Hoang Phuong Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 655 笔 · 主营 其他鲜蘑菇

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HOàNG PHươNG LS

655
进口笔数
0
出口笔数
$3.91M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $674.7K2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $319.7K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $565.7K · 101 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $674.7K · 111 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $623.3K · 111 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1112021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $319.7K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $565.7K · 101 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $674.7K · 111 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $623.3K · 111 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900892568
企查查编码QVN8RAX57V
成立日期2023-03-07
联系地址Số 15, phố Nam Hoàng Đồng 2, khu đô thị Nam Hoàng Đồng, Xã Hoàng Đồng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG PHƯƠNG LS
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 15, phố Nam Hoàng Đồng 2, khu đô thị Nam Hoàng Đồng, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话0357677342
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本168亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070959其他鲜蘑菇
080830鲜梨
081070鲜柿子
080521柑橘
080940鲜李及黑刺李
070954鲜香菇
081090其他鲜果
080510橙子
080930鲜桃

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国655$3.91M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang City Hequan Trade Co., Ltd.中国637$3.64M其他鲜蘑菇、鲜香菇
Shandong Zhuoyi Import & Export Co., Ltd.中国4$103.9K柑橘、鲜葡萄
Liaocheng Qingmei Commercial & Trading Co., Ltd.中国3$76.5K鲜梨、鲜苹果
Guangxi Hongyuan International Logistics Co., Ltd.中国8$55.3K鲜洋葱青葱、其他鲜蘑菇
Yantai Acefresh Fruit Co., Ltd.中国1$25.2K橙子、805101
Guangxi Pingxiang Shenghai Trading Co., Ltd.中国2$5.6K鲜洋葱青葱、混合蔬菜

近期贸易明细

进口(共 655)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-31其他鲜蘑菇GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD中国$3.9K
2023-12-31其他鲜蘑菇GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD中国$1.6K
2023-12-31其他鲜蘑菇GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD中国$5.8K
2023-12-31其他鲜蘑菇GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD中国$1.6K
2023-12-31其他鲜蘑菇GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD中国$3.9K
2023-12-30其他鲜蘑菇GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD中国$4.0K
2023-12-30其他鲜蘑菇GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD中国$5.6K
2023-12-30其他鲜蘑菇GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD中国$5.8K
2023-12-30其他鲜蘑菇GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD中国$4.0K
2023-12-30其他鲜蘑菇GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD中国$6.0K

相关企业 · 同类产品

Hoang Phuong Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →