GST Vietnam Services & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ GST VIệT NAM

31
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-16
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.7K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $91.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $146 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $91.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $146 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109901901
企查查编码QVN0F20MXB
成立日期2022-01-28
联系地址Xóm Đoàn Kết, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GST VIỆT NAM
企业英文名称GST VIETNAM SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Đoàn Kết, Xã An Khánh, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话02485828898
邮箱gstvn.kt@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
841370其他离心泵
842121水净化机械
848130止回阀
903289其他自动控制仪
940610木制预制建筑
854330电镀设备
940542LED照明装置
730890其他钢铁结构体

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$737.6K
土耳其12$265.8K
印度2$80.6K
西班牙1$79.4K
美国2$53.6K
欧盟1$6.8K
希腊1$1.9K
奥地利1$1.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sauna360 AB瑞典7$697.0K电力控制板、锅炉零件
West Land Corp.土耳其11$264.5K其他塑料制品、阀门龙头
Peraqua Professional Water Products GmbH德国1$94.0K其他塑料制品、电力控制板
West Land Corporation印度2$80.6K水上运动器材、其他离心泵
Euroacque S.r.l.意大利3$59.5K水净化机械、其他塑料制品
Shanghai PG Aquariums & Co., Ltd.中国3$20.0KPMMA塑料板材、聚合物胶粘剂
Yieldhouse Technology Co., Ltd.中国2$10.1K热泵、温控处理设备
Tum Plastik Ve Makina Kalip Sanayi Ve Ticaret Ltd. Sti土耳其1$1.3K其他钢铁制品、阀门龙头
TYLO瑞典1$146电加热装置、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-16植物制扫帚WEST LAND CORP ORATION土耳其$64
2024-10-16其他钢铁结构体WEST LAND CORP ORATION土耳其$1.0K
2024-10-16发光二极管灯具WEST LAND CORP ORATION土耳其$3.5K
2024-10-16其他离心泵WEST LAND CORP ORATION土耳其$6.5K
2024-10-16阀门龙头WEST LAND CORP ORATION土耳其$580
2024-10-16其他塑料制品WEST LAND CORP ORATION土耳其$129
2024-10-16其他离心泵WEST LAND CORP ORATION土耳其$3.7K
2024-10-16其他塑料制品WEST LAND CORP ORATION土耳其$193
2024-10-16其他塑料制品WEST LAND CORP ORATION土耳其$425
2024-10-16其他塑料制品WEST LAND CORP ORATION土耳其$290

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

GST Vietnam Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →