GST Vietnam Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ GST VIệT NAM
- Facebook1
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-16
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109901901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0F20MXB |
| 成立日期 | 2022-01-28 |
| 联系地址 | Xóm Đoàn Kết, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GST VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GST VIETNAM SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đoàn Kết, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | 02485828898 |
| 邮箱 | gstvn.kt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 940610 | 木制预制建筑 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $737.6K |
| 土耳其 | 12 | $265.8K |
| 印度 | 2 | $80.6K |
| 西班牙 | 1 | $79.4K |
| 美国 | 2 | $53.6K |
| 欧盟 | 1 | $6.8K |
| 希腊 | 1 | $1.9K |
| 奥地利 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sauna360 AB | 瑞典 | 7 | $697.0K | 电力控制板、锅炉零件 |
| West Land Corp. | 土耳其 | 11 | $264.5K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Peraqua Professional Water Products GmbH | 德国 | 1 | $94.0K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| West Land Corporation | 印度 | 2 | $80.6K | 水上运动器材、其他离心泵 |
| Euroacque S.r.l. | 意大利 | 3 | $59.5K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Shanghai PG Aquariums & Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.0K | PMMA塑料板材、聚合物胶粘剂 |
| Yieldhouse Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.1K | 热泵、温控处理设备 |
| Tum Plastik Ve Makina Kalip Sanayi Ve Ticaret Ltd. Sti | 土耳其 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| TYLO | 瑞典 | 1 | $146 | 电加热装置、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 植物制扫帚 | WEST LAND CORP ORATION | 土耳其 | $64 |
| 2024-10-16 | 其他钢铁结构体 | WEST LAND CORP ORATION | 土耳其 | $1.0K |
| 2024-10-16 | 发光二极管灯具 | WEST LAND CORP ORATION | 土耳其 | $3.5K |
| 2024-10-16 | 其他离心泵 | WEST LAND CORP ORATION | 土耳其 | $6.5K |
| 2024-10-16 | 阀门龙头 | WEST LAND CORP ORATION | 土耳其 | $580 |
| 2024-10-16 | 其他塑料制品 | WEST LAND CORP ORATION | 土耳其 | $129 |
| 2024-10-16 | 其他离心泵 | WEST LAND CORP ORATION | 土耳其 | $3.7K |
| 2024-10-16 | 其他塑料制品 | WEST LAND CORP ORATION | 土耳其 | $193 |
| 2024-10-16 | 其他塑料制品 | WEST LAND CORP ORATION | 土耳其 | $425 |
| 2024-10-16 | 其他塑料制品 | WEST LAND CORP ORATION | 土耳其 | $290 |