Hoang Phuong Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 655 笔 · 主营 其他鲜蘑菇
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HOàNG PHươNG LS
655
进口笔数
0
出口笔数
$3.91M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900892568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RAX57V |
| 成立日期 | 2023-03-07 |
| 联系地址 | Số 15, phố Nam Hoàng Đồng 2, khu đô thị Nam Hoàng Đồng, Xã Hoàng Đồng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG PHƯƠNG LS |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, phố Nam Hoàng Đồng 2, khu đô thị Nam Hoàng Đồng, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 0357677342 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 070954 | 鲜香菇 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080510 | 橙子 |
| 080930 | 鲜桃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 655 | $3.91M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Hequan Trade Co., Ltd. | 中国 | 637 | $3.64M | 其他鲜蘑菇、鲜香菇 |
| Shandong Zhuoyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $103.9K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Liaocheng Qingmei Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.5K | 鲜梨、鲜苹果 |
| Guangxi Hongyuan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $55.3K | 鲜洋葱青葱、其他鲜蘑菇 |
| Yantai Acefresh Fruit Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.2K | 橙子、805101 |
| Guangxi Pingxiang Shenghai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 鲜洋葱青葱、混合蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 655)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-31 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-12-31 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-31 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-12-31 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-31 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-12-30 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-12-30 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-12-30 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-12-30 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-12-30 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |