Mau Dich Trung Hai One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 贱金属盖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MậU DịCH CôNG NGHIệP TRUNG HảI
51
进口笔数
0
出口笔数
$714.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316587497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86PEQ88 |
| 成立日期 | 2020-11-12 |
| 联系地址 | 239/10A Khuông Việt, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MẬU DỊCH CÔNG NGHIỆP TRUNG HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 239/10A Khuông Việt, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0932029338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 591110 | 橡胶涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $714.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Hengyi Co., Ltd. | 中国 | 28 | $497.7K | 贱金属盖、医用消毒器 |
| Guangdong Zhongyixin Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $79.9K | 贱金属盖 |
| Enpack International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.7K | 贱金属盖、铝制卫浴器具 |
| Enpack Metals Technology (Shantou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.0K | 贱金属盖、铝制卫浴器具 |
| Zhuhai Hanna Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.1K | 贱金属盖、印刷版及石印石 |
| Taishan Zhizhen Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 贱金属盖 |
| Guangdong Zhongyixin Packing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 贱金属盖 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 2 | $8.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 贱金属盖 | ENPACK INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-17 | 贱金属盖 | ENPACK INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-17 | 贱金属盖 | ENPACK INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-17 | 贱金属盖 | ENPACK INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-13 | 贱金属盖 | CHANGZHOU HENGYI CO.,LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-04-13 | 贱金属盖 | CHANGZHOU HENGYI CO.,LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-04-13 | 贱金属盖 | CHANGZHOU HENGYI CO.,LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-13 | 贱金属盖 | CHANGZHOU HENGYI CO.,LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-02-02 | 贱金属盖 | GUANGDONG ZHONGYIXIN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-02-02 | 贱金属盖 | GUANGDONG ZHONGYIXIN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |