | 19 | $4.06M |
| 哈萨克斯坦 | 92 | $3.36M |
| 韩国 | 62 | $982.8K |
| 巴基斯坦 | 11 | $166.1K |
| 苏丹 | 1 | $105.3K |
| 伊拉克 | 1 | $52.4K |
| 越南 | 7 | $5.0K |
| 蒙古 | 2 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zyle Motors Corporation | 韩国 | 600 | $21.07M | 车身零件、塑料配件 |
| Guilin Daewoo Bus Co., Ltd. | 中国 | 610 | $18.01M | 车身零件、塑料配件 |
| Guilin Daewoo Bus Trading Co., Ltd. | 中国 | 278 | $5.75M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Chery & Wanda Guizhou Bus Co., Ltd. | 中国 | 49 | $1.16M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Jiangsu Hankook Tire Co., Ltd. | 中国 | 10 | $606.8K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Guilin Daewoo Bus Co., Ltd. | 古巴 | 15 | $341.3K | 阀门龙头、车载空调 |
| Sepung E&P Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $171.9K | 车用照明信号装置、1000伏以下保险丝 |
| Zyle Motor Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $45.7K | 车辆后视镜、车用照明信号装置 |
| Guilin Daewoo Bus Trading Co., Ltd. | 古巴 | 4 | $3.0K | 传动轴及曲柄、止回阀 |
| GUILIN DAEWOO BUS TRADING CO LTD | 中国香港 | 4 | $1.9K | 非螺纹钢销、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zyle Motors Corporation | 阿尔及利亚 | 15 | $13.05M | 其他运输车辆、柴油客车 |
| Zyle Motors Corp. | 中国 | 8 | $7.34M | 柴油客车 |
| Zyle Motors Corporation | 阿联酋 | 14 | $4.06M | 柴油客车、车身零件 |
| Daewoo Bus Kazakhstan LLC | 哈萨克斯坦 | 17 | $2.07M | 其他运输车辆、柴油客车 |
| Zyle Motors Corporation | 哈萨克斯坦 | 74 | $1.29M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Zyle Motors Corporation | 韩国 | 59 | $931.2K | 车辆金属配件、钢铁螺钉螺栓 |
| Zyle Motors Corporation | 巴基斯坦 | 11 | $166.1K | 车身零件、其他车辆零件 |
| ZILE MOTORS CORP | 韩国 | 2 | $46.4K | 发动机点火装置、车用照明信号装置 |
| Zyle Motors Corporation | 越南 | 7 | $5.0K | 其他钢铁制品、车辆金属配件 |
| United Al Saqer Heavy Equipment LLC | 阿联酋 | 4 | $3.0K | 其他机械铲、其他催化剂制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,587)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非螺纹钢销 | GUILIN DAEWOO BUS TRADING CO LTD | 中国 | $233 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | GUILIN DAEWOO BUS TRADING CO LTD | 中国 | $546 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | GUILIN DAEWOO BUS TRADING CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | GUILIN DAEWOO BUS TRADING CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-24 | 车辆金属配件 | GUILIN DAEWOO BUS TRADING CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管件 | GUILIN DAEWOO BUS TRADING CO LTD | 中国 | $131 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | GUILIN DAEWOO BUS TRADING CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-24 | 车辆金属配件 | GUILIN DAEWOO BUS TRADING CO LTD | 中国 | $149 |
| 2026-04-24 | 非螺纹钢销 | GUILIN DAEWOO BUS TRADING CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-24 | 滑轮飞轮 | GUILIN DAEWOO BUS TRADING CO LTD | 中国 | $661 |
出口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 仪表计数器零件 | ZILE MOTORS CORP | 韩国 | $250 |
| 2026-04-22 | 车身零件 | ZILE MOTORS CORP | 韩国 | $166 |
| 2026-04-22 | 车用照明信号装置 | ZILE MOTORS CORP | 韩国 | $98 |
| 2026-04-22 | 发动机点火装置 | ZILE MOTORS CORP | 韩国 | $843 |
| 2026-04-16 | 印刷电路 | LLP "DAEWOO BUS KAZAKHSTAN" | 哈萨克斯坦 | $0 |
| 2026-04-14 | 柴油客车 | ZILE MOTORS CORP | 韩国 | $45.0K |
| 2026-03-19 | 车用照明信号装置 | Daewoo Bus Kazakhstan LLC | 哈萨克斯坦 | $0 |
| 2026-03-17 | 车身零件 | ZYLE MOTORS CORP | 韩国 | $5.3K |
| 2026-03-07 | 车用照明信号装置 | DAEWOO BUS KAZAKHSTAN LLC | 哈萨克斯坦 | $200 |
| 2026-01-22 | 车身零件 | SARL PENG PU ALGERIE | 阿尔及利亚 | $2 |