THUAN PHAT STEEL STRUCTURE BUILDING & INVESTMENT CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kết Cấu Thép Đầu Tư Và Xây Lắp Thuận Phát
- Facebook1
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$3.0K
出口金额
—
最近进口
2023-08-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900189301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTX9TYQ |
| 成立日期 | 2001-10-26 |
| 联系地址 | Thôn Hồng Thái, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KẾT CẤU THÉP ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT STEEL STRUCTURE BUILDING & INVESTMENT COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hồng Thái, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | 02435622417 |
| 邮箱 | thuanphatsteel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M MODULAR PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $3.0K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-21 | 其他钢铁结构体 | M MODULAR PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2023-08-21 | 其他钢铁结构体 | M MODULAR PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |